Một chengyu (成语 - thành ngữ) là một thành ngữ tiếng Trung được tạo thành từ đúng bốn chữ — một cụm từ cố định, ngắn gọn thường nén cả một câu chuyện cổ điển vào bốn âm tiết. Có hàng ngàn thành ngữ như vậy, và người bản xứ thường lồng ghép chúng vào các cuộc trò chuyện hàng ngày giống như cách người nói tiếng Anh dùng các cụm từ "the last straw" hay "piece of cake".
Bạn không cần phải biết đến hàng ngàn câu. Chỉ cần một vài câu được sử dụng đúng lúc sẽ mang lại một kết quả đáng kinh ngạc: ngay cả một thành ngữ chengyu duy nhất từ một người nước ngoài cũng thường nhận được sự tán thưởng đầy bất ngờ và thích thú từ người bản xứ, bởi vì nó cho thấy bạn đã chạm đến phần hồn văn học của ngôn ngữ này.
Điều gì làm nên một chengyu
Sự kỳ diệu nằm ở khả năng nén thông tin. Chỉ với bốn chữ, không hơn không kém, chúng truyền tải một ý nghĩa — và thường là cả một câu chuyện — mà nếu giải thích ra sẽ phải mất cả một đoạn văn. Cấu trúc bốn chữ cố định đó là một phần tạo nên sự thanh nhã, và cũng là lý do tại sao việc học chúng lại thú vị đến vậy. Mỗi chữ đều đóng một vai trò quan trọng, đây là một lý do tuyệt vời để bạn dành thời gian tìm hiểu hệ thống chữ viết tiếng Trung.
Chengyu bắt nguồn từ các văn bản cổ, truyện dân gian và lịch sử, và việc hiểu biết chúng ngầm gắn liền với việc là một người có học thức ở Trung Quốc. Đó chính là lý do tại sao một người học khi sử dụng thành ngữ lại tạo được ấn tượng tốt đến thế — nó thể hiện sự tôn trọng đối với nền văn hóa đằng sau những con chữ, chứ không chỉ riêng bản thân ngôn ngữ đó.
Những thành ngữ đi kèm câu chuyện
Một số chengyu chỉ thực sự có ý nghĩa khi bạn biết câu chuyện đằng sau chúng. Dưới đây là ba trong số những thành ngữ nổi tiếng nhất, mỗi thành ngữ đều đi kèm với câu chuyện truyền thống của nó.
Mamahuhu (马马虎虎) — nghĩa đen là "ngựa ngựa hổ hổ", nghĩa là qua loa, đại khái hoặc tạm ổn. Câu chuyện kể về một họa sĩ cẩu thả đã vẽ một con vật nửa ngựa nửa hổ. Khi được hỏi đó là con gì, ông nói với một người con trai là "ngựa" và người con kia là "hổ" — và sau đó mỗi người con đều gặp phải những nhầm lẫn tai hại giữa hai con vật này. Kể từ đó, "ngựa-ngựa-hổ-hổ" mang ý nghĩa là làm việc tắc trách, qua loa.
Hua she tian zu (画蛇添足) — "vẽ rắn thêm chân", nghĩa là làm hỏng việc gì đó vì làm quá đà. Trong câu chuyện cổ, những người đàn ông thi nhau vẽ một con rắn để giành lấy một bình rượu. Người nhanh nhất đã hoàn thành sớm và muốn thể hiện bản thân nên đã bắt đầu vẽ thêm chân cho rắn — ngay lúc đó, một đối thủ khác hoàn thành, giật lấy bình rượu và chỉ ra rằng rắn thì làm gì có chân.
Shou zhu dai tu (守株待兔) — "ôm cây đợi thỏ", nghĩa là ngồi im hy vọng vào một vận may bất ngờ sẽ không bao giờ đến nữa. Một người nông dân từng chứng kiến một con thỏ lao đầu vào gốc cây chết, giúp anh ta có một bữa ăn miễn phí. Anh ta liền bỏ bê ruộng đồng để ngồi đợi bên gốc cây mong có thêm thỏ — và tất nhiên, kết quả là anh ta chỉ thu hoạch được cỏ dại và sự chế giễu.
Sử dụng ngay hôm nay
Không phải chengyu nào cũng cần một câu chuyện nền. Năm thành ngữ dưới đây rất đơn giản, phổ biến và có thể sử dụng được ngay — bạn có thể dùng ngay thành ngữ đầu tiên tại bất kỳ địa điểm du lịch đông đúc nào ở Trung Quốc.
| Tiếng Trung | Bính âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 人山人海 | ren shan ren hai | "người núi người biển" — biển người đông đúc |
| 乱七八糟 | luan qi ba zao | "loạn bảy tám tào" — cực kỳ bừa bộn, hỗn độn |
| 一举两得 | yi ju liang de | "nhất cử lưỡng tiện" — một mũi tên trúng hai đích |
| 对牛弹琴 | dui niu tan qin | "đàn gảy tai trâu" — lãng phí lời với người không hiểu |
| 一路平安 | yi lu ping an | "nhất lộ bình an" — thượng lộ bình an, chuyến đi an lành |
Hãy bắt đầu với ren shan ren hai (人山人海) và yi lu ping an (一路平安). Thành ngữ đầu tiên sẽ bật ra một cách tự nhiên ngay khi bạn nhìn thấy một khu chợ hoặc ga tàu đông nghịt người; thành ngữ thứ hai là lời chúc ấm áp dành cho ai đó khi họ chuẩn bị ra sân bay. Cả hai đều rất dễ áp dụng vào một cuộc trò chuyện thực tế ngay trong tuần này.
Hãy thử áp dụng một câu và quan sát phản ứng. Nói rằng một địa điểm nào đó thật ren shan ren hai, một người bạn Trung Quốc sẽ mắt sáng lên — bạn không chỉ mô tả một đám đông, bạn đang mô tả nó theo cách của người Trung Quốc, bằng bốn chữ vô cùng hoàn hảo.
Tiếp tục học tiếng Trung
Chengyu là phần chuyên sâu trong từ vựng tiếng Trung, và bạn không cần phải học dồn dập tất cả cùng một lúc — chỉ cần một vài câu được học kỹ và sử dụng đúng thời điểm sẽ mang lại hiệu quả rất lớn. Trước tiên, hãy xây dựng nền tảng vững chắc với các cụm từ tiếng Trung thiết yếu miễn phí của chúng tôi, sau đó luyện tập với phần âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trên ứng dụng Pretalk, rồi tích lũy thêm chengyu qua từng câu chuyện đáng nhớ.