Tiếng Hàn có hai hệ số hoàn chỉnh và bạn cần phải biết cả hai. Số thuần Hàn (하나, 둘, 셋) dùng để đếm đồ vật, con người, tuổi tác và giờ. Số Hán Hàn (일, 이, 삼) dùng cho tiền bạc, ngày tháng, số phút và số điện thoại. Chỉ cần nắm rõ hệ số nào đi với trường hợp nào, bạn sẽ làm chủ được toàn bộ hệ thống số đếm.
Nghe có vẻ như phải học gấp đôi, nhưng mỗi hệ số đều có phạm vi sử dụng rất rõ ràng. Nếu có lỡ đoán sai thì người bản xứ vẫn hiểu — nhưng việc kết hợp đúng số với đúng ngữ cảnh chính là điều giúp bạn nghe tự nhiên như người bản xứ.
Số thuần Hàn (từ 1 đến 10)
Hãy dùng hệ số này khi đếm đồ vật, con người, tuổi của bạn và giờ trên đồng hồ. Hệ số này bao gồm các số đếm thông thường lên đến 99.
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1 | 하나 | hana |
| 2 | 둘 | dul |
| 3 | 셋 | set |
| 4 | 넷 | net |
| 5 | 다섯 | daseot |
| 6 | 여 sáu | yeoseot |
| 7 | 일곱 | ilgop |
| 8 | 여덟 | yeodeol |
| 9 | 아홉 | ahop |
| 10 | 열 | yeol |
Bốn số đầu tiên sẽ bị rút gọn khi đứng trước một danh từ chỉ đơn vị đếm. Hana (하나) chuyển thành han (한), dul (둘) chuyển thành du (두), set (셋) chuyển thành se (세), và net (넷) chuyển thành ne (네). Vì vậy, "3 giờ" sẽ là 세 시 (se si), chứ không bao giờ là 셋 시. Số hai mươi, 스물 (seumul), cũng được rút gọn thành 스무 (seumu) theo cách tương tự.
Số Hán Hàn (từ 1 đến 10)
Những số này có nguồn gốc từ chữ Hán và có thể biểu thị mọi độ lớn. Bạn sẽ dùng chúng cho giá cả, lịch và phút.
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1 | 일 | il |
| 2 | 이 | i |
| 3 | 삼 | sam |
| 4 | 사 | sa |
| 5 | 오 | o |
| 6 | 육 | yuk |
| 7 | 칠 | chil |
| 8 | 팔 | pal |
| 9 | 구 | gu |
| 10 | 십 | sip |
Hệ số nào, khi nào dùng
Cách nhanh nhất để học là ghi nhớ theo mục đích sử dụng chứ không phải theo con số. Dưới đây là sự phân chia quan trọng:
| Trường hợp sử dụng | Hệ số | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đồ vật | Thuần Hàn | 세 개 (se gae) — ba cái |
| Con người | Thuần Hàn | 두 명 (du myeong) — hai người |
| Tuổi tác | Thuần Hàn | 스무 살 (seumu sal) — 20 tuổi |
| Giờ | Thuần Hàn | 세 시 (se si) — ba giờ |
| Tiền bạc | Hán Hàn | 만 원 (man won) — 10.000 won |
| Phút | Hán Hàn | 삼십 분 (samsip bun) — 30 phút |
| Ngày và tháng | Hán Hàn | 오월 (owol) — tháng Năm |
| Số điện thoại | Hán Hàn | 공일공 (gongilgong) — 0-1-0 |
Tuổi tác sử dụng số thuần Hàn kết hợp với 살 (sal), và kể từ luật năm 2023, con số này đơn giản là tuổi quốc tế của bạn. Hướng dẫn số đếm và cách đếm của chúng tôi sẽ giải thích chi tiết về các danh từ chỉ đơn vị đếm.
Xem giờ là sự kết hợp của cả hai
Đây là điểm thú vị dễ khiến người học bối rối: một mốc thời gian trên đồng hồ sử dụng cả hai hệ số cùng một lúc. Giờ dùng số thuần Hàn, còn phút dùng số Hán Hàn.
세 시 삼십 분
se si samsip bun
3 giờ 30 phút
일곱 시 십오 분
ilgop si sibo bun
7 giờ 15 phút
Hãy luôn đọc theo công thức giờ thuần Hàn cộng với phút Hán Hàn, và bạn sẽ không bao giờ phải bối rối khi đứng trước bảng giờ tàu chạy nữa.
Số lớn và đồng won
Các số lớn chỉ sử dụng hệ số Hán Hàn. Ba đơn vị cơ bản dưới đây sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều:
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 100 | 백 | baek |
| 1.000 | 천 | cheon |
| 10.000 | 만 | man |
Điểm mấu chốt là tiếng Hàn gộp các số lớn theo đơn vị mười nghìn (vạn) chứ không phải một nghìn. Vì vậy, 30.000 won sẽ là 삼만 원 (samman won) — nghĩa đen là "ba vạn". Giá cả hàng ngày sẽ luôn xuất hiện với đơn vị 만 (man), và một khi bạn đã quen nghe 만 (man) là "mười nghìn", tiền Hàn Quốc bỗng trở nên cực kỳ dễ hiểu.
Bạn có thể nhận thấy một số thang máy ký hiệu tầng bốn là "F" thay vì số 4. Từ Hán Hàn của số bốn là sa (사), phát âm giống hệt từ có gốc Hán mang nghĩa là cái chết (tử), vì vậy một số tòa nhà cũ và bệnh viện thường âm thầm bỏ qua số này — đây là phiên bản tầng 13 bị khuyết của Hàn Quốc.
Tiếp tục học tiếng Hàn
Hai hệ số số đếm nghe có vẻ nhiều, nhưng mỗi hệ đều có một vai trò rõ ràng, và chỉ cần một tuần luyện tập là bạn sẽ phản xạ tự nhiên. Hãy luyện tập chúng với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trên ứng dụng Pretalk, đồng thời tích lũy thêm các từ vựng xung quanh với danh sách các cụm từ tiếng Hàn thiết yếu miễn phí của chúng tôi.