Skip to content
🇯🇵 Tiếng Nhật Từ vựng

20 từ lóng tiếng Nhật thực tế mà người bản xứ hay dùng

Hai mươi từ lóng tiếng Nhật thực sự được sử dụng nhiều — yabai, maji, sugoi, meccha và nhiều từ khác — được nhóm theo cách phản ứng, khen ngợi, phàn nàn và nhắn tin.

Cập nhật 17 Th08 năm 2026 Đọc trong 7 phút
Trên trang này

Từ lóng tiếng Nhật thực tế là những thứ mà sách giáo khoa thường bỏ qua: ya-ba-i (やばい) cho bất kỳ điều gì cực độ, ma-ji (まじ) cho "thật á?!", su-go-i (すごい) cho "tuyệt vời", và mec-cha (めっちゃ) cho "siêu". Đây là những từ ngữ thân mật mà bạn bè thực sự hay dùng để trò chuyện — được nhóm dưới đây theo các chủ đề: phản ứng, khen ngợi, phàn nàn hoặc nhắn tin.

Chúng giúp bạn nghe tự nhiên hơn như một người bản xứ thực thụ thay vì như một cuốn sách hội thoại — gần gũi hơn nhiều với cách bạn bè thực sự nói chuyện so với bất kỳ điều gì sách giáo khoa dạy bạn. Chỉ cần lưu ý nơi bạn sử dụng chúng.

Từ lóng chỉ nên dùng trong các mối quan hệ thân mật — với bạn bè, không dùng với người lạ, nhân viên cửa hàng hoặc sếp của bạn. Ngay cả một từ nghe rất tự nhiên với bạn bè cũng có thể bị coi là bất lịch sự với người bạn vừa mới gặp. Khi còn phân vân, hãy dùng các hình thức lịch sự và để dành những từ này cho những người cùng trang lứa mà bạn đã quen biết.

Ya-ba-i: một từ cân cả thế giới

Nếu bạn chỉ học một từ lóng tiếng Nhật duy nhất, hãy chọn ya-ba-i (やばい). Ban đầu nó có nghĩa là "nguy hiểm" hoặc "rủi ro", và hiện tại vẫn có thể dùng với nghĩa đó — nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó đã trở thành một phản ứng vạn năng cho bất kỳ điều gì cực độ, dù tốt hay xấu.

このラーメンやばい

ko-no ra-men ya-ba-i

Món mì ramen này đỉnh chóp luôn

やばい、遅刻する

ya-ba-i, chi-ko-ku su-ru

Thôi chết, mình sắp muộn học/làm rồi

Bạn sẽ nghe thấy từ này từ cả thanh thiếu niên lẫn nhân viên văn phòng, dùng để tả một buổi hoàng hôn tuyệt đẹp, một hạn chót (deadline) đáng sợ, hay một món hời rẻ đến bất ngờ. Tông giọng và ngữ cảnh sẽ quyết định tất cả: một tiếng "ya-ba-i!" đầy phấn khích trước món ăn ngon và một tiếng "ya-ba-i!" hoảng hốt khi bạn lỡ chuyến tàu đều là cùng một từ.

Phản ứng

Ngạc nhiên, hoài nghi và đồng tình — những từ bạn thốt ra khi nghe bạn bè kể chuyện.

Tiếng Nhật Romaji Ý nghĩa & Cách dùng
まじ / まじで ma-ji / ma-ji de "thật á?!" hoặc "thật luôn"
ガチ ga-chi thực sự, không đùa đâu
うそ u-so "không đời nào!" (nghĩa đen là "nói dối")
それな so-re-na "chuẩn luôn", hoàn toàn đồng ý
ウケる u-ke-ru "buồn cười thế" / "hài hước ghê"

Khi ghép lại với nhau, một đoạn chat nhanh sẽ nghe như thế này:

まじで?

ma-ji de?

Thật á?!

それな

so-re-na

Chuẩn luôn. Đúng thế còn gì.

Khen ngợi

Những cách để khen ngợi điều gì đó tuyệt vời, đi kèm mức độ nhấn mạnh.

Tiếng Nhật Romaji Ý nghĩa & Cách dùng
すごい su-go-i tuyệt vời, ghê thật
めっちゃ mec-cha siêu, rất (nguồn gốc từ vùng Kansai, giờ phổ biến khắp nơi)
cho cực kỳ, siêu (dùng để nhấn mạnh, ví dụ: cho ka-wa-ii)
うまい u-ma-i ngon; cũng có nghĩa là "khéo léo/giỏi"

Cả mec-cha (めっちゃ) và cho (超) đều được đặt trước các từ khác, vì vậy mec-cha ka-wa-ii và cho ka-wa-ii đều mang nghĩa là "siêu dễ thương".

Phàn nàn

Người Nhật có một kho từ vựng phong phú để thể hiện sự khó chịu nhẹ. men-do-ku-sa-i gần như là tâm trạng chung của cả quốc gia.

Tiếng Nhật Romaji Ý nghĩa & Cách dùng
めんどくさい men-do-ku-sa-i "phiền phức quá" / "ngại làm thế"
ださい da-sa-i quê mùa, không sành điệu
きもい ki-mo-i ghê tởm, nổi da gà
無理 mu-ri "không thể nào" / "chịu thôi"
微妙 bi-myou bình thường, không đặc sắc lắm, ba chấm

Nhắn tin

Nơi từ lóng thay đổi nhanh nhất. Những từ này xuất hiện liên tục trên các ứng dụng trò chuyện cả ngày.

Tiếng Nhật Romaji Ý nghĩa & Cách dùng
草 / w ku-sa / w tiếng cười trên mạng (giống như "lol" hoặc "kkk")
おつ o-tsu "vất vả rồi" / "hẹn gặp lại" (viết tắt của o-tsu-ka-re-sa-ma)
おけ o-ke OK
やっぱ yap-pa "quả nhiên là", "đúng như mình nghĩ"
なんか nan-ka "kiểu như", "hình như" (từ đệm)

Từ lóng nhắn tin đầu tiên ẩn chứa một câu chuyện rất thú vị. Trên mạng, người Nhật cười bằng cách gõ chữ w — viết tắt của wa-ra-u (笑う), nghĩa là cười. Khi gõ nhiều chữ w liền nhau (wwwww), hàng chữ w trông giống như những ngọn cỏ, vì vậy tiếng cười có thêm một cái tên mới: ku-sa (草), nghĩa đen là "cỏ". Cách gõ "hahaha" phiên bản Nhật chính là trồng một bãi cỏ nhỏ.

Tiếp tục học tiếng Nhật

Từ lóng giúp bạn nghe tự nhiên hơn, nhưng nó chỉ thực sự hiệu quả khi bạn đã có một nền tảng giao tiếp lịch sự vững chắc. Hãy xây dựng nền tảng đó với danh sách các cụm từ tiếng Nhật thiết yếu miễn phí của chúng tôi, sau đó lồng ghép các từ thân mật này vào — và luyện tập cả hai với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Pretalk.

Học Tiếng Nhật thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam