Chinese Ngữ pháp
Giải thích rõ ràng, ví dụ thực tế, và bối cảnh văn hóa giúp bạn thành thạo ngữ pháp Chinese.
Chủ đề
Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung
Sơ cấpHướng dẫn đầy đủ về đại từ nhân xưng tiếng Trung — hệ thống đơn giản đáng ngạc nhiên của 我, 你, 他 và sự kỳ diệu của 们.
Số đếm trong tiếng Trung
Sơ cấpThành thạo số trong tiếng Trung — hệ thống đếm logic từ 1 đến hàng triệu, cùng các lượng từ thiết yếu để đếm đồ vật.
Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Trung
Sơ cấpHiểu trật tự từ SVO trong tiếng Trung — xây dựng câu với cấu trúc chủ đề-bình luận, quy tắc thời gian trước địa điểm và động từ 是.
Cách đặt câu hỏi trong tiếng Trung
Sơ cấpCách tạo câu hỏi trong tiếng Trung — 吗 cho có/không, từ để hỏi như 什么 và 谁, và trợ từ đa năng 呢.
Phủ định trong tiếng Trung
Sơ cấpCách nói 'không' trong tiếng Trung — 不 cho phủ định chung, 没 cho hành động quá khứ, 别 cho mệnh lệnh và khi nào dùng mỗi từ.
Lượng từ trong tiếng Trung
Sơ cấpCác lượng từ thiết yếu trong tiếng Trung — từ 个 phổ quát đến các loại từ chuyên biệt cho sách, động vật, quần áo và nhiều hơn nữa.
Thanh điệu tiếng Trung
Sơ cấpThành thạo bốn thanh điệu tiếng Trung và thanh nhẹ — hiểu biến đổi thanh điệu, luyện tập với cặp tối thiểu và tránh lỗi phổ biến.
Cẩm nang cụm từ Chinese
Cụm từ Thiết yếu
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Chào hỏi
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Gia đình
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Mối quan hệ
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Ăn uống
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Du lịch
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Mua sắm
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập