Skip to content
Linh vật gấu Bam

Bài viết và hướng dẫn
cho hội thoại thực tế

Cụm từ, văn hóa và kinh nghiệm du lịch bằng các ngôn ngữ chúng tôi giảng dạy, dành cho chuyến đi và cuộc trò chuyện thực tế.

🇯🇵

Bài viết Tiếng Nhật

Từ lời chào đầu tiên đến nền văn hóa phía sau ngôn ngữ.

Từ vựng

Số đếm tiếng Nhật từ 1–10, 1–100 và hơn thế nữa

Học số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 10, lên đến 100 và hơn thế nữa — ichi, ni, san, hai cách nói số 4 và số 7, và tại sao giá cả lại tính theo hàng vạn.

Các ngày trong tuần bằng tiếng Nhật: Kanji, Phát âm & Mẹo ghi nhớ

Học mọi ngày trong tuần bằng tiếng Nhật với kanji, kana, romaji, mẹo ghi nhớ dựa trên các hành tinh, lối tắt trên lịch, các cụm từ lập kế hoạch và bài trắc nghiệm một phút.

Cách nói giờ trong tiếng Nhật: Giờ, Phút & Lịch trình thực tế

Học cách hỏi và trả lời về thời gian trong tiếng Nhật, bao gồm bẫy giờ 4-7-9, cách đọc phút thú vị, giờ rưỡi, sáng/chiều và cách lên lịch trình.

Màu sắc tiếng Nhật: Từ vựng, Cách dùng và Cụm từ Thiết yếu

Học các màu sắc tiếng Nhật với kanji, kana, cách phát âm, dạng tính từ, sắc độ, ghi chú văn hóa, lỗi thường gặp và bài tập.

Từ vựng món ăn tiếng Nhật: Tự tin gọi mọi món trên thực đơn

Học các thành phần cơ bản trên thực đơn tiếng Nhật — các loại thịt, cách chế biến và hình thức trình bày — để hiểu ngay các từ như yakitori, gyudon và tonkatsu.

20 từ lóng tiếng Nhật thực tế mà người bản xứ hay dùng

Hai mươi từ lóng tiếng Nhật thực sự được sử dụng nhiều — yabai, maji, sugoi, meccha và nhiều từ khác — được nhóm theo cách phản ứng, khen ngợi, phàn nàn và nhắn tin.

Từ láy tượng thanh và tượng hình tiếng Nhật: Doki Doki, Peko Peko và hơn thế nữa

Giải nghĩa từ láy tiếng Nhật — doki doki cho nhịp tim đập thình thịch, peko peko khi đói bụng, và những từ láy đôi được người lớn sử dụng hàng ngày.

Những từ tiếng Nhật mà mọi fan Anime đều đã biết

Nếu bạn xem anime, bạn chắc chắn đã biết các từ tiếng Nhật như senpai, sensei, baka và sugoi — dưới đây là ý nghĩa thực sự của chúng, cùng những từ bạn tuyệt đối không nên bắt chước.

Ngôn ngữ & Văn hóa

Kawaii nghĩa là gì? Văn hóa dễ thương của Nhật Bản

Kawaii nghĩa là dễ thương trong tiếng Nhật — nhưng đó cũng là cả một phong cách thẩm mỹ và lối sống. Tìm hiểu ý nghĩa thực sự của kawaii, cách dùng và các từ liên quan.

Giải Thích Kính Ngữ Tiếng Nhật: San, Chan, Kun, Sama

San, chan, kun, sama — giải thích chi tiết về kính ngữ tiếng Nhật. Tìm hiểu ý nghĩa của từng hậu tố gọi tên, hai quy tắc bất di bất dịch, và lý do vì sao dùng san luôn an toàn nhất.

Itadakimasu: Người Nhật nói gì trước khi ăn

Itadakimasu có nghĩa là 'Tôi xin khiêm nhường nhận lấy' — câu nói của người Nhật trước khi dùng bữa. Tìm hiểu ý nghĩa thực sự, cách nói và câu đi kèm gochisosama.

Sumimasen: Từ hữu dụng nhất tại Nhật Bản

Sumimasen có nghĩa là xin lỗi, làm phiền và cảm ơn — tất cả trong một từ. Tìm hiểu lý do tại sao đây là từ hữu dụng nhất ở Nhật Bản và cách dùng nó để gọi phục vụ.

Moshi Moshi: Tại sao người Nhật lại nghe điện thoại như vậy

Moshi moshi có nghĩa là 'alo?' trên điện thoại — và chỉ dùng trên điện thoại. Hãy tìm hiểu nguồn gốc của nó, truyền thuyết về loài cáo phía sau và khi nào người Nhật sử dụng cụm từ này.

Cúi chào ở Nhật Bản: Cách thức và khi nào nên thực hiện

Cúi chào ở Nhật Bản vừa là lời chào, lời cảm ơn, vừa là lời xin lỗi trong cùng một cử chỉ. Tìm hiểu ba mức độ cúi chào của người Nhật, khi nào nên sử dụng và cách du khách thực hiện.

Ganbatte! Lời cổ vũ được yêu thích nhất tại Nhật Bản

Ganbatte có nghĩa là 'hãy cố gắng hết sức' hoặc 'bạn làm được mà' trong tiếng Nhật. Hãy cùng tìm hiểu về nhóm từ ganbaru, khi nào nên dùng từng từ, và cụm từ tử tế hơn dành cho những người bạn đang mệt mỏi.

Du lịch

Văn hóa tiền tip ở Nhật Bản: Tại sao bạn không nên đưa (và cách ứng xử thay thế)

Bạn có nên đưa tiền tip ở Nhật Bản không? Không — tiền tip không phải là thông lệ và thậm chí có thể gây bối rối. Dưới đây là lý do và những cách cảm ơn ấm áp, không cần tiền tip để thay thế.

Những điều nên và không nên làm ở Nhật Bản: Phép lịch sự mọi du khách cần biết

Những điều nên và không nên làm ở Nhật Bản một cách đơn giản: cởi giày, giữ yên lặng trên tàu và không bao giờ cắm thẳng đứng đũa — những quy tắc ứng xử mà mọi du khách cần biết.

15 từ tiếng Nhật bạn sẽ nghe thấy ở mọi nơi khi đến Nhật

Những từ tiếng Nhật mà du khách thường xuyên nghe thấy — irasshaimase, sumimasen, daijoubu và nhiều từ khác — ý nghĩa của từng từ và cách (hoặc có nên) phản hồi.

Đi viếng Đền và Chùa ở Nhật Bản: Nghi thức và Từ vựng

Nghi thức đi đền chùa ở Nhật Bản: cúi chào tại cổng torii, thanh tẩy tại bể nước, sau đó cầu nguyện — cùng lý do vì sao bạn vỗ tay tại đền Thần đạo nhưng tuyệt đối không làm vậy ở chùa Phật giáo.

Cách order đồ ăn bằng tiếng Nhật (Mẫu câu thông dụng tại nhà hàng)

Cách gọi món bằng tiếng Nhật, từ câu chào irasshaimase đến lúc thanh toán — các mẫu câu nhà hàng bạn cần biết, cùng với cách dùng máy bán vé ramen và lý do không cần đưa tiền tip.

Akemashite Omedetou: Lời chúc năm mới bằng tiếng Nhật

Các câu chúc Tết tiếng Nhật theo đúng thứ tự: yoi otoshi o trước ngày 1 tháng 1, sau đó là akemashite omedetou từ ngày 1 tháng 1 — cùng với các câu chúc tiếp nối và phong tục oshogatsu.

🇰🇷

Bài viết Tiếng Hàn

Từ lời chào đầu tiên đến nền văn hóa phía sau ngôn ngữ.

Từ vựng

Số tiếng Hàn: Hai hệ số và cách sử dụng từng hệ

Tiếng Hàn có hai hệ số — thuần Hàn để đếm và chỉ giờ, Hán Hàn cho tiền tệ, ngày tháng và phút. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách dùng từng hệ.

Các ngày trong tuần tiếng Hàn: Hangul, Phát âm & Mẹo nhớ dễ dàng

Học trọn bộ bảy ngày trong tuần bằng tiếng Hàn với chữ Hangul, phát âm tự nhiên, mẹo ghi nhớ theo ngũ hành, phím tắt lịch, cụm từ lập kế hoạch và bài trắc nghiệm nhỏ.

Cách xem giờ trong tiếng Hàn: Hai hệ số, một chiếc đồng hồ đơn giản

Học cách hỏi và trả lời về thời gian trong tiếng Hàn bằng cách kết hợp giờ thuần Hàn với phút Hán Hàn, cùng với cách nói rưỡi, sáng/chiều, lịch trình, tiểu từ và kế hoạch.

Màu sắc tiếng Hàn: Từ vựng thiết yếu, hình thức và cách dùng

Học các màu sắc tiếng Hàn bằng hangul với cách phát âm, hình thức tính từ, sắc độ sáng tối, ghi chú văn hóa, lỗi thường gặp và bài tập luyện tập.

Từ vựng món ăn Hàn Quốc: Đọc mọi menu tại Hàn Quốc

Giải mã từ vựng món ăn Hàn Quốc: học các từ cơ bản — bap, guk, jjigae, gui — và tự tin đọc mọi thực đơn tiếng Hàn, từ bibimbap đến samgyeopsal.

20 từ lóng tiếng Hàn thực tế mà mọi người hay dùng

20 từ lóng tiếng Hàn thực tế được sử dụng nhiều nhất — daebak, heol, jjang và các từ thông dụng khác, được phân loại theo cảm xúc kèm lưu ý nhanh về cách dùng.

Những từ tiếng Hàn mà mọi fan K-Pop đều đã biết

Những từ tiếng Hàn mà mọi fan K-pop đều biết — oppa, maknae, aegyo, daebak — cùng các thuật ngữ fandom mà người Hàn thực sự sử dụng, như choae cho bias của bạn.

ㅋㅋㅋ và ㅠㅠ: Giải mã ngôn ngữ mạng và viết tắt tiếng Hàn

ㅋㅋㅋ trong tiếng Hàn nghĩa là tiếng cười và ㅠㅠ nghĩa là khóc. Giải mã ngôn ngữ nhắn tin tiếng Hàn — từ các chữ cái viết tắt đến chơi chữ bằng số giúp cuộc trò chuyện tự nhiên hơn.

Ngôn ngữ & Văn hóa

Oppa nghĩa là gì? (Và cả Unnie, Hyung, Noona)

Oppa nghĩa là 'anh trai' — nhưng phụ nữ Hàn Quốc cũng dùng từ này cho bạn nam lớn tuổi hơn, bạn trai và thần tượng. Đây là cách dùng oppa, unnie, hyung và noona.

Kính ngữ tiếng Hàn: Jondaemal, Banmal và cách sử dụng

Kính ngữ tiếng Hàn là một hệ thống giao tiếp hoàn chỉnh: jondaemal (lịch sự) và banmal (thân mật). Hãy cùng tìm hiểu khi nào nên dùng mỗi loại — và lý do người Hàn thường hỏi tuổi bạn từ rất sớm.

Hwaiting! Người Hàn Quốc có ý gì khi nói Fighting

Hwaiting (화이팅) là câu cổ vũ đa năng của Hàn Quốc — 'bạn có thể làm được!' Được mượn từ từ tiếng Anh fighting, nó mang ý nghĩa khuyến khích, không bao giờ mang tính gây hấn.

Daebak nghĩa là gì? Từ cảm thán được yêu thích nhất Hàn Quốc

Daebak (대박) nghĩa là tuyệt vời, trúng mánh, hoặc không đời nào — từ cảm thán được người Hàn yêu thích nhất trước mọi sự kiện lớn, dù tốt hay xấu. Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng daebak.

Cách tính tuổi của người Hàn Quốc (và những thay đổi mới nhất)

Cách tính tuổi của người Hàn Quốc hoạt động như thế nào? Bạn đã từng được tính là 1 tuổi ngay khi sinh ra và tăng thêm một tuổi vào mỗi dịp Năm Mới — cho đến năm 2023, khi Hàn Quốc chính thức chuyển sang cách tính tuổi quốc tế.

Nunchi: Nghệ thuật đọc vị người khác của người Hàn

Nunchi (눈치) là nghệ thuật đọc vị phòng của người Hàn Quốc — cảm nhận tâm trạng, thứ bậc và những điều không nói ra, rồi điều chỉnh nhanh chóng. Đây là ý nghĩa của nunchi.

Văn hóa uống rượu Hàn Quốc: Quy tắc Soju và các câu giao tiếp

Tìm hiểu văn hóa uống rượu của người Hàn Quốc: rót bằng hai tay, không tự rót cho mình và hô geonbae. Các quy tắc và mẫu câu soju cho buổi hoesik đầu tiên của bạn.

Du lịch

Tiền tip ở Hàn Quốc: Tại sao bạn không cần phải đưa

Tiền tip ở Hàn Quốc không được mong đợi — dù là ở nhà hàng, taxi hay quán cà phê. Đây là những gì bạn nên làm thay thế, từ những lời cảm ơn đến phần quà 'dịch vụ' miễn phí.

Những điều nên và không nên làm ở Hàn Quốc: Phép lịch sự cho du khách

Cẩm nang thân thiện về những điều nên và không nên làm ở Hàn Quốc — phép lịch sự dùng hai tay, cởi giày khi vào nhà, quy tắc mực đỏ và những cử chỉ tinh tế giúp bạn ghi điểm.

15 từ tiếng Hàn bạn sẽ nghe thấy ở mọi nơi tại Hàn Quốc

Những từ tiếng Hàn mà du khách sẽ nghe thấy trong mọi chuyến đi — từ eoseo oseyo đến aigoo và daebak — ý nghĩa của từng từ và những từ nào bạn có thể tự tin nói lại.

Cách gọi món bằng tiếng Hàn (Mẫu câu tại nhà hàng và quán thịt nướng)

Cách gọi món bằng tiếng Hàn từ lúc bước vào quán đến khi thanh toán — nút bấm gọi phục vụ, yeogiyo, định lượng thịt nướng, banchan miễn phí và các mẫu câu thông dụng.

Jjimjilbang: Văn hóa và Từ vựng Phòng tắm hơi Hàn Quốc

Jjimjilbang là khu phức hợp tắm hơi và nhà tắm công cộng của Hàn Quốc. Dưới đây là các quy tắc ứng xử tại phòng tắm hơi Hàn Quốc — quy tắc tắm vòi sen trước, mũ khăn đầu cừu và các từ vựng cần biết.

Seollal: Lời chúc và Truyền thống Tết Nguyên Đán Hàn Quốc

Seollal là Tết Nguyên Đán của Hàn Quốc. Tìm hiểu câu chúc saehae bok mani badeuseyo, nghi lễ lạy sebae, món canh tteokguk và các truyền thống trong ngày lễ này.

🇹🇭

Bài viết Tiếng Thái

Từ lời chào đầu tiên đến nền văn hóa phía sau ngôn ngữ.

Cụm từ thiết yếu

Những câu tiếng Thái hữu ích nên học trước chuyến đi

Những cụm từ tiếng Thái hữu ích nhất cần học trước khi đi du lịch — chào hỏi, ăn uống, mua sắm và đi taxi kèm phát âm và đuôi câu lịch sự ka/krub.

Cách nói Xin chào bằng tiếng Thái: Sawasdee và hơn thế nữa

Học cách nói xin chào bằng tiếng Thái — sawasdee, các từ đuôi lịch sự ka/krub, cử chỉ wai và những câu chào hỏi người Thái thực sự dùng hàng ngày.

Cách nói Cảm ơn bằng tiếng Thái (Khop Khun Ka / Khap)

Học cách nói cảm ơn bằng tiếng Thái — khop khun kết hợp với các từ đuôi lịch sự krub và ka, cách cảm ơn thân mật khop jai và cách đáp lại.

Cách nói Anh yêu Em trong tiếng Thái (Và các câu lãng mạn)

Cách nói anh yêu em / em yêu anh trong tiếng Thái — chan rak khun và phom rak khun, cùng với câu rak na thân mật, kit teung ngọt ngào và các biệt danh tình cảm thực tế của người Thái.

Cách nói Chúc mừng Sinh nhật bằng tiếng Thái

Học cách nói chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Thái — suk san wan gerd, các đuôi từ lịch sự krub và ka, những lời chúc sinh nhật dài hơn và phong tục sinh nhật của người Thái.

Cách nói Có và Không trong tiếng Thái (Không như bạn nghĩ đâu)

Từ có và không trong tiếng Thái không chỉ đơn giản là một từ duy nhất — hãy tìm hiểu về chai và mai chai, mẹo lặp lại động từ, dai và mai dai, cùng cách trả lời lịch sự với krub hoặc ka.

Từ vựng

Số đếm tiếng Thái từ 1–10, 1–100 và hơn thế nữa

Học cách đếm từ 1 đến 10, rồi đến 100 và hơn thế nữa trong tiếng Thái — số đếm, giá tiền baht, quy tắc sip-et và lý do số 9 là số may mắn, qua phiên âm dễ nhớ.

Các ngày trong tuần bằng tiếng Thái: Phát âm, Màu sắc & Mẫu câu thực tế

Học cả bảy ngày trong tuần bằng tiếng Thái với hướng dẫn phát âm dễ hiểu, màu sắc may mắn, chữ viết tắt trên lịch, các cụm từ lập kế hoạch, từ vựng thời gian và bài kiểm tra trí nhớ nhanh.

Cách xem giờ trong tiếng Thái: Hệ thống thời gian thân thiện

Học cách hỏi và trả lời về thời gian trong tiếng Thái, từ các từ โมง, ทุ่ม, ตี, và ครึ่ง cho đến hệ thống 24 giờ trang trọng, phút, hẹn gặp, lịch trình thực tế và mẹo ghi nhớ.

Màu sắc trong tiếng Thái: Từ vựng cần thiết, sắc độ và cụm từ

Học từ chỉ màu sắc tiếng Thái qua chữ viết, cách phát âm, mẫu câu hữu ích, sắc nhạt và sắc đậm, ghi chú văn hóa, lỗi thường gặp và bài tập.

Từ vựng và mẫu câu tiếng Thái về thời tiết cho mọi mùa

Từ vựng tiếng Thái về cả ba mùa — nóng, mưa và mát — cùng cách nói trời đang mưa, hỏi về cái nóng và trò chuyện xã giao.

Từ vựng món ăn Thái Lan: Cách đọc mọi thực đơn ở Thái

Học từ vựng món ăn Thái Lan để đọc mọi thực đơn — từ chất đạm, phương pháp chế biến đến hương vị — rồi giải mã pad thai, tom yum goong và cách gọi món không cay.

20 từ lóng tiếng Thái người bản xứ thực sự sử dụng

20 từ lóng tiếng Thái người bản xứ thực sự sử dụng, từ 555, jeng đến fin, saep và soo soo — cùng với ý nghĩa và thời điểm sử dụng của từng từ.

Những thuật ngữ Muay Thai mà mọi người hâm mộ nên biết

Các thuật ngữ Muay Thai mà mọi người hâm mộ nên biết — nghệ thuật tám chi, từ vựng về võ sĩ và huấn luyện viên, nghi lễ wai kru và các cụm từ cho buổi tập đầu tiên.

Ngôn ngữ & Văn hóa

Tại sao người Thái nhắn tin 555: Giải mã tiếng lóng nhắn tin Thái Lan

555 trong tiếng Thái có nghĩa là tiếng cười — ha ha ha. Tìm hiểu lý do tại sao người Thái gõ 555 khi trò chuyện, nên dùng bao nhiêu số 5 và các từ lóng nhắn tin khác mà người bản xứ thực sự yêu thích.

Giải Thích Về Ka và Krub: Các Từ Lịch Sự Trong Tiếng Thái

Ka và krub là những từ lịch sự trong tiếng Thái giúp mọi câu nói trở nên nhã nhặn hơn. Tìm hiểu ai dùng từ nào, tại sao phụ nữ lại đổi thanh điệu của ka, và khi nào nên lược bỏ chúng.

Mai Pen Rai: Cụm từ giải thích cả đất nước Thái Lan

Mai pen rai có nghĩa là không sao đâu, không có gì, và không có chi cùng một lúc. Hãy tìm hiểu xem cụm từ tiếng Thái nổi tiếng này nói lên điều gì về tâm hồn thư thái của đất nước này.

Sabai Sabai: Cảm giác yêu thích nhất của người Thái

Sabai có nghĩa là thoải mái và dễ chịu; khi lặp lại thành sabai sabai, nó mang nghĩa hoàn toàn thư giãn, không chút lo âu. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa của từ ngữ mang lại cảm giác tuyệt vời này tại Thái Lan.

Farang nghĩa là gì? (Và từ này có bất lịch sự không?)

Farang là từ tiếng Thái để chỉ người phương Tây — và nó cũng có nghĩa là quả ổi. Hãy tìm hiểu nguồn gốc của từ này, liệu nó có bất lịch sự không và cách phản hồi khi nghe thấy.

Tại sao mọi người Thái đều có biệt danh?

Mỗi người Thái đều có một chue len, hay biệt danh, được sử dụng nhiều hơn cả tên thật. Hãy cùng tìm hiểu lý do — từ những linh hồn đố kỵ cho đến những biệt danh như Moo và Golf.

Wai: Cách và Khi Nào Nên Sử Dụng Kiểu Chào Của Thái Lan

Wai — hai lòng bàn tay chắp lại, cúi đầu nhẹ — là cách chào hỏi, cảm ơn và xin lỗi của người Thái. Hãy cùng tìm hiểu xem nên nâng tay cao bao nhiêu và ai là người thực hiện wai trước.

Du lịch

Tiền tip ở Thái Lan: Khi nào, ở đâu và bao nhiêu là đủ

Tiền tip ở Thái Lan không bắt buộc hay được kỳ vọng như ở Mỹ. Dưới đây là hướng dẫn khi nào nên tip, khi nào không cần và tip bao nhiêu cho taxi, khách sạn và massage.

Những điều nên và không nên làm ở Thái Lan: Quy tắc ứng xử mọi du khách cần biết

Những điều nên và không nên làm ở Thái Lan mà mọi du khách cần biết — quy tắc ứng xử liên quan đến đầu, chân, đền chùa, hoàng gia, cùng những từ ngữ giúp mọi việc suôn sẻ.

15 từ tiếng Thái bạn sẽ nghe thấy ở khắp mọi nơi tại Thái Lan

15 từ tiếng Thái bạn sẽ nghe thấy ở khắp mọi nơi tại Thái Lan, từ sabai sabai cho đến 'same same but different' — ý nghĩa của từng từ và cách trả lời như người bản xứ.

Quy tắc ứng xử tại chùa Thái Lan: Trang phục và Phong tục

Quy tắc ứng xử tại chùa Thái Lan vô cùng đơn giản — quy định về trang phục, quy tắc bỏ giày, cách ngồi gần tượng Phật và các phong tục cần tuân thủ tại bất kỳ ngôi chùa nào ở Thái Lan.

Cách trả giá lịch sự tại các khu chợ Thái Lan

Cách trả giá lịch sự tại các khu chợ ở Thái Lan — nơi nào nên mặc cả, nơi nào không, và những câu tiếng Thái thân thiện giúp bạn có được mức giá hợp lý.

Lời chúc Songkran: Những câu nói hay dịp Tết Thái Lan

Những câu chúc Songkran ý nghĩa dịp Tết Thái Lan — lời chúc Songkran vui vẻ, nghi thức dội nước cầu phúc và bí quyết trải nghiệm lễ hội té nước lớn nhất thế giới.

🇨🇳

Bài viết Tiếng Trung

Từ lời chào đầu tiên đến nền văn hóa phía sau ngôn ngữ.

Cụm từ thiết yếu

Những cụm từ tiếng Trung hữu ích cần học trước chuyến đi của bạn

Những cụm từ tiếng Trung hữu ích nhất cần học trước chuyến đi của bạn — lời chào hỏi, tiếng Trung dùng trong nhà hàng, chợ và những từ khóa thần kỳ giúp bạn khám phá Trung Quốc.

Cách nói xin chào bằng tiếng Trung: Ni Hao và hơn thế nữa

Học cách nói xin chào bằng tiếng Trung — ni hao cho mọi thời điểm, nin hao trang trọng, wei chỉ dùng khi nghe điện thoại, và những câu chào hỏi hàng ngày mà người bản xứ thực sự dùng.

Cách nói Cảm ơn trong tiếng Trung (Xie Xie và hơn thế nữa)

Cách nói cảm ơn trong tiếng Trung: xie xie cho lời cảm ơn hàng ngày, xie xie ni ấm áp hơn, các câu trả lời lịch sự, và lý do tại sao bạn bè thân thiết hầu như không nói từ này.

Wo Ai Ni: Cách nói Anh yêu Em trong tiếng Trung

Cách nói anh yêu em trong tiếng Trung: wo ai ni là cả câu, nhưng ai là một từ rất nặng ký — đây là những gì các cặp đôi thực sự nói, cùng với mật mã tình yêu 520.

Cách nói Chúc mừng Sinh nhật bằng tiếng Trung

Cách nói chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Trung: shengri kuaile, công thức chúc zhu ni cho những lời chúc dài hơn, và truyền thống mì trường thọ đằng sau bữa tiệc.

Cách nói Có và Không trong tiếng Trung (Không có từ đơn lẻ nào cho Có)

Cách nói có và không trong tiếng Trung: Tiếng Trung giản thể không có một từ duy nhất cho cả hai — bạn lặp lại động từ hoặc phủ định nó bằng bu. Dưới đây là hệ thống đơn giản.

Từ vựng

Số đếm tiếng Trung từ 1 đến 10 (và các cử chỉ tay đi kèm)

Học cách đếm từ 1 đến 10 bằng tiếng Trung, làm chủ các cử chỉ tay một tay đi kèm với các con số, và giải mã lý do tại sao số 8 là may mắn và số 4 là xui xẻo.

Các thứ trong tuần bằng tiếng Trung: Tên gọi, Pinyin & Mẹo nhớ dễ dàng

Học mọi thứ trong tuần bằng tiếng Trung giản thể với pinyin có dấu thanh, ba cách nói tuần, các cụm từ lập kế hoạch hữu ích và bài tự kiểm tra nhanh.

Cách nói giờ trong tiếng Trung: Giờ, Phút & Hẹn giờ

Học cách hỏi và trả lời về thời gian trong tiếng Trung Quốc, từ 点 và 分 đến 半, 一刻, 差, các buổi trong ngày, hệ giờ 24 tiếng, hẹn gặp và các lỗi thường gặp.

Từ vựng món ăn Trung Quốc: Đọc mọi thực đơn tại Trung Quốc

Từ vựng tiếng Trung về đồ ăn giúp bạn đọc mọi thực đơn tại Trung Quốc — từ các loại thịt, phương pháp chế biến cho đến các món ăn chính như chao fan, niurou mian và mapo doufu.

Màu sắc trong tiếng Trung: Từ vựng Mandarin, sắc độ và cụm từ

Học màu sắc trong tiếng Trung Mandarin với ký tự, pinyin, các mẫu câu hữu ích, sắc độ, ghi chú văn hóa, lỗi thường gặp và bài tập.

20 từ lóng tiếng Trung thực tế mà mọi người hay dùng

Hai mươi từ lóng tiếng Trung thực tế được sử dụng hàng ngày — từ lihai, niu cho đến mamahuhu, suibian và xinku le — được phân loại theo từng ngữ cảnh cụ thể.

Giải mã tiếng lóng Internet Trung Quốc: 520, 666, yyds

Ý nghĩa của 520, 666 và yyds trong tiếng Trung là gì? Giải mã tiếng lóng Internet Trung Quốc — các mật mã số và chữ cái pinyin viết tắt mà giới trẻ gõ mỗi ngày trên mạng.

Chengyu: Những thành ngữ tiếng Trung mà người học cần biết

Chengyu là những thành ngữ tiếng Trung gồm bốn chữ, mỗi thành ngữ gói gọn một câu chuyện cổ điển vào bốn âm tiết. Hãy cùng tìm hiểu tám thành ngữ nổi tiếng kèm theo câu chuyện của chúng mà bạn có thể sử dụng ngay.

Ngôn ngữ & Văn hóa

Tiếng Phổ thông và Tiếng Quảng Đông: Khác biệt là gì?

Tiếng Phổ thông và Tiếng Quảng Đông: dùng chung hệ chữ viết nhưng phát âm khác biệt như tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha. Tìm hiểu sự khác biệt thực sự và nên học tiếng nào.

Jia You! Tại sao người Trung Quốc lại nói "Thêm dầu"

Jia you có nghĩa là "thêm dầu" — câu cổ vũ đa năng của Trung Quốc để nói bạn có thể làm được. Tìm hiểu ý nghĩa của jia you, nơi bạn sẽ nghe thấy và cách đáp lại.

12 Con Giáp Trung Quốc: Ý Nghĩa Và Cách Tính Năm Tuổi

Khám phá 12 con giáp Trung Quốc theo thứ tự, phiên âm pinyin, truyền thuyết Cuộc Đua Kỳ Thú, lý do năm tuổi thường xui xẻo và cách tìm con giáp của bạn.

Guanxi Là Gì? Mạng Lưới Quan Hệ Của Người Trung Quốc

Guanxi nghĩa là quan hệ — nhưng ở Trung Quốc, đó là một mạng lưới ơn nghĩa và lòng tin vận hành cả kinh doanh lẫn cuộc sống. Tìm hiểu ý nghĩa thực sự của guanxi.

Giữ thể diện: Ý nghĩa thực sự của Mianzi tại Trung Quốc

Mianzi nghĩa là thể diện — vị thế xã hội mà bạn có thể trao đi, giữ gìn hoặc đánh mất. Tìm hiểu cách giữ thể diện định hình văn hóa từ chối, khen ngợi và ứng xử tại Trung Quốc.

Laowai nghĩa là gì? (Và từ này có bất lịch sự không?)

Laowai là từ tiếng Trung thông tục để chỉ người nước ngoài. Tìm hiểu ý nghĩa thực sự của laowai, liệu nó có bất lịch sự không và cách ứng xử khi bạn nghe thấy từ này ở Trung Quốc.

Shuaige, Meinü, Ayi: Cách người Trung Quốc xưng hô với người lạ

Shuaige, meinü, ayi: ở Trung Quốc, người lạ là soái ca, mỹ nữ và dì. Học cách xưng hô bằng tiếng Trung đầy ấm áp, không cần dùng ngài hay bà.

Du lịch

Tiền tip ở Trung Quốc: Tại sao bạn không nên đưa

Bạn có cần đưa tiền tip ở Trung Quốc không? Không — Trung Quốc đại lục không có văn hóa tip. Dưới đây là lý do, một vài ngoại lệ thực tế và những gì bạn nên trao cho người phục vụ thay vì tiền tip.

Những điều nên và không nên làm ở Trung Quốc: Phép lịch sự mọi du khách cần biết

Những điều nên và không nên làm ở Trung Quốc một cách đơn giản: nhận quà bằng hai tay, không bao giờ cắm thẳng đũa vào bát cơm, tránh tặng đồng hồ, và nhiều hơn thế.

15 từ tiếng Trung bạn sẽ nghe thấy ở khắp mọi nơi tại Trung Quốc

15 từ tiếng Trung thực tế mà bạn sẽ nghe thấy ở khắp mọi nơi tại Trung Quốc — huanying guanglin, mei you, saoma, laowai và nhiều từ khác — ý nghĩa của từng từ và khi nào nên đáp lại.

Cách gọi món bằng tiếng Trung (Mẫu câu thông dụng tại nhà hàng)

Cách gọi món bằng tiếng Trung: những mẫu câu nhà hàng quan trọng nhất — quét mã QR, gọi phục vụ, nói wo yao zhege, điều chỉnh độ cay và thanh toán.

Cách mặc cả tại các khu chợ Trung Quốc

Cách mặc cả tại các khu chợ Trung Quốc: nơi nào có thể trả giá, kịch bản duoshao qian, tai gui le, chiêu bỏ đi và nghi thức dùng máy tính bỏ túi.

Chúc mừng năm mới tiếng Trung: Xin Nian Kuai Le và hơn thế nữa

Chúc mừng năm mới tiếng Trung thật dễ dàng: nói xin nian kuai le (chúc mừng năm mới) và gongxi facai (chúc mừng phát tài), cùng với các phong tục đằng sau chúng.

🇺🇸

Bài viết Tiếng Anh

Từ lời chào đầu tiên đến nền văn hóa phía sau ngôn ngữ.

Cụm từ thiết yếu

Từ vựng

Số trong tiếng Anh: Thirteen vs Thirty và những cái bẫy khác

Học cách tránh bẫy nghe giữa thirteen và thirty, cùng với số thứ tự, giá cả, số điện thoại và định dạng ngày tháng Mỹ/Anh dễ gây nhầm lẫn cho người đi du lịch.

Các ngày trong tuần bằng tiếng Anh: Phát âm, Quy tắc & Mẹo ghi nhớ

Học cả bảy ngày trong tuần bằng tiếng Anh, cách viết dễ nhầm lẫn, từ viết tắt trên lịch, ngữ pháp với giới từ 'on', sự khác biệt về cuối tuần và các cụm từ lập kế hoạch hữu ích.

Cách xem và nói giờ trong tiếng Anh: Đồng hồ, Lịch trình & Mẫu câu tự nhiên

Học cách hỏi và trả lời giờ giấc trong tiếng Anh bằng kiểu đọc số và kiểu past/to, cách dùng a.m./p.m., noon, midnight, giới từ chỉ thời gian và cách hẹn giờ lịch sự.

Màu sắc trong tiếng Anh: Tên gọi, sắc thái và các cụm từ hữu ích

Học các màu sắc trong tiếng Anh, cách mô tả sắc thái sáng và tối, hỏi về màu sắc, tránh những lỗi thường gặp và luyện tập với các ví dụ.

Từ vựng tiếng Anh về món ăn: Tự tin đọc mọi thực đơn

Tự tin đọc mọi thực đơn tiếng Anh: món khai vị, món chính, món phụ, từ bẫy 'entrée', độ chín của bò bít tết và sự khác biệt từ vựng Mỹ/Anh như khoai tây chiên.

20 từ lóng tiếng Anh thông dụng mà người bản xứ thực sự dùng

20 từ lóng tiếng Anh hiện đại và thông dụng nhất hiện nay, được phân loại theo chức năng kèm theo nghĩa dễ hiểu và lưu ý sử dụng để bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.

LOL, IDK, ASAP: Giải thích các từ viết tắt khi nhắn tin bằng tiếng Anh

Ý nghĩa của LOL, IDK và ASAP qua hai bảng tổng hợp — nhắn tin thân mật và dùng trong công việc — cùng lý do tại sao 'lol' giờ đây là từ làm dịu tông giọng chứ không phải tiếng cười thực sự.

Những thành ngữ tiếng Anh mà người học nào cũng nên biết

Mười thành ngữ tiếng Anh bạn sẽ thường xuyên nghe thấy — piece of cake, break a leg, under the weather — kèm theo ý nghĩa, ví dụ và lưu ý thực tế về những cụm từ đã lỗi thời.

Ngôn ngữ & Văn hóa

Giao tiếp xã giao tiếng Anh: Nên nói gì (và Nên tránh gì)

Giao tiếp xã giao (small talk) bằng tiếng Anh dễ hơn bạn nghĩ: học các chủ đề an toàn, những chủ đề cần tránh và cách kết thúc cuộc trò chuyện lịch sự — kèm các mẫu câu khởi đầu.

Cách trả lời "How Are You?" tự nhiên như người bản xứ

Làm thế nào để trả lời 'How are you?' tự nhiên như người bản xứ? Đây thường là một lời chào chứ không phải một câu hỏi thực sự — dưới đây là những câu trả lời tự nhiên và nguyên tắc vàng dành cho bạn.

Tiếng Anh-Anh vs Tiếng Anh-Mỹ: Khác biệt thực sự là gì?

Tiếng Anh-Anh vs Tiếng Anh-Mỹ: thực chất chúng là một ngôn ngữ với những khác biệt nhỏ. Hãy cùng xem những điểm khác biệt thực tế về chính tả, từ vựng và ngữ pháp.

Tại sao chính tả tiếng Anh lại kỳ lạ đến vậy?

Tại sao chính tả tiếng Anh lại kỳ lạ? Though, through và tough không vần với nhau vì tiếng Anh giữ nguyên cách viết cũ trong khi phát âm đã thay đổi. Đây là câu chuyện đằng sau nó.

Cách giao tiếp lịch sự trong tiếng Anh: Nghệ thuật đưa ra yêu cầu gián tiếp

Cách giao tiếp lịch sự trong tiếng Anh: quy tắc vàng là dùng nhiều từ hơn và đặt câu hỏi nhẹ nhàng hơn. Tìm hiểu các nấc thang lịch sự, từ giảm nhẹ và cách nói giảm nói tránh của người bản xứ.

Um, Like, You Know: Giải Thích Về Từ Đệm Trong Tiếng Anh

Từ đệm trong tiếng Anh — um, well, like, you know — không phải là tiếng Anh bồi. Chúng giúp cuộc hội thoại tự nhiên hơn. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của từng từ.

Gonna, Wanna, Gotta: Cách Tiếng Anh Thực Sự Phát Âm

Gonna, wanna, gotta: những từ giản lược mà người bản xứ dùng khi nói nhanh. Học cách giải mã chúng để hiểu phim ảnh và âm nhạc không cần phụ đề.

Tiếng Anh giao tiếp hàng ngày

Cách order đồ ăn bằng tiếng Anh (Mẫu câu nhà hàng thông dụng)

Học cách order đồ ăn bằng tiếng Anh với các mẫu câu nhà hàng thông dụng khi đến nơi, gọi món, yêu cầu thay đổi và thanh toán hóa đơn.

Tiếng Anh phỏng vấn xin việc: Những mẫu câu hiệu quả

Tiếng Anh phỏng vấn xin việc đơn giản hóa — các câu hỏi bạn sẽ gặp, mẫu câu để trả lời, những câu hỏi thông minh để hỏi lại và cách kết thúc buổi phỏng vấn.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp qua điện thoại (Khi không nhìn thấy mặt)

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp qua điện thoại trong thực tế — cách trả lời, yêu cầu gặp ai đó, để lại lời nhắn và xử lý khi đường truyền kém.

Các cụm từ viết email tiếng Anh: Mở đầu, Yêu cầu và Kết thư

Các cụm từ viết email tiếng Anh tự nhiên — từ chào hỏi, mở đầu, đưa ra yêu cầu rõ ràng, theo dõi tiến độ cho đến kết thư, từ thân mật đến trang trọng.

Cách từ chối lịch sự trong tiếng Anh

Cách nói không lịch sự trong tiếng Anh bằng công thức đệm-từ chối-lý do — từ chối lời mời, yêu cầu và lời đề nghị mà không gây thô lỗ.

Tiếng Anh tại sân bay: Giải mã các cụm từ và thông báo

Giải mã các cụm từ và thông báo tiếng Anh tại sân bay — từng bước từ thủ tục check-in, an ninh, loa gọi lên máy bay cho đến kiểm tra nhập cảnh.

Sẵn sàng nói thay vì chỉ đọc?

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam