Skip to content
🇺🇸 Tiếng Anh Từ vựng

Màu sắc trong tiếng Anh: Tên gọi, sắc thái và các cụm từ hữu ích

Học các màu sắc trong tiếng Anh, cách mô tả sắc thái sáng và tối, hỏi về màu sắc, tránh những lỗi thường gặp và luyện tập với các ví dụ.

Cập nhật 17 Th08 năm 2026 Đọc trong 14 phút
Trên trang này

Các từ chỉ màu sắc nhỏ gọn, trực quan và hữu ích ở hầu hết mọi nơi. Bạn cần chúng để mua quần áo, mô tả con người và địa điểm, làm theo hướng dẫn, nói về nghệ thuật và phân biệt một vật với vật khác. Vì bạn có thể luyện tập với bất cứ thứ gì bạn nhìn thấy, màu sắc cũng là một bộ từ vựng đầu tiên lý tưởng.

Hướng dẫn này dạy các màu sắc tiếng Anh cơ bản, ngữ pháp đặt chúng trong câu, cách tự nhiên để thảo luận về sắc thái và các biểu thức bạn sẽ nghe ngoài ý nghĩa màu sắc theo nghĩa đen.

Bảng tham khảo nhanh các màu sắc tiếng Anh

Màu sắc Cách phát âm Ví dụ hàng ngày
red RED một quả cà chua đỏ
blue BLOO bầu trời xanh
green GREEN lá xanh
yellow YEL-oh một quả chuối vàng
black BLAK một chiếc túi đen
white WYTE một chiếc áo sơ mi trắng
orange OR-inj hoàng hôn cam
pink PINK một bông hoa hồng
purple PUR-pul một cuốn sổ tím
brown BROWN gỗ nâu
gray / grey GRAY những đám mây xám
gold GOHLD một khung ảnh vàng
silver SIL-ver một chiếc ô tô bạc
turquoise TUR-koyz nước xanh ngọc
beige BAYZH một chiếc áo khoác be

Phát âm từng từ trong khi nhìn vào thứ gì đó có màu đó. Sau đó che cột đầu tiên và gọi lại từ từ ví dụ. Thay đổi nhỏ đó biến việc đọc thành luyện tập ghi nhớ.

Học màu sắc với danh từ bạn thực sự sử dụng: một chiếc điện thoại đen, mắt nâu, một chiếc vali xanh, hoặc một bộ đồng phục xanh. Một cụm từ cá nhân dễ nhớ hơn một từ cô lập.

Cách các từ chỉ màu sắc hoạt động trong câu

Các từ chỉ màu sắc tiếng Anh thường hoạt động như tính từ trước danh từ:

  • a red bicycle (một chiếc xe đạp đỏ)
  • two green apples (hai quả táo xanh)
  • the black shoes (những đôi giày đen)

Tính từ không thay đổi theo số ít, số nhiều hoặc giới tính. Nó là a blue shirt (một chiếc áo sơ mi xanh) và three blue shirts (ba chiếc áo sơ mi xanh), không bao giờ "blues shirts."

Sau các động từ liên kết như be, look, seemturn, màu sắc đứng sau động từ:

  • The wall is white. (Bức tường là trắng.)
  • The sky looks gray. (Bầu trời trông xám.)
  • The leaves turn yellow in autumn. (Những chiếc lá chuyển sang vàng vào mùa thu.)

Một màu sắc cũng có thể là danh từ. Bạn có thể nói Blue is my favorite color (Xanh là màu yêu thích của tôi), I like green (Tôi thích xanh), hoặc The reds in this painting are warm (Những sắc đỏ trong bức tranh này ấm áp). Dạng số nhiều chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về nhiều sắc thái hoặc vùng của một màu.

Hỏi và trả lời các câu hỏi về màu sắc

Câu hỏi hữu ích nhất là What color is it? (Nó có màu gì?) Sử dụng What color are they? (Chúng có màu gì?) cho những thứ số nhiều. Trong tiếng Anh Anh, cách viết là What colour is it?, nhưng cách phát âm là như nhau.

What color is it?

Hỏi điều này về một vật.

It's dark blue.

Sử dụng cái này để đặt tên sắc thái của một vật.

What color are the shoes?

Hỏi điều này về những vật số nhiều.

Do you have this in black?

Hỏi xem một sản phẩm có sẵn ở một màu khác không.

Trong một cửa hàng, Do you have this in…? (Bạn có cái này ở màu... không?) đặc biệt hữu ích. Bạn cũng có thể hỏi Does it come in green? (Nó có màu xanh không?) hoặc nói I'd like the red one, please. (Tôi muốn cái màu đỏ, vui lòng.)

Mô tả sắc thái sáng, tối và hỗn hợp

Đặt light (sáng) hoặc dark (tối) trước một màu cơ bản:

  • light blue (xanh nhạt)
  • dark green (xanh đậm)
  • light gray (xám nhạt)
  • dark brown (nâu đậm)

Các bộ chỉnh sửa phổ biến khác bao gồm bright (sáng), pale (nhạt), deep (sâu), soft (mềm), warm (ấm) và cool (lạnh). Ý nghĩa của chúng phụ thuộc một phần vào bối cảnh, nhưng chúng giúp người nghe hình dung sắc thái chính xác hơn.

Thêm -ish khi một màu sắc là gần đúng: greenish (xanh lục), bluish (xanh lam), reddish (đỏ), hoặc yellowish (vàng). Bạn cũng có thể kết hợp hai từ chỉ màu:

  • blue-green (xanh lục)
  • reddish-brown (nâu đỏ)
  • black and white (đen và trắng)

Sử dụng dấu gạch ngang khi một màu hợp chất đứng trực tiếp trước danh từ: a blue-green jacket (một chiếc áo khoác xanh lục). Sau động từ, cùng một mô tả có thể được viết mà không có dấu gạch ngang: The jacket is blue green (Chiếc áo khoác là xanh lục), mặc dù các tác giả thường giữ lại dấu gạch ngang để rõ ràng.

Gold (vàng) và silver (bạc) có thể mô tả một màu sắc hoặc chính vật liệu đó. Một chiếc nhẫn màu vàng chỉ trông giống vàng; một chiếc nhẫn vàng có thể được làm từ kim loại. Thêm -colored khi sự phân biệt quan trọng.

Color hay colour? Gray hay grey?

Tiếng Anh Mỹ thường viết color, trong khi tiếng Anh Anh thường viết colour. Cùng một mô hình xuất hiện trong favorite/favouritecolorful/colourful.

Cả graygrey đều đúng. Gray phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, và grey phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Chọn tiêu chuẩn chính tả được yêu cầu bởi trường học, nơi làm việc hoặc khán giả của bạn và sử dụng nó một cách nhất quán.

Các từ nói không thay đổi, vì vậy đây là những lựa chọn viết chứ không phải từ vựng khác nhau. Hướng dẫn của chúng tôi về tiếng Anh Anh và Mỹ giải thích thêm các khác biệt hàng ngày.

Các biểu thức màu sắc hữu ích trong tiếng Anh

Các từ chỉ màu sắc xuất hiện trong nhiều biểu thức không theo nghĩa đen. Học chúng như những cụm từ hoàn chỉnh vì dịch từng màu riêng biệt có thể không tiết lộ ý nghĩa:

  • a red flag — một dấu hiệu cảnh báo
  • give the green light — cho phép bắt đầu
  • out of the blue — một cách bất ngờ
  • black and white — rõ ràng và chắc chắn, hoặc được viết ra
  • a gray area — một tình huống không có quy tắc hoặc câu trả lời rõ ràng
  • green with envy — rất ghen tị

Những biểu thức này phổ biến, nhưng chúng không thể hoán đổi với màu sắc theo nghĩa đen. Một green light (đèn xanh) ở tín hiệu giao thông là theo nghĩa đen; một người quản lý gives the green light (cho phép) là phê duyệt một kế hoạch.

Một số biểu thức màu sắc có thể mô tả con người, bản sắc hoặc các chủ đề xã hội nhạy cảm. Học chúng trong bối cảnh đầy đủ thay vì xây dựng biểu thức của riêng bạn từ một từ chỉ màu.

Một quy trình luyện tập màu sắc năm phút

Màu sắc hoàn hảo cho luyện tập truy xuất vì môi trường xung quanh của bạn cung cấp các gợi ý:

  1. Chọn năm vật và đặt tên từng màu sắc to tiếng.
  2. Thêm danh từ: a white cup (một cái cốc trắng), a brown table (một cái bàn nâu).
  3. Thêm một từ chỉ sắc thái: a pale blue screen (một màn hình xanh nhạt).
  4. So sánh hai vật: This bag is darker than that one. (Chiếc túi này tối hơn cái kia.)
  5. Hỏi và trả lời What color is…? (Cái gì có màu gì?)

Lặp lại quy trình trong một phòng khác vào ngày hôm sau. Chụp ảnh một số vật và mô tả chúng sau đó mà không cần tra cứu từ vựng. Để nghe, tìm kiếm một mô tả sản phẩm ngắn hoặc báo cáo thời tiết và ghi chú từng màu bạn nghe.

Những lỗi thường gặp với các màu sắc tiếng Anh

Đặt tính từ sau danh từ. Tiếng Anh thường nói a red car (một chiếc ô tô đỏ), không phải "a car red."

Làm cho màu sắc số nhiều trước danh từ số nhiều. Nói black shoes (những đôi giày đen), không phải "blacks shoes."

Nhầm lẫn color và colored. Cả a blue wall (một bức tường xanh) và a blue-colored wall (một bức tường màu xanh) đều có thể, nhưng tính từ ngắn hơn thường tự nhiên hơn.

Phát âm purple như một âm tiết. Nó có hai: PUR-pul.

Trộn các hệ thống chính tả trong viết chính thức. Chính tả Mỹ hoặc Anh đều chấp nhận được; tính nhất quán là thói quen hữu ích.

Luyện tập các màu sắc tiếng Anh

Hoàn thành những cái này mà không cần nhìn vào bảng:

  1. Đối lập của white là ______.
  2. Một quả chuối thường là ______.
  3. Làm cho cái này gần đúng: "The water is blue." → "The water is ______."
  4. Hỏi một nhân viên cửa hàng xem một chiếc áo sơ mi có sẵn ở màu xanh không.
  5. Sửa cụm từ: "two reds bags."
  6. Out of the blue có nghĩa là gì?

Đáp án

  1. black (đen)
  2. yellow (vàng)
  3. bluish (xanh lam)
  4. Do you have this shirt in green? (Bạn có chiếc áo sơ mi này ở màu xanh không?) hoặc Does this shirt come in green? (Chiếc áo sơ mi này có màu xanh không?)
  5. two red bags (hai chiếc túi đỏ)
  6. unexpectedly (một cách bất ngờ)

Bây giờ chọn ba vật gần bạn và tạo một câu với một màu cơ bản, một với sắc thái và một so sánh.

Các câu hỏi thường gặp về các màu sắc tiếng Anh

Nó là color hay colour?

Cả hai đều đúng. Color là cách viết thông thường của Mỹ, và colour là cách viết thông thường của Anh. Chúng nghe giống nhau.

Orange có phải là một màu sắc và một loại trái cây không?

Có. Tiếng Anh sử dụng orange cho cả hai. Bối cảnh thường làm cho ý nghĩa rõ ràng: an orange (một quả cam) là trái cây, trong khi an orange shirt (một chiếc áo sơ mi cam) mô tả màu sắc.

Một người mới bắt đầu nên học bao nhiêu từ chỉ màu?

Bắt đầu với mười một cơ bản hàng ngày từ red đến gray, sau đó thêm gold, silver và sắc thái liên quan đến cuộc sống của bạn. Có khả năng sử dụng một bộ nhỏ hơn trong các câu có giá trị hơn là nhận ra hàng chục tên sơn hiếm.

Tiếp tục học tiếng Anh

Xem lại các từ, sau đó kiểm tra truy xuất với bài kiểm tra màu sắc tiếng Anh miễn phí. Tiếp tục xây dựng từ vựng trực quan với các từ thực phẩm tiếng Anh, và sử dụng âm thanh và luyện tập khoảng cách của Pretalk để làm cho các từ có sẵn trong cuộc trò chuyện thực tế.

Học Tiếng Anh thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam