Thực đơn tiếng Hàn trông có vẻ đáng sợ cho đến khi bạn học được một vài từ cơ bản. Một nắm các từ gốc — 밥 (bap, cơm), 국 (guk, canh), 찌개 (jjigae, lẩu/canh hầm), 면 (myeon, mì) — cộng với cách chế biến và một loại protein sẽ giúp bạn giải mã hầu hết mọi món ăn. Chỉ cần học các phần này, bạn sẽ hiểu được toàn bộ thực đơn.
Tên các món ăn Hàn Quốc cực kỳ logic. Hầu hết chúng chỉ là sự mô tả những gì có trong bát và cách nó được nấu chín, được ghép lại với nhau thành một từ.
Bắt đầu với các từ cơ bản
Mỗi bữa ăn đều được xây dựng trên một nền tảng. Nhận diện được năm từ này là bạn đã biết mình đang gọi loại món ăn nào.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 밥 | bap | cơm / bữa ăn |
| 국 | guk | canh |
| 탕 | tang | canh (đậm đà hơn) |
| 찌개 | jjigae | canh hầm đặc |
| 면 | myeon | mì |
Từ 밥 (bap) xuất hiện ở khắp mọi nơi: bibimbap (비빔밥) là "cơm trộn", bokkeumbap (볶음밥) là cơm chiên. Một món 찌개 (jjigae) thường đặc và được ăn chung trực tiếp từ nồi — kimchi jjigae (김치찌개) và doenjang jjigae (된장찌개, canh tương đậu) là những món ăn được yêu thích hàng ngày.
Cách món ăn được chế biến
Cách chế biến thường nằm ngay trong tên gọi. Khi bạn biết bốn từ này, bạn có thể đoán được kết cấu của món ăn trước khi nó được dọn ra.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 구이 | gui | nướng |
| 볶음 | bokkeum | xào |
| 찜 | jjim | hấp / hầm |
| 튀김 | twigim | chiên ngập dầu |
Thịt nướng là ngôi sao của bàn tiệc nướng Hàn Quốc: samgyeopsal (삼겹살) là thịt ba chỉ, galbi (갈비) là sườn. Sau đó, hãy thêm một loại protein:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 소고기 | sogogi | thịt bò |
| 돼지고기 | dwaejigogi | thịt heo |
| 닭고기 | dakgogi | thịt gà |
| 해물 | haemul | hải sản |
Giải mã các món ăn kinh điển
Giờ đây, các món ăn nổi tiếng không còn là bí ẩn nữa. Hãy đọc từng món theo các phần cấu thành của nó:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 불고기 | bulgogi | thịt bò nướng ướp gia vị ("thịt lửa") |
| 비빔밥 | bibimbap | tô cơm trộn |
| 떡볶이 | tteokbokki | bánh gạo xào cay |
| 김밥 | kimbap | cơm cuộn rong biển |
| 삼계탕 | samgyetang | canh gà hầm sâm |
Bulgogi (불고기) có nghĩa đen là "thịt lửa", từ 불 (bul, lửa) và 고기 (gogi, thịt) — một ví dụ hoàn hảo cho thấy cách đặt tên của người Hàn Quốc.
Các món ăn phụ nhỏ được dọn ra bàn trước khi bạn gọi món — kim chi, rau bina trộn, khoai tây kho — được gọi là banchan (반찬), những món ăn kèm miễn phí đi kèm với hầu hết mọi bữa ăn Hàn Quốc. Việc lấy thêm thường cũng miễn phí; chỉ cần thu hút sự chú ý của nhân viên phục vụ, chỉ tay vào đĩa, và bạn sẽ có thêm đồ ăn.
Cách khen món ăn ngon
Hai từ này sẽ bao quát hầu hết những gì bạn cảm nhận về món ăn, cùng với một câu hỏi giúp giải cứu những người không ăn được cay.
맛있어요
masisseoyo
Món này ngon quá
매워요
maewoyo
Món này cay quá
안 매워요
an maewoyo
Món này không cay
Khi bạn đã sẵn sàng gọi món tại bàn, hướng dẫn gọi món bằng tiếng Hàn của chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết các mẫu câu bạn cần.
Tiếp tục học tiếng Hàn
Học các từ cơ bản, cách chế biến và một vài loại protein, thực đơn tiếng Hàn sẽ chuyển từ một bức tường ký tự khó hiểu thành một danh sách mà bạn có thể dễ dàng đọc hiểu. Hãy luyện tập các từ vựng này với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Pretalk, đồng thời tích lũy thêm từ vựng về bữa ăn với danh sách các cụm từ ăn uống và món ăn Hàn Quốc miễn phí của chúng tôi.