Skip to content
🇨🇳 Tiếng Trung Từ vựng

Từ vựng món ăn Trung Quốc: Đọc mọi thực đơn tại Trung Quốc

Từ vựng tiếng Trung về đồ ăn giúp bạn đọc mọi thực đơn tại Trung Quốc — từ các loại thịt, phương pháp chế biến cho đến các món ăn chính như chao fan, niurou mian và mapo doufu.

Cập nhật 21 Th07 năm 2026 Đọc trong 6 phút
Trên trang này

Một thực đơn tiếng Trung trông có vẻ như một bức tường chữ cho đến khi bạn nhận ra rằng hầu hết các món ăn chỉ là những khối hình ghép lại với nhau: một loại thịt/đạm, một phương pháp chế biến, và đôi khi là một hương vị. Chỉ cần học khoảng một chục chữ — niurou (牛肉) thịt bò, chao (炒) xào, mian (面) mì — là một trang giấy đầy bí ẩn sẽ trở thành một trang thực đơn mà bạn hầu như có thể tự đọc được.

Bạn không cần và cũng không thể giải mã được mọi món ăn. Nhưng việc nhận diện được dù chỉ một vài chữ cũng sẽ biến việc gọi món từ đoán mò thành một lựa chọn có cơ sở.

Các khối ghép cơ bản

Hãy bắt đầu với các loại thịt/đạm và món ăn chính. Những chữ này xuất hiện liên tục trong tên các món ăn, vì vậy mỗi chữ bạn học được sẽ giúp bạn hiểu được nhiều món cùng một lúc.

Tiếng Trung Bính âm (Pinyin) Ý nghĩa
牛肉 niurou thịt bò
猪肉 zhurou thịt lợn
鸡肉 jirou thịt gà
yu
xia tôm
豆腐 doufu đậu phụ
米饭 mifan cơm (đã nấu chín)
面条 miantiao

Phương pháp chế biến

Nửa còn lại của hầu hết tên món ăn chính là phương pháp chế biến. Năm từ này bao quát phần lớn những gì bạn sẽ thấy trên thực đơn.

Tiếng Trung Bính âm (Pinyin) Ý nghĩa
chao xào
kao nướng
zheng hấp
zha rán/chiên ngập dầu
tang canh/súp

Giải mã các món kinh điển

Bây giờ hãy xem các khối ghép này kết hợp với nhau như thế nào. Chao fan (炒饭) nghĩa đen là "cơm xào", và niurou mian (牛肉面) là "mì bò" — bạn đã có thể tự đọc được cả hai món này rồi.

炒饭

chao fan

Cơm chiên/cơm xào

牛肉面

niurou mian

Mì bò

宫保鸡丁

gongbao jiding

Gà Cung Bảo (Kung Pao)

麻婆豆腐

mapo doufu

Đậu phụ Ma Bà (đậu phụ mềm sốt cay)

Hai trong số những món ăn nhẹ được yêu thích nhất ở Trung Quốc thường gây ra sự nhầm lẫn không hề nhẹ, vì vậy hãy cùng phân biệt chúng rõ ràng nhé.

Jiaozi (饺子) là sủi cảo — loại bánh có vỏ mỏng hình bán nguyệt, được luộc hoặc áp chảo, khi ăn sẽ chấm với giấm. Baozi (包子) là bánh bao — những chiếc bánh tròn, xốp, mềm như bông với phần nhân được bọc kín bên trong. Quy tắc đơn giản: vỏ mỏng và có nước chấm là jiaozi; bánh xốp mềm như bánh mì là baozi.

Nói về hương vị

Một vài từ chỉ hương vị sẽ giúp bạn gọi món đúng theo khẩu vị yêu thích của mình và tránh được những bất ngờ không mong muốn.

la

Cay

suan

Chua

tian

Ngọt

xian

Mặn

Từ mà mọi du khách nên ghi nhớ là hao chi (好吃), "ngon" — một lời khen chân thành sẽ làm ấm lòng bất kỳ người đầu bếp nào.

Trên thực đơn của vùng Tứ Xuyên, bạn sẽ bắt gặp từ mala (麻辣), "tê cay". Chữ la là vị cay của ớt thông thường; còn ma (麻) là cảm giác tê rần, châm chích kỳ lạ mà hạt tiêu Tứ Xuyên để lại trên môi và lưỡi của bạn. Nó không hẳn là đau — đó là hương vị đặc trưng của cả một nền ẩm thực, và rất đáng để thử ít nhất một lần.

Một mẹo thực tế nhỏ: thực đơn có hình ảnh xuất hiện ở khắp mọi nơi tại Trung Quốc, và việc chỉ tay vào món bạn muốn — hoặc vào một món ăn trông rất ngon ở bàn bên cạnh — là điều hoàn toàn bình thường. Việc đọc được một vài chữ chỉ giúp nâng cấp trò chơi đoán mò này thành một lựa chọn chủ động hơn.

Tiếp tục học tiếng Trung

Ẩm thực là cánh cửa thân thiện nhất để bước vào tiếng Trung, bởi vì bạn có cơ hội thực hành ba lần một ngày và phần thưởng nhận được chính là bữa tối. Hãy bắt đầu từ những chữ này với các cụm từ tiếng Trung về đồ ăn và ăn uống miễn phí của chúng tôi, sau đó luyện tập các từ vựng này với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trên ứng dụng Pretalk cho đến khi việc đọc thực đơn không còn giống như giải mã mật mã nữa mà giống như đang lướt xem một cuốn sách thú vị.

Học Tiếng Trung thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam