Đếm số trong tiếng Thái có tính logic rất dễ chịu. Các số từ một đến mười là neung (หนึ่ง), song (สอง), sam (สาม), see (สี่), ha (ห้า), hok (หก), jet (เจ็ด), paet (แปด), gao (เก้า), và sip (สิบ) — và số không là soon (ศูนย์). Chỉ cần học thuộc mười một từ này là bạn có thể đếm đến một trăm trong vòng chưa đầy một giờ.
Các số đếm tiếng Thái được ghép theo một quy luật rất gọn gàng, chỉ có hai ngoại lệ nhỏ đáng để ghi nhớ ngay từ đầu. Nắm vững những điều này, bạn sẽ dễ dàng hiểu được giá cả, số điện thoại và việc mặc cả khi đi chợ.
Số đếm tiếng Thái từ 0 đến 10
Hãy bắt đầu từ đây. Đây là những viên gạch nền móng cho mọi số lớn hơn mà bạn sẽ cần dùng sau này.
| Số | Tiếng Thái | Phiên âm |
|---|---|---|
| 0 | ศูนย์ | soon |
| 1 | หนึ่ง | neung |
| 2 | สอง | song |
| 3 | สาม | sam |
| 4 | สี่ | see |
| 5 | ห้า | ha |
| 6 | หก | hok |
| 7 | เจ็ด | jet |
| 8 | แปด | paet |
| 9 | เก้า | gao |
| 10 | สิบ | sip |
Hàng mười và quy tắc sip-et
Từ mười một đến mười chín, bạn chỉ cần thêm chữ số hàng đơn vị vào sau sip (สิบ, mười): sip song là 12, sip sam là 13, v.v. Ngoại lệ duy nhất là số mười một, đọc là sip et (สิบเอ็ด), chứ không phải "sip neung". Bất cứ khi nào một số kết thúc bằng số một — 11, 21, 101 — từ chỉ số một sẽ chuyển thành et (เอ็ด).
Số hai mươi cũng phá vỡ quy luật thông thường. Nó được đọc là yee sip (ยี่สิบ), chứ không phải "song sip". Sau đó, các số tròn chục tiếp theo đều tuân theo quy luật cực kỳ đều đặn: sam sip (30), see sip (40), ha sip (50), và cứ thế cho đến gao sip (90).
| Số | Tiếng Thái | Phiên âm |
|---|---|---|
| 11 | สิบเอ็ด | sip et |
| 12 | สิบสอง | sip song |
| 15 | สิบห้า | sip ha |
| 20 | ยี่สิบ | yee sip |
| 21 | ยี่สิบเอ็ด | yee sip et |
| 30 | สามสิบ | sam sip |
Hàng trăm, hàng nghìn và hơn thế nữa
Một trăm là roi (ร้อย), một nghìn là pan (พัน), và mười nghìn là meun (หมื่น). Vì vậy, 150 sẽ là roi ha sip, và 2.500 là song pan ha roi — bạn chỉ cần đọc số từ trái sang phải, theo từng hàng chữ số.
| Số | Tiếng Thái | Phiên âm |
|---|---|---|
| 100 | ร้อย | roi |
| 1,000 | พัน | pan |
| 10,000 | หมื่น | meun |
| 100,000 | แสน | saen |
| 1,000,000 | ล้าน | lan |
Tiếng Thái có các từ đơn để chỉ mười nghìn (meun) và một trăm nghìn (saen, แสน), điều này thường gây bất ngờ cho những người quen gộp nhóm số theo hàng nghìn như trong tiếng Anh. Để biết toàn bộ ngữ pháp về hàng chữ số và các từ đếm, hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về số đếm và cách đếm.
Đếm tiền baht khi đi chợ
Các con số sẽ phát huy tối đa tác dụng khi liên quan đến tiền bạc. Giá cả ở Thái Lan được tính bằng đồng baht (บาท), và người bán hàng thường đọc giá rất nhanh — vì vậy việc nghe được "ha sip" hay "song roi" sẽ giúp bạn không bị mua hớ. Một vài mẫu câu mua sắm của chúng tôi sẽ kết hợp hoàn hảo với những con số này.
เท่าไหร่
tao rai
Bao nhiêu tiền?
ห้าสิบบาท
ha sip baht
50 baht
สองร้อยบาท
song roi baht
200 baht
Số chín là con số may mắn của Thái Lan. gao (เก้า, số chín) phát âm gần như giống hệt với gao (ก้าว), có nghĩa là "bước tới" hoặc "tiến bộ" — vì vậy số chín mang ngụ ý ngầm về sự thăng tiến trong cuộc sống. Bạn sẽ bắt gặp con số này trên biển số xe, số điện thoại và tên cửa hàng trên khắp đất nước.
Trên bàn phím điện thoại, bạn sẽ dùng các chữ số Ả Rập quen thuộc, nhưng Thái Lan vẫn giữ hệ chữ số riêng của mình — ๑ ๒ ๓ tương ứng với 1, 2, 3 — vẫn được in trên các biển hiệu ở đền chùa, thẻ căn cước và các văn bản chính thức. Bạn không cần phải viết chúng, nhưng học cách nhận diện chúng là một trải nghiệm thú vị cho một buổi chiều rảnh rỗi.
Tiếp tục học tiếng Thái
Số đếm là một trong số ít mảng trong tiếng Thái mang lại hiệu quả tức thì cho bạn — chỉ cần một buổi sáng luyện tập là bạn đã có thể tự tin mua sắm, chia tiền hóa đơn và đọc số xe buýt. Hãy luyện tập các con số này với phần phát âm và phương pháp lặp lại ngắt quãng trên ứng dụng Pretalk, sau đó tìm hiểu sâu hơn về các quy luật đằng sau chúng trong các bài học về số đếm và cách đếm của chúng tôi.