Skip to content
🇯🇵 Tiếng Nhật Từ vựng

Cách nói giờ trong tiếng Nhật: Giờ, Phút & Lịch trình thực tế

Học cách hỏi và trả lời về thời gian trong tiếng Nhật, bao gồm bẫy giờ 4-7-9, cách đọc phút thú vị, giờ rưỡi, sáng/chiều và cách lên lịch trình.

Cập nhật 17 Th08 năm 2026 Đọc trong 10 phút
Trên trang này

Để nói giờ trong tiếng Nhật, hãy đặt số giờ trước (ji) và số phút trước (fun/pun): ví dụ 三時二十分 (san-ji ni-jup-pun) là 3:20. Để hỏi giờ một cách lịch sự, hãy nói 今何時ですか (I-ma nan-ji de-su ka?) — "Bây giờ là mấy giờ?"

Trật tự từ rất đơn giản. Điểm thú vị nằm ở sự biến âm: 4 giờ là yo-ji, 9 giờ là ku-ji, và 1 phút là ip-pun. Hãy học những ngoại lệ có tần suất xuất hiện cao này theo nhịp điệu, và việc xem đồng hồ sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều so với danh sách lý thuyết ban đầu.

Công thức nhanh

[giờ] + 時 + [phút] + 分

Thời gian Tiếng Nhật Cách đọc Romaji
1:00 一時 いちじ i-chi-ji
2:30 二時半 にじはん ni-ji han
3:10 三時十分 さんじじゅっぷん san-ji jup-pun
6:25 六時二十五分 ろくじにじゅうごふん ro-ku-ji ni-jū-go-fun
9:45 九時四十五分 くじよんじゅうごふん ku-ji yon-jū-go-fun

Bạn chỉ cần biết các số đếm tiếng Nhật lên đến 59, nhưng cách đọc đặc biệt của các số 4, 7 và 9 là rất quan trọng. Hãy xem lại hướng dẫn về số đếm tiếng Nhật nếu bạn chưa quen với yon, na-na,kyū.

Đọc đồng hồ kỹ thuật số theo ba nhịp: giờ, ji, phút. Đối với 8:20, hãy gõ vào bên trái và nói ha-chi, gõ vào chữ 時 tưởng tượng và nói ji, sau đó gõ vào bên phải và nói ni-jup-pun. Nhịp điệu vật lý này giúp bạn không bị nhầm lẫn giữa bộ đếm giờ và phút.

Cách hỏi giờ

Câu hỏi lịch sự tiêu chuẩn là:

今何時ですか。
I-ma nan-ji de-su ka?
Bây giờ là mấy giờ?

(i-ma) nghĩa là bây giờ và 何時 (nan-ji) nghĩa là mấy giờ. Trong cửa hàng hoặc nhà ga, bắt đầu bằng すみません (su-mi-ma-sen, xin lỗi) sẽ giúp câu hỏi trở nên lịch sự tự nhiên hơn.

Để hỏi về một sự kiện, hãy biến sự kiện đó thành chủ đề:

  • 映画は何時からですか。 — Phim bắt đầu từ mấy giờ?
  • 何時に会いますか。 — Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
  • 電車は何時に着きますか。 — Tàu hỏa đến lúc mấy giờ?

Giờ và bẫy số 4–7–9

Hầu hết các giờ đều sử dụng số đếm thông thường cộng với . Tuy nhiên, có ba mốc giờ không sử dụng cách đọc mà người mới bắt đầu dễ đoán nhất:

Giờ Tiếng Nhật Romaji Mẹo ghi nhớ
1:00 一時 i-chi-ji
2:00 二時 ni-ji
3:00 三時 san-ji
4:00 四時 yo-ji cách đọc đặc biệt cố định
5:00 五時 go-ji
6:00 六時 ro-ku-ji
7:00 七時 shi-chi-ji cách đọc giờ tiêu chuẩn
8:00 八時 ha-chi-ji
9:00 九時 ku-ji cách đọc đặc biệt cố định
10:00 十時 jū-ji
11:00 十一時 jū-i-chi-ji
12:00 十二時 jū-ni-ji

Đối với 7 giờ, na-na-ji đôi khi được sử dụng trong các thông báo hoặc xác nhận vì shi-chi-ji có thể bị nghe nhầm thành i-chi-ji (1 giờ). Hãy học shi-chi-ji như dạng tiêu chuẩn và ghi nhớ thêm phương án thay thế thực tế này.

Phút: Khi 分 biến thành fun hoặc pun

Bộ đếm phút sẽ thay đổi âm thanh sau các số khác nhau. Đây là hiện tượng biến âm bình thường của lượng từ trong tiếng Nhật — không phải là một danh sách từ vựng ngẫu nhiên thứ hai.

Phút Tiếng Nhật Romaji
1 一分 ip-pun
2 二分 ni-fun
3 三分 san-pun
4 四分 yon-pun
5 五分 go-fun
6 六分 rop-pun
7 七分 na-na-fun
8 八分 hap-pun
9 九分 kyū-fun
10 十分 jup-pun / jip-pun

Nhóm âm p mạnh bao gồm 1, 3, 4, 6, 8, 10. Hãy vỗ tay theo các số này khi bạn nhẩm đọc: ip-pun, san-pun, yon-pun, rop-pun, hap-pun, jup-pun. Các số hai, năm, bảy và chín vẫn giữ nguyên là fun.

Giờ rưỡi và thời gian chính xác

Đối với mốc 30 phút, hãy sử dụng (han, rưỡi):

  • 三時半 (san-ji han) — 3 giờ rưỡi (3:30)
  • 午後七時半 (go-go shi-chi-ji han) — 7 giờ rưỡi tối (7:30 p.m.)

Bạn cũng có thể nói 三時三十分, nhưng 三時半 ngắn hơn và cực kỳ phổ biến. Người Nhật thường đọc trực tiếp số phút trên đồng hồ kỹ thuật số thay vì dùng hệ thống "kém/hơn 15 phút". 3:15 đơn giản là 三時十五分 và 3:45 là 三時四十五分.

Sử dụng ちょうど (chō-do, đúng/chính xác) trước mốc thời gian: ちょうど五時 nghĩa là "đúng 5 giờ". Sử dụng ごろ (go-ro, khoảng) sau mốc thời gian: 五時ごろ nghĩa là "khoảng 5 giờ".

すみません、今何時ですか。

Su-mi-ma-sen, i-ma nan-ji de-su ka?

Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ rồi ạ?

今、二時半です。

I-ma, ni-ji han de-su.

Bây giờ là 2 giờ rưỡi.

午後六時十五分に会いましょう。

Go-go ro-ku-ji jū-go-fun ni a-i-ma-shō.

Chúng ta hãy gặp nhau lúc 6 giờ 15 phút tối nhé.

店は午前九時から午後五時までです。

Mi-se wa go-zen ku-ji ka-ra go-go go-ji ma-de de-su.

Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

電車は七時五分に出ます。

Den-sha wa shi-chi-ji go-fun ni de-ma-su.

Tàu chạy lúc 7 giờ 5 phút.

Sáng, chiều, trưa và nửa đêm

Đặt 午前 (go-zen, sáng/a.m.) hoặc 午後 (go-go, chiều/p.m.) trước mốc giờ:

Ý nghĩa Tiếng Nhật Romaji
8:00 a.m. 午前八時 go-zen ha-chi-ji
2:30 p.m. 午後二時半 go-go ni-ji han
giữa trưa 正午 shō-go
nửa đêm 午前零時 / 真夜中 go-zen rei-ji / ma-yo-na-ka

正午 là đúng 12 giờ trưa. 真夜中 nghĩa là lúc nửa đêm (khoảng thời gian), trong khi 午前零時 là mốc 00:00 chính xác trên đồng hồ.

Không dịch 4:00 là yon-ji hoặc 9:00 là kyū-ji. Giờ luôn giữ cách đọc đặc biệt là yo-jiku-ji. Ngoài out, hãy phân biệt rõ mốc giờ và khoảng thời gian: 三時 nghĩa là 3 giờ (mốc thời gian), trong khi 三時間 (san-ji-kan) nghĩa là 3 tiếng đồng hồ (khoảng thời gian).

Đưa thời gian vào kế hoạch

Sử dụng trợ từ sau một mốc thời gian cụ thể khi nó đánh dấu thời điểm xảy ra hành động:

  • 八時に起きます。 — Tôi thức dậy lúc 8 giờ.
  • 六時半に会います。 — Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ rưỡi.

Đối với một khoảng thời gian, hãy sử dụng から (ka-ra, từ) và まで (ma-de, đến): 九時から五時まで nghĩa là từ 9 giờ đến 5 giờ. Để nói "khoảng (mốc giờ)", hãy thêm ごろ; để nói "khoảng (khoảng thời gian)", hãy sử dụng ぐらい (gu-rai).

Kết hợp thứ trong tuần với giờ theo thứ tự từ ngày đến giờ: 金曜日の午後七時 là 7 giờ tối thứ Sáu. Hướng dẫn về các thứ trong tuần tiếng Nhật sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ từ vựng về lịch.

Đọc lịch trình 24 giờ

Bảng giờ tàu, vé, danh sách sự kiện và giờ làm việc ở Nhật Bản thường sử dụng định dạng 24 giờ: 14:30, 18:05, 21:45. Văn viết có thể hiển thị là 14時30分. Trong giao tiếp hàng ngày, 午後二時半 thường là cách dễ nhất để nói 14:30, mặc dù việc đọc trực tiếp số 24 giờ cũng khả thi trong các ngữ cảnh liên quan nhiều đến lịch trình.

Các doanh nghiệp hoạt động về đêm đôi khi kéo dài thời gian vượt quá 24:00 trên bảng hiệu — 25:00 nghĩa là 1:00 sáng của ngày hôm sau. Cách này giúp toàn bộ lịch trình của đêm đó được hiển thị trực quan gắn liền với cùng một buổi tối.

Lịch trình công cộng ở Nhật Bản có xu hướng chính xác đến từng phút. Một biển báo thường hiển thị 9:45 thay vì nói chung chung "khoảng 10 giờ", và các thông báo trên tàu luôn sử dụng mốc giờ chính xác. Trong các cuộc hẹn cá nhân, ごろ là một cách nói giảm áp lực hữu hiệu: 七時ごろ rõ ràng có nghĩa là khoảng 7 giờ chứ không phải chính xác 7:00.

Thử thách xem giờ trong hai phút

Hãy tự trả lời từng câu trước khi xem đáp án:

  1. 4:00 — 四時 (yo-ji)
  2. 9:01 — 九時一分 (ku-ji ip-pun)
  3. 7:30 p.m. — 午後七時半 (go-go shi-chi-ji han)
  4. 8:08 a.m. — 午前八時八分 (go-zen ha-chi-ji hap-pun)
  5. khoảng 5:00 — 五時ごろ (go-ji go-ro)

Để thử thách hơn, hãy chọn năm mốc thời gian có số phút kết thúc bằng 1, 3, 4, 6, 8 hoặc 10. Những cách đọc đuôi pun đó rất cần được luyện tập phản xạ thêm.

Câu hỏi thường gặp

Từ 分 được đọc là fun hay pun?

Cả hai. Số đứng trước sẽ quyết định cách đọc. Hãy ghi nhớ nhịp điệu: 1 ip-pun, 3 san-pun, 4 yon-pun, 6 rop-pun, 8 hap-pun, 10 jup-pun; các trường hợp còn lại thường dùng fun.

Tôi có thể bỏ chữ 分 không?

Không giống như trong tiếng Trung. Hãy giữ lại 分 khi nói phút. Đối với mốc :30, hãy thay thế toàn bộ cụm từ chỉ phút bằng .

Tôi có cần dùng に sau mọi mốc thời gian không?

Chỉ dùng cho thời gian xảy ra hành động cụ thể. Trợ từ này có thể không xuất hiện trong các nhãn thời gian hoặc câu mà thời gian là vị ngữ chính, ví dụ như 今三時です — "Bây giờ là 3 giờ."

Làm thế nào để hỏi một địa điểm mở cửa lúc mấy giờ?

Hãy nói 何時からですか (Nan-ji ka-ra de-su ka?), "Từ mấy giờ?". Đi kèm với địa điểm: 銀行は何時からですか — "Ngân hàng mở cửa từ mấy giờ?"

Tiếp tục học tiếng Nhật

Bây giờ bạn đã có thể hỏi giờ, vượt qua bẫy giờ 4–7–9, chọn đúng fun hay pun, và đọc được giờ tàu chạy. Hãy áp dụng các mẫu câu này vào những đoạn hội thoại ngắn với các mẫu câu tiếng Nhật thiết yếu miễn phí của chúng tôi. Trong một ngày, hãy thử đọc giờ trên điện thoại bằng tiếng Nhật bất cứ khi nào số phút kết thúc bằng 1, 3, 4, 6, 8 hoặc 0 — những âm khó đọc này sẽ sớm trở nên quen thuộc nhất với bạn.

Học Tiếng Nhật thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam