Thái Lan thực chất có ba mùa, và từ vựng thời tiết hữu ích nhất có thể dùng cho hầu hết các tháng trong năm: ron (ร้อน) nghĩa là nóng, và ron mak (ร้อนมาก) nghĩa là rất nóng. Thêm nao (หนาว) cho trời lạnh, fon tok (ฝนตก) cho "trời đang mưa", và a-kat dee (อากาศดี) cho thời tiết đẹp, là bạn đã có thể trò chuyện về thời tiết như người bản xứ.
Hãy quên đi các mùa xuân, hạ, thu, đông. Ở đây, một năm được chia thành mùa nóng, mùa mưa và mùa mát — và người dân địa phương sẽ rất vui vẻ tranh luận xem mùa nào là dễ chịu nhất.
Ba mùa của Thái Lan
Mùa nóng kéo dài từ khoảng tháng 3 đến tháng 6, mùa mưa từ khoảng tháng 7 đến tháng 10, và mùa mát từ khoảng tháng 11 đến tháng 2 năm sau. Từ "mát" ở đây chỉ mang tính tương đối — ở phần lớn các vùng trên cả nước, nó chỉ có nghĩa là ấm áp dễ chịu. Cái nóng đạt đỉnh điểm vào tháng 4, tháng diễn ra lễ hội nước Songkran, khi một trận chiến nước trên toàn quốc vừa là ngày vui vừa là sự giải nhiệt may mắn dưới ánh mặt trời.
| Mùa | Tiếng Thái | Phiên âm | Khoảng thời gian |
|---|---|---|---|
| mùa nóng | หน้าร้อน | na ron | Tháng 3–Tháng 6 |
| mùa mưa | หน้าฝn | na fon | Tháng 7–Tháng 10 |
| mùa mát | หน้าหนาว | na nao | Tháng 11–Tháng 2 |
Từ na (หน้า) ở đây có nghĩa là "mùa", vì vậy ba mùa được hiểu theo nghĩa đen là "mặt-nóng", "mặt-mưa" và "mặt-lạnh" — một quy luật rất dễ nhớ.
Từ vựng thời tiết hàng ngày
Đây là những từ bạn sẽ thực sự cần dùng đến, cho dù bạn đang tránh một cơn mưa rào hay đang tìm kiếm một bóng râm.
| Tiếng Thái | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ร้อน | ron | nóng |
| ร้อนมาก | ron mak | rất nóng |
| หนาว | nao | lạnh |
| ฝนตก | fon tok | trời đang mưa |
| อากาศดี | a-kat dee | thời tiết đẹp |
| เปียก | piak | ướt |
| ร่ม | rom | ô (dù) / bóng râm |
| แอร์ | ae | máy điều hòa |
Một lưu ý nhỏ tiện lợi: ae (แอร์) được lấy trực tiếp từ từ tiếng Anh "air", và đó là cách mọi người gọi máy điều hòa nhiệt độ. "Bật ae lên" là một cụm từ bạn sẽ sử dụng rất thường xuyên trong mùa nóng.
Trò chuyện về thời tiết
Thời tiết là chủ đề tán gẫu dễ dàng nhất, và người Thái rất hay bắt đầu câu chuyện bằng chủ đề này. Hãy nhớ thêm krub (người nói là nam) hoặc ka (người nói là nữ) để nghe thân thiện hơn.
ร้อนไหมครับ
ron mai krub
Nóng quá phải không ạ? (người nói là nam)
ฝนจะตกไหมคะ
fon ja tok mai ka
Trời có sắp mưa không ạ? (người nói là nữ)
อากาศดีนะ
a-kat dee na
Thời tiết đẹp ghê nhỉ!
Khi một người lạ tự quạt cho mình và thở dài "ron mak!", họ không thực sự đang phàn nàn — nhận xét về cái nóng là một cách ấm áp, nhẹ nhàng để kết nối, hơi giống như cách người Anh nói về những cơn mưa. Thở dài đồng tình lại là một cử chỉ thân thiện nhỏ bé.
Hãy mang theo một chiếc rom (ร่ม) quanh năm. Cùng một từ này vừa có nghĩa là ô (dù) vừa có nghĩa là bóng râm, vì vậy nó có tác dụng chống nắng trong mùa nóng và tránh những cơn mưa rào trong mùa mưa. Trong một cơn bão bất chợt, câu nói "fon tok" cùng một cái nhún vai và một nụ cười sẽ thay cho mọi lời bạn muốn nói.
Mùa mưa hiếm khi mưa cả ngày. Thường thì bầu trời sẽ trút nước xối xả trong một giờ đồng hồ — một cơn mưa rào nhiệt đới thực sự — rồi tạnh hẳn và hửng sáng như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Người dân địa phương thậm chí không hề vội vã, họ chỉ cần nép dưới mái hiên để chờ mưa tạnh rồi lại tiếp tục công việc của mình. Một chiếc rom nhẹ và một thái độ thư thả còn tốt hơn bất kỳ dự báo thời tiết nào.
Tiếp tục học tiếng Thái
Một vài từ vựng về thời tiết có thể biến những chuyến đi thang máy im lặng và những cuộc trò chuyện ở chợ thành những cuộc hội thoại thực sự, dù ngắn ngủi. Hãy luyện phát âm thành tiếng các từ này với phần âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Pretalk, đồng thời xây dựng các cuộc trò chuyện xã giao xung quanh chúng với các cụm từ tiếng Thái thiết yếu miễn phí của chúng tôi. Khi cái nóng chiến thắng, chỉ có một việc duy nhất để làm — đi sabai sabai dưới bóng râm thôi.