Korean Ngữ pháp
Giải thích rõ ràng, ví dụ thực tế, và bối cảnh văn hóa giúp bạn thành thạo ngữ pháp Korean.
Chủ đề
Đại từ nhân xưng trong tiếng Hàn
Sơ cấpHướng dẫn đầy đủ về đại từ nhân xưng tiếng Hàn — các mức độ trang trọng, khi nào dùng 저 hay 나, và lý do người Hàn thích gọi tên hơn 'bạn'.
Số đếm trong tiếng Hàn
Sơ cấpThành thạo số trong tiếng Hàn — hai hệ thống đếm (thuần Hàn và Hán-Hàn), trợ số từ và khi nào dùng mỗi hệ thống.
Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Hàn
Sơ cấpHiểu trật tự từ SOV trong tiếng Hàn — xây dựng câu với tiểu từ chủ đề 은/는, đuôi động từ và dòng chảy tự nhiên của tiếng Hàn.
Cách đặt câu hỏi trong tiếng Hàn
Sơ cấpCách tạo câu hỏi trong tiếng Hàn — đuôi câu hỏi, từ để hỏi thiết yếu và mẫu câu hỏi lịch sự so với thân mật.
Phủ định trong tiếng Hàn
Sơ cấpCách nói 'không' và 'không thể' trong tiếng Hàn — phủ định ngắn với 안, phủ định dài với -지 않다 và bất khả năng với 못.
Các cấp độ nói trong tiếng Hàn
Sơ cấpHiểu các cấp độ nói trong tiếng Hàn — từ trang trọng 합쇼체 đến thân mật 반말, biết khi nào và cách sử dụng mỗi mức lịch sự.
Hướng dẫn tiểu từ tiếng Hàn
Sơ cấpGiải thích các tiểu từ thiết yếu trong tiếng Hàn — 은/는, 이/가, 을/를, 에/에서 và nhiều hơn nữa. Các dấu hiệu mang lại ý nghĩa cho câu tiếng Hàn.
Cẩm nang cụm từ Korean
Cụm từ Thiết yếu
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Chào hỏi
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Gia đình
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Mối quan hệ
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Ăn uống
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Du lịch
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Mua sắm
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập