Skip to content
🇰🇷 Tiếng Hàn Từ vựng

Từ vựng món ăn Hàn Quốc: Đọc mọi menu tại Hàn Quốc

Giải mã từ vựng món ăn Hàn Quốc: học các từ cơ bản — bap, guk, jjigae, gui — và tự tin đọc mọi thực đơn tiếng Hàn, từ bibimbap đến samgyeopsal.

Cập nhật 20 Th07 năm 2026 Đọc trong 5 phút
Trên trang này

Thực đơn tiếng Hàn trông có vẻ đáng sợ cho đến khi bạn học được một vài từ cơ bản. Một nắm các từ gốc — 밥 (bap, cơm), 국 (guk, canh), 찌개 (jjigae, lẩu/canh hầm), 면 (myeon, mì) — cộng với cách chế biến và một loại protein sẽ giúp bạn giải mã hầu hết mọi món ăn. Chỉ cần học các phần này, bạn sẽ hiểu được toàn bộ thực đơn.

Tên các món ăn Hàn Quốc cực kỳ logic. Hầu hết chúng chỉ là sự mô tả những gì có trong bát và cách nó được nấu chín, được ghép lại với nhau thành một từ.

Bắt đầu với các từ cơ bản

Mỗi bữa ăn đều được xây dựng trên một nền tảng. Nhận diện được năm từ này là bạn đã biết mình đang gọi loại món ăn nào.

Tiếng Hàn Phiên âm Ý nghĩa
bap cơm / bữa ăn
guk canh
tang canh (đậm đà hơn)
찌개 jjigae canh hầm đặc
myeon

Từ 밥 (bap) xuất hiện ở khắp mọi nơi: bibimbap (비빔밥) là "cơm trộn", bokkeumbap (볶음밥) là cơm chiên. Một món 찌개 (jjigae) thường đặc và được ăn chung trực tiếp từ nồi — kimchi jjigae (김치찌개) và doenjang jjigae (된장찌개, canh tương đậu) là những món ăn được yêu thích hàng ngày.

Cách món ăn được chế biến

Cách chế biến thường nằm ngay trong tên gọi. Khi bạn biết bốn từ này, bạn có thể đoán được kết cấu của món ăn trước khi nó được dọn ra.

Tiếng Hàn Phiên âm Ý nghĩa
구이 gui nướng
볶음 bokkeum xào
jjim hấp / hầm
튀김 twigim chiên ngập dầu

Thịt nướng là ngôi sao của bàn tiệc nướng Hàn Quốc: samgyeopsal (삼겹살) là thịt ba chỉ, galbi (갈비) là sườn. Sau đó, hãy thêm một loại protein:

Tiếng Hàn Phiên âm Ý nghĩa
소고기 sogogi thịt bò
돼지고기 dwaejigogi thịt heo
닭고기 dakgogi thịt gà
해물 haemul hải sản

Giải mã các món ăn kinh điển

Giờ đây, các món ăn nổi tiếng không còn là bí ẩn nữa. Hãy đọc từng món theo các phần cấu thành của nó:

Tiếng Hàn Phiên âm Ý nghĩa
불고기 bulgogi thịt bò nướng ướp gia vị ("thịt lửa")
비빔밥 bibimbap tô cơm trộn
떡볶이 tteokbokki bánh gạo xào cay
김밥 kimbap cơm cuộn rong biển
삼계탕 samgyetang canh gà hầm sâm

Bulgogi (불고기) có nghĩa đen là "thịt lửa", từ 불 (bul, lửa) và 고기 (gogi, thịt) — một ví dụ hoàn hảo cho thấy cách đặt tên của người Hàn Quốc.

Các món ăn phụ nhỏ được dọn ra bàn trước khi bạn gọi món — kim chi, rau bina trộn, khoai tây kho — được gọi là banchan (반찬), những món ăn kèm miễn phí đi kèm với hầu hết mọi bữa ăn Hàn Quốc. Việc lấy thêm thường cũng miễn phí; chỉ cần thu hút sự chú ý của nhân viên phục vụ, chỉ tay vào đĩa, và bạn sẽ có thêm đồ ăn.

Cách khen món ăn ngon

Hai từ này sẽ bao quát hầu hết những gì bạn cảm nhận về món ăn, cùng với một câu hỏi giúp giải cứu những người không ăn được cay.

맛있어요

masisseoyo

Món này ngon quá

매워요

maewoyo

Món này cay quá

안 매워요

an maewoyo

Món này không cay

Khi bạn đã sẵn sàng gọi món tại bàn, hướng dẫn gọi món bằng tiếng Hàn của chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết các mẫu câu bạn cần.

Tiếp tục học tiếng Hàn

Học các từ cơ bản, cách chế biến và một vài loại protein, thực đơn tiếng Hàn sẽ chuyển từ một bức tường ký tự khó hiểu thành một danh sách mà bạn có thể dễ dàng đọc hiểu. Hãy luyện tập các từ vựng này với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Pretalk, đồng thời tích lũy thêm từ vựng về bữa ăn với danh sách các cụm từ ăn uống và món ăn Hàn Quốc miễn phí của chúng tôi.

Học Tiếng Hàn thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam