Một thực đơn tiếng Anh hầu như luôn tuân theo cùng một bố cục: appetizers (món khai vị nhỏ đầu bữa), mains (món chính lớn), sides (món phụ ăn kèm như khoai tây chiên hoặc salad), và desserts (món tráng miệng ngọt ở cuối bữa). Chỉ cần nắm rõ cấu trúc này cùng một vài từ vựng về cách chế biến, bạn có thể tự tin đọc thực đơn ở hầu hết mọi nơi.
Các từ vựng này thường lặp đi lặp lại từ nhà hàng này sang nhà hàng khác, vì vậy chỉ cần một vốn từ nhỏ là bạn đã có thể sử dụng rất hiệu quả. Dưới đây là những từ đáng nhớ nhất, cùng với một "chiếc bẫy" nổi tiếng mà rất nhiều người dễ mắc bẫy.
Cấu trúc của một thực đơn
Thực đơn thường được chia thành các phần từ trên xuống dưới, gần như theo đúng thứ tự bạn sẽ thưởng thức món ăn.
| Từ trên thực đơn | Ý nghĩa |
|---|---|
| Appetizer / Starter | Món khai vị nhỏ đầu bữa (Mỹ / Anh) |
| Main / Entrée | Món chính (Mỹ) |
| Side | Món phụ ăn kèm |
| Dessert | Món tráng miệng ngọt |
| Special | Món đặc biệt (không có trong thực đơn thường ngày) |
Đây chính là chiếc bẫy cần lưu ý. Trên thực đơn tại Mỹ, "entrée" có nghĩa là món chính — chứ không phải món khai vị. Trong tiếng Pháp (và trên một số thực đơn khác), entrée lại có nghĩa là món khai vị, hoàn toàn ngược lại. Vì vậy, trong một nhà hàng Mỹ, các món entrée chính là những đĩa thức ăn lớn. Từ đồng âm khác nghĩa này dễ gây nhầm lẫn cho cả những người nói tiếng Anh trôi chảy, nên bạn hoàn toàn có thể yên tâm nếu từng nhầm lẫn.
Cách chế biến món ăn
Thông thường, một từ trong tên món ăn sẽ cho bạn biết phương pháp chế biến. Dưới đây là những từ phổ biến nhất.
| Từ vựng | Cách chế biến |
|---|---|
| Grilled | Nướng (trên lửa trực tiếp hoặc vỉ nướng) |
| Roasted | Quay/Nướng (trong lò, bằng nhiệt khô) |
| Fried / deep-fried | Chiên / Chiên ngập dầu |
| Steamed | Hấp (trên nước sôi) |
| Baked | Nướng (trong lò, thường dùng cho bánh hoặc củ quả) |
| Raw | Sống (chưa qua chế biến) |
Nếu bạn gọi món bò bít tết (steak), nhân viên phục vụ hầu như luôn hỏi: "How would you like that cooked?" (Quý khách muốn món ăn được chế biến ở mức độ chín nào?). Họ muốn biết độ chín của thịt — phần bên trong còn hồng nhiều hay ít. Theo thứ tự từ chín ít nhất đến chín kỹ nhất: rare (tái), medium-rare (tái chín), medium (chín vừa), và well-done (chín kỹ).
Từ vựng mô tả hương vị
Thực đơn thường sử dụng một số tính từ để làm cho món ăn nghe hấp dẫn hơn. Crispy nghĩa là giòn rụm ở bên ngoài; creamy nghĩa là mềm mịn và béo ngậy; tangy nghĩa là vị thanh và hơi chua; savory nghĩa là đậm đà (ngược lại với vị ngọt); và rich nghĩa là đậm đà, béo ngậy (thường có nhiều bơ).
Thông báo với nhân viên về chế độ ăn uống của bạn
Đây là những thông tin liên quan đến an toàn sức khỏe, vì vậy hãy nói thật rõ ràng và đơn giản. Những câu dưới đây có thể áp dụng ở bất kỳ nhà hàng nào.
| Câu nói | Khi nào cần dùng |
|---|---|
| I'm vegetarian. | Bạn là người ăn chay (không ăn thịt) |
| I'm vegan. | Bạn ăn chay thuần (không thịt, sữa, hoặc trứng) |
| Is this gluten-free? | Kiểm tra xem món ăn có chứa bột mì không |
| I'm allergic to peanuts. | Bạn bị dị ứng với đậu phộng — hãy nói một cách chắc chắn |
Đối với trường hợp dị ứng, đừng nói giảm nói tránh. Câu "I'm allergic to peanuts" rất rõ ràng và là điều được nhà hàng lường trước — các đầu bếp luôn xử lý vấn đề này cực kỳ nghiêm túc. Hãy chỉ dùng những cách nói giảm nhẹ lịch sự cho sở thích ăn uống cá nhân, chứ không phải cho các trường hợp dị ứng.
Từ vựng món ăn của Mỹ và Anh
Hai biến thể tiếng Anh này sử dụng các từ khác nhau cho những món ăn thường ngày, điều này thường gây ngạc nhiên cho nhiều người học.
| Tiếng Anh Mỹ (US) | Tiếng Anh Anh (UK) |
|---|---|
| Fries | Chips (Khoai tây chiên dạng sợi) |
| Chips | Crisps (Khoai tây lát mỏng đóng gói) |
| Cookie | Biscuit (Bánh quy) |
| Eggplant | Aubergine (Cà tím) |
| Zucchini | Courgette (Bí ngòi) |
Vì vậy, "chips" có nghĩa là khoai tây chiên nóng hổi ở London nhưng lại là một gói snack giòn rụm ở New York. Bài viết hướng dẫn phân biệt tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu sâu hơn về những điểm khác biệt này.
Tiếp tục học tiếng Anh
Từ vựng về ẩm thực mang lại hiệu quả tức thì vì bạn sẽ sử dụng chúng mỗi khi đi ăn ngoài. Hãy luyện tập gọi món thành tiếng với tính năng phát âm trên ứng dụng Pretalk, và tiếp tục trau dồi vốn từ vựng hàng ngày của bạn với các hướng dẫn ngữ pháp tiếng Anh miễn phí của chúng tôi để thực đơn tiếp theo không còn xa lạ với bạn.