Skip to content
🇹🇭 Tiếng Thái Từ vựng

Từ vựng món ăn Thái Lan: Cách đọc mọi thực đơn ở Thái

Học từ vựng món ăn Thái Lan để đọc mọi thực đơn — từ chất đạm, phương pháp chế biến đến hương vị — rồi giải mã pad thai, tom yum goong và cách gọi món không cay.

Cập nhật 20 Th07 năm 2026 Đọc trong 6 phút
Trên trang này

Hầu hết tên các món ăn Thái Lan chỉ là những khối từ vựng được ghép lại với nhau. Chỉ cần học một loại chất đạm như gai (ไก่, thịt gà), một phương pháp chế biến như pad (ผัด, xào), và một món lương thực chính như khao (ข้าว, cơm), bạn sẽ lập tức hiểu ngay "khao pad gai" chính là cơm chiên gà. Thực đơn sẽ không còn là một bức tường bí ẩn nữa mà trở thành một trò chơi ghép hình mà bạn hoàn toàn có thể giải mã.

Chỉ cần nắm vững ba danh sách ngắn dưới đây — chất đạm, phương pháp chế biến và hương vị — bạn có thể tự mình giải mã cả những món ăn chưa từng thấy bao giờ.

Chất đạm

Đây là danh sách hữu ích nhất trên thực đơn. Chỉ cần nhận ra loại chất đạm là bạn đã biết được một nửa món ăn đó là gì.

Tiếng Thái Phiên âm Ý nghĩa
หมู moo thịt heo
ไก่ gai thịt gà
เนื้อ nua thịt bò
กุ้ง goong tôm
ปลา pla

Phương pháp chế biến

Từ thứ hai bạn cần tìm kiếm là cách món ăn được chế biến. Bốn từ này bao quát phần lớn các món ăn Thái.

Tiếng Thái Phiên âm Ý nghĩa
ผัด pad xào
ต้ม tom luộc/nấu canh
ย่าง yang nướng
ทอด tod chiên ngập dầu

Thêm hai món lương thực chính xuất hiện trong hầu hết mọi bữa ăn — khao (ข้าว, cơm) và sen (เส้น, sợi mì/hủ tiếu) — cấu trúc của thực đơn sẽ hiện ra rõ ràng ngay lập tức.

Hương vị

Ẩm thực Thái Lan là sự hòa quyện của bốn hương vị cùng lúc. Những từ này sẽ giúp bạn gọi món theo khẩu vị và mô tả những gì bạn yêu thích.

Tiếng Thái Phiên âm Ý nghĩa
อร่อย aroy ngon
เผ็ด phet cay
หวาน wan ngọt
เเปรี้ยว priao chua

Giải mã các món kinh điển

Bây giờ hãy ghép các khối từ lại với nhau. Khi đã nhận ra quy luật, bạn sẽ tự hiểu được tên các món ăn nổi tiếng.

  • pad thai (ผัดไทย) — hủ tiếu xào kiểu Thái
  • tom yum goong (ต้มยำกุ้ง) — canh (tom) chua cay (yum) nấu với tôm (goong)
  • khao pad (ข้าวผัด) — cơm chiên, đi kèm với bất kỳ loại chất đạm nào bạn chọn
  • gai yang (ไก่ย่าง) — gà nướng

Một vài từ khác sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ hơn nữa. khai (ไข่) là trứng, phak (ผัก) là rau, và guay tiao (ก๋วยเตี๋ยว) là món hủ tiếu nước được bán ở hầu hết mọi góc phố — vì vậy "pad phak" là rau xào và "guay tiao gai" là hủ tiếu gà. Bạn có thể không biết mọi món ăn khi mới nhìn thấy, nhưng bạn hầu như luôn nắm được loại chất đạm và cách chế biến, thế là đủ để tự tin gọi món.

Khen món ăn aroy (อร่อย) là một trong những điều ấm áp nhất bạn có thể nói ở Thái Lan. Các đầu bếp đường phố rất tự hào về tay nghề của mình, và một câu khen chân thành "aroy mak!" — rất ngon — kèm theo một nụ cười là lời khen luôn chạm đến trái tim họ.

Gọi món theo sở thích của bạn

Yếu tố cuối cùng là độ cay. Đồ ăn Thái thường rất cay, vì vậy biết cách yêu cầu tăng giảm độ cay là điều cần thiết — và sẽ luôn lịch sự hơn nếu bạn thêm từ krub (người nói là nam) hoặc ka (người nói là nữ) ở cuối câu.

ไม่เผ็ด

mai phet

không cay

เผ็ดนิดหน่อย

phet nit noi

cay một chút

อร่อยมากครับ

aroy mak krub

Rất ngon (người nói là nam)

"Không cay" đối với một đầu bếp Thái vẫn có thể là cay so với khẩu vị của bạn, vì vậy hãy bắt đầu bằng mai phet (ไม่เผ็ด) hoặc phet nit noi (เผ็ดนิดหน่อย) rồi điều chỉnh dần. Để biết thêm các mẫu câu gọi món, thanh toán và khen ngợi đầu bếp, hãy xem hướng dẫn các cụm từ tiếng Thái hữu ích của chúng tôi.

Tiếp tục học tiếng Thái

Một khi đã ghi nhớ ba danh sách này, không một thực đơn Thái Lan nào có thể làm khó bạn — bạn sẽ tự đọc được những món ăn chưa từng gặp và gọi món chính xác theo ý mình. Hãy luyện tập các từ vựng này với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trên ứng dụng Pretalk, sau đó áp dụng bài học các cụm từ về ẩm thực và ăn uống tiếng Thái đầy đủ của chúng tôi vào bữa ăn tiếp theo của bạn.

Học Tiếng Thái thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam