Tiếng Hàn lóng là nơi ngôn ngữ trở nên thú vị hơn bao giờ hết. Đây là những từ ngữ thân mật mà bạn sẽ nghe thấy trong phim K-drama, các nhóm chat và giữa bạn bè với nhau — daebak (대박) nghĩa là "tuyệt vời", heol (헐) nghĩa là "hả/uầy", jjang (짱) nghĩa là "đỉnh nhất". Dưới đây là 20 từ cực kỳ phổ biến và có sức sống bền bỉ, được phân loại theo ngữ cảnh sử dụng thực tế.
Bản thân những từ này không hề thô tục, nhưng chúng đều mang sắc thái vô cùng thân mật. Hãy chỉ dùng chúng với những người mà bạn thực sự thoải mái.
Mọi từ ngữ ở đây đều là banmal (반말) — lối nói trống không, thân mật giữa bạn bè và những người ngang hàng. Nó hoàn hảo để dùng với những người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn bạn, nhưng việc dùng từ lóng với người lạ hoặc người lớn tuổi có thể bị coi là bất lịch sự. Khi tiếp xúc với những người mới quen, hãy luôn dùng đuôi câu lịch sự -yo cho đến khi bạn được họ chủ động gợi ý chuyển sang lối nói thân mật.
Phản ứng trước một tin tức
Những từ cảm thán đa năng. Daebak (대박) là quán quân — nó có thể chuyển từ nghĩa "thật không thể tin nổi" sang "không đời nào" tùy thuộc vào tông giọng của bạn, và nó xứng đáng có một bài viết riêng.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 대박 | daebak | tuyệt vời / không đời nào |
| 헐 | heol | uầy / trời ơi |
| 뭐야 | mwoya | cái gì thế này— |
| 진짜 | jinjja | thật á?! / thật luôn |
| 어머 | eomeo | ôi mẹ ơi! |
| 아이고 | aigo | trời đất ơi / ui da |
Aigo (아이고), thường được kéo dài thành "aigoo", là tiếng thở dài quốc dân của mọi lứa tuổi — từ ông bà cho đến trẻ chập chững biết đi. Eomeo (어머) cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng thường được phái nữ sử dụng nhiều hơn.
Khen ngợi và ăn mừng
Khi một thứ gì đó tuyệt vời, dễ thương hoặc là một chiến thắng rõ ràng.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 짱 | jjang | đỉnh nhất / số một |
| 꿀잼 | kkuljaem | siêu vui / cực thú vị |
| 심쿵 | simkung | rụng tim (vì quá dễ thương) |
| 귀요미 | gwiyomi | người đáng yêu / dễ thương |
| 아싸 | assa | de / tuyệt cú mèo! |
Kkuljaem (꿀잼) được ghép từ chữ 꿀 (mật ong) và 잼 (viết tắt của 재미 - niềm vui), nghĩa là "vui như mật ngọt". Simkung (심쿵) là cảm giác tim đập thình thịch trước một thứ gì đó quá đỗi đáng yêu. Ba từ này thường được giới trẻ ưa chuộng và mang tính chất vui nhộn.
Cảm xúc và đồng tình
Những từ bạn có thể chêm vào cuộc trò chuyện để thể hiện rằng bạn hoàn toàn đồng cảm với đối phương.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 완전 | wanjeon | hoàn toàn / cực kỳ |
| 맞아 | maja | chuẩn luôn / đúng thế |
| 인정 | injeong | đồng ý / công nhận |
| 갑자기 | gapjagi | tự dưng / đột nhiên |
Wanjeon (완전) có nghĩa gốc là "hoàn toàn", nhưng trong văn nói nó hoạt động như từ "cực kỳ" — 완전 좋아 nghĩa là "tớ cực kỳ thích nó". Injeong (인정) là cách bạn nói "chuẩn, tớ công nhận" trước một ý kiến cá nhân của bạn bè.
Than vãn
Bởi vì đôi khi mọi thứ thật phiền phức và gây bực mình.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 노잼 | nojaem | nhạt nhẽo / chán ngắt |
| 답답해 | dapdaphae | bí bách / ức chế quá |
| 짜증나 | jjajeungna | bực mình ghê / khó chịu quá |
| 어떡해 | eotteokhae | làm sao bây giờ?! |
Nojaem (노잼) là từ trái nghĩa hoàn toàn của kkuljaem — chữ "no" được mượn trực tiếp từ tiếng Anh. Eotteokhae (어떡해) là tiếng hét kinh điển trong các bộ phim truyền hình Hàn Quốc, kiểu "ôi không, giờ phải làm sao đây?!" khi mọi thứ đang rối tung lên.
Một từ dành cho ngày thứ Sáu
Không phải là một từ dùng để phản ứng, nhưng lại quá hay để bỏ qua: bul-geum (불금), "thứ Sáu rực lửa", được ghép từ chữ 불 (lửa) và chữ 금 trong 금요일 (thứ Sáu). Đây là phiên bản tiếng Hàn của "TGIF" (Cảm ơn Chúa đã đến thứ Sáu), thể hiện sự phấn khích khi đêm thứ Sáu cuối cùng cũng đã đến.
Tiếp tục học tiếng Hàn
Từ lóng giúp bạn nghe tự nhiên như người bản xứ, nhưng nó chỉ phát huy tác dụng khi bạn biết đọc vị hoàn cảnh — hãy kết hợp nó với một nền tảng tiếng Hàn lịch sự vững chắc để luôn sử dụng đúng ngữ cảnh. Hãy luyện tập cả hai với phần phát âm âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trên ứng dụng Pretalk, bắt đầu với danh sách các mẫu câu tiếng Hàn thiết yếu miễn phí của chúng tôi.