Bảy ngày trong tuần bằng tiếng Anh là Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, và Sunday. Thứ tự của chúng không bao giờ thay đổi, mọi tên gọi đều kết thúc bằng -day, và mỗi ngày đều bắt đầu bằng một chữ cái viết hoa khi viết.
Danh sách này trông có vẻ ít quy luật hơn so với hệ thống thứ ngày bằng số, nhưng nó có logic đáng nhớ riêng. Mặt trời và mặt trăng mở đầu cho hai tên gọi, một vài vị thần cổ xưa ẩn mình trong những cái tên còn lại, và chỉ có một từ duy nhất—Wednesday—gây ra hầu hết các rắc rối về phát âm.
Các ngày trong tuần bằng tiếng Anh: Tham khảo nhanh
| Ngày | Dạng viết tắt phổ biến | Gợi ý phát âm dễ dàng | Vị trí trong một tuần làm việc điển hình |
|---|---|---|---|
| Monday | Mon | MUN-day | ngày đầu tuần |
| Tuesday | Tue / Tues | TOOZ-day | ngày thứ hai trong tuần |
| Wednesday | Wed | WENZ-day | ngày giữa tuần |
| Thursday | Thu / Thurs | THURZ-day | ngày thứ tư trong tuần |
| Friday | Fri | FRY-day | ngày cuối tuần làm việc |
| Saturday | Sat | SAT-er-day | cuối tuần |
| Sunday | Sun | SUN-day | cuối tuần |
Các dạng viết tắt có thể đi kèm dấu chấm—Mon., Tue., Wed.—tùy thuộc vào quy chuẩn trình bày. Lịch trên điện thoại thường dùng ba chữ cái không có dấu chấm vì không gian hạn chế.
Phát âm ba từ khó
Wednesday là một cái bẫy nổi tiếng. Chữ d đầu tiên biến mất trong văn nói thông thường, vì vậy từ này chỉ có hai âm tiết: WENZ-day, chứ không phải "Wed-nes-day". Hãy để cách viết nhắc nhở bạn về lịch sử của từ, nhưng đừng cố phát âm từng chữ cái.
Tuesday có sự khác biệt theo giọng vùng miền. Nhiều người nói tiếng Anh-Mỹ bắt đầu từ này giống như "tooz", trong khi nhiều người nói tiếng Anh-Anh sử dụng âm "chooz" nhẹ. Cả hai cách đều tự nhiên. Thursday bắt đầu bằng âm th hữu thanh trong từ this, theo sau nhanh chóng bởi urz: THURZ-day.
Đuôi day có thể phát âm rõ ràng là "day" hoặc giảm nhẹ thành "dee" khi nói nhanh. Bạn không nhất thiết phải bắt chước dạng giảm âm này; phát âm rõ ràng day nghe vẫn hoàn toàn tự nhiên.
Viết hoa và chính tả
Tiếng Anh luôn viết hoa tên các ngày:
- We leave on Friday.
tip
We leave on Friday.
:::
- **The office closes on Sundays.**
The office closes on Sundays.
Văn phòng đóng cửa vào các ngày Chủ Nhật.
- **My Wednesday class starts at nine.**
:::example
Lớp học thứ Tư của tôi bắt đầu lúc chín giờ.
:::
Một mẹo nhỏ để viết đúng chính tả từ Wednesday là hãy thì thầm các phần viết của nó—*Wed-nes-day*—trong khi viết, sau đó đọc dạng phát âm thực tế, *WENZ-day*, khi nói to. Một ký ức có thể lưu giữ cả hai phiên bản.
## Sử dụng giới từ "on" với các ngày
- The meeting is **on Monday**.
:::example
Cuộc họp diễn ra vào thứ Hai.
:::
:::example
We fly on Saturday morning.
:::
- The museum is closed **on Tuesdays**.
The museum is closed on Tuesdays.
Bảo tàng đóng cửa vào các ngày thứ Ba.
Dạng số nhiều sẽ làm thay đổi ý nghĩa. **On Tuesday** chỉ một ngày thứ Ba cụ thể; **on Tuesdays** có nghĩa là mọi ngày thứ Ba. Ý tưởng tương tự cũng áp dụng với từ *every*: **every Tuesday**—nhưng không bao giờ dùng "on every Tuesday" trong cách diễn đạt thông thường.
Để hiểu rõ hơn về vị trí của các cụm từ chỉ thời gian trong câu, hãy tham khảo [hướng dẫn cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản](/learn/english-grammar/basic-sentence-structure).
Trong giao tiếp thân mật, người nói thường bỏ on trước các ngày: "See you Friday," "Are you free Saturday?" và "I’ll call Monday" đều rất tự nhiên. Hãy giữ on khi bạn đang học cấu trúc đầy đủ, sau đó nhận biết phiên bản ngắn hơn như một cách nói chuyện tự nhiên. :::
This Monday, next Monday, hay every Monday?
Những từ nhỏ có thể dịch chuyển một ngày trên lịch:
| Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| this Monday | thứ Hai trong tuần hiện tại/gần nhất |
| next Monday | thứ Hai tuần sau |
| last Monday | thứ Hai tuần trước |
| every Monday | mỗi thứ Hai, lặp đi lặp lại |
| Monday morning | buổi sáng thứ Hai |
| by Monday | muộn nhất là thứ Hai |
| until Monday | tiếp tục cho đến thứ Hai |
This và next có thể gây mơ hồ vào khoảng cuối tuần. Vào ngày thứ Bảy, "this Monday" của người này có thể là "next Monday" của người khác. Khi một cuộc hẹn là quan trọng, hãy thêm ngày tháng: "Monday the 17th". Người bản xứ cũng thường xác nhận lại như vậy.
Lập kế hoạch bằng tiếng Anh tự nhiên
Dưới đây là năm cấu trúc câu linh hoạt. Bạn có thể thay thế bằng bất kỳ ngày nào:
| Mục đích | Cụm từ tự nhiên |
|---|---|
| hỏi thời gian rảnh | Are you free on Thursday? (Thứ Năm này bạn có rảnh không?) |
| gợi ý một kế hoạch | How about Friday? (Thứ Sáu thì sao?) |
| xác nhận | Friday works for me. (Thứ Sáu tiện cho tôi đấy.) |
| sắp xếp cuộc gặp | Let’s meet on Saturday at two. (Chúng ta hãy gặp nhau vào thứ Bảy lúc hai giờ nhé.) |
| nói về thói quen | I have class on Mondays. (Tôi có lớp học vào các ngày thứ Hai.) |
Lưu ý rằng works for me có nghĩa là "tiện/phù hợp với tôi". Đây là một cách thân thiện để đồng ý về một ngày mà không cần lặp lại toàn bộ kế hoạch.
Weekday, weekend và tiếng Anh theo vùng miền
Một weekday thường có nghĩa là từ thứ Hai đến thứ Sáu. The weekend thường có nghĩa là thứ Bảy và Chủ Nhật, mặc dù một người làm việc theo ca có thể nói đùa về những ngày nghỉ của họ là "my weekend".
Tiếng Anh-Mỹ và tiếng Anh-Anh chọn các giới từ khác nhau:
| Biến thể | Diễn đạt phổ biến |
|---|---|
| Tiếng Anh-Mỹ | on the weekend / over the weekend |
| Tiếng Anh-Anh | at the weekend / over the weekend |
Cả hai biến thể đều sử dụng this weekend, next weekend, và last weekend không cần giới từ. Over the weekend là một lựa chọn trung lập hữu ích trong cả hai biến thể.
Tại sao tên các ngày lại ẩn chứa các vị thần cổ xưa
Tên các ngày lưu giữ một lịch sử thu nhỏ của tiếng Anh. Sunday và Monday thuộc về mặt trời và mặt trăng. Saturday giữ lại vị thần La Mã Saturn. Các tên còn lại sử dụng các vị thần Germanic tương ứng với các vị thần hành tinh La Mã:
| Ngày | Tên vị thần ẩn giấu bên trong |
|---|---|
| Sunday | Mặt trời (the Sun) |
| Monday | Mặt trăng (the Moon) |
| Tuesday | Tiw, vị thần gắn liền với chiến tranh |
| Wednesday | Woden (Odin) |
| Thursday | Thor, thần sấm sét |
| Friday | Frigg, nữ thần gắn liền với tình yêu và hôn nhân |
| Saturday | Saturn, một vị thần La Mã |
Tiếng Anh hiện đại có thêm những biệt danh vui nhộn cho các ngày trong tuần. Hump day nghĩa là thứ Tư—"cái bướu" ở giữa tuần làm việc. TGIF nghĩa là "Thank God It’s Friday" (Ơn giời thứ Sáu rồi) thể hiện sự nhẹ nhõm khi cuối tuần đã cận kề. Đây là những cách diễn đạt thân mật, đặc biệt phổ biến trong các cuộc trò chuyện nhỏ tại nơi làm việc và trong quảng cáo.
Ngày nào bắt đầu một tuần?
Không có một câu trả lời trực quan duy nhất trên mọi cuốn lịch tiếng Anh. Nhiều lịch treo tường ở Bắc Mỹ đặt Chủ Nhật ở cột đầu tiên. Các tiêu chuẩn quốc tế và nhiều công cụ lập kế hoạch công việc lại bắt đầu bằng thứ Hai. Trong giao tiếp thông thường, mọi người thường coi thứ Hai là ngày bắt đầu tuần làm việc và thứ Bảy–Chủ Nhật là ngày cuối tuần.
Chiến lược an toàn nhất là không ghi nhớ theo cột: hãy đọc nhãn tiêu đề. Điều này rất quan trọng khi đặt vé du lịch trên ứng dụng lịch được đặt ở một khu vực khác.
Một phút luyện tập nhanh
Hoàn thành các câu sau từ trí nhớ của bạn:
- Ngày sau thứ Ba là ______. (Wednesday.)
- "Every week on Friday" có thể chuyển thành on ______. (Fridays.)
- Sửa lỗi chính tả: "see you on monday." ("See you on Monday.")
- "by Thursday" có nghĩa là gì? (Muộn nhất là thứ Năm.)
- Ngày nào là "hump day"? (Wednesday.)
Bây giờ hãy đọc ngược bảy ngày từ Chủ Nhật về thứ Hai. Việc đọc ngược buộc trí nhớ của bạn phải truy xuất từng từ thay vì lặp lại một bài hát đã học thuộc lòng.
Câu hỏi thường gặp
Chữ d đầu tiên trong từ Wednesday có bị câm không?
Có. Phát âm chuẩn là khoảng WENZ-day. Chữ d khi viết vẫn được giữ lại vì cách viết bảo tồn dạng cổ xưa của từ.
Tôi nên viết Tues hay Tue?
Cả hai đều xuất hiện. Tue là dạng lịch ba chữ cái phổ biến; Tues cũng được hiểu rộng rãi. Hãy sử dụng một phong cách nhất quán trong cùng một tài liệu.
Nên dùng "on weekends" hay "at weekends"?
Tiếng Anh-Mỹ thường ưu tiên on weekends. Tiếng Anh-Anh thường sử dụng at weekends. Không có cách nào là sai; hãy chọn biến thể bạn sử dụng nhiều nhất.
Tôi có thể nói "See you on next Monday" không?
Thường thì nên bỏ on: hãy nói See you next Monday. Sử dụng on với một ngày bình thường—See you on Monday—nhưng thường không dùng trước this, next, hoặc last.
Tiếp tục học tiếng Anh
Bây giờ bạn đã có thể gọi tên và viết đúng chính tả các ngày trong tuần, chọn đúng giới từ, hiểu cách dùng thứ Hai lặp lại và tránh được cái bẫy của từ Wednesday. Hãy tiếp tục xây dựng các cấu trúc câu đó với hướng dẫn ngữ pháp tiếng Anh miễn phí của chúng tôi, và áp dụng bài học vào thực tế: viết ba kế hoạch cho tuần này, một thói quen với ngày ở dạng số nhiều và một hạn chót sử dụng by.