Japanese Ngữ pháp
Giải thích rõ ràng, ví dụ thực tế, và bối cảnh văn hóa giúp bạn thành thạo ngữ pháp Japanese.
Chủ đề
Đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật
Sơ cấpHướng dẫn đầy đủ về đại từ nhân xưng tiếng Nhật — khi nào dùng watashi, boku, ore và khi nào lược bỏ đại từ hoàn toàn.
Số đếm trong tiếng Nhật
Sơ cấpThành thạo số trong tiếng Nhật — hai hệ thống đếm (wago và kango), trợ số từ thiết yếu và cách đọc bất quy tắc cần biết.
Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật
Sơ cấpHiểu trật tự từ SOV trong tiếng Nhật — xây dựng câu với は, です và ます, và lý do chủ ngữ thường bị lược bỏ.
Cách đặt câu hỏi trong tiếng Nhật
Sơ cấpCách tạo câu hỏi trong tiếng Nhật — trợ từ か, các từ để hỏi thiết yếu và sự khác biệt giữa câu hỏi trang trọng và thân mật.
Phủ định trong tiếng Nhật
Sơ cấpCách nói 'không' trong tiếng Nhật — dạng ない và ません, phủ định danh từ với じゃない và các mẫu phủ định khác.
Hướng dẫn trợ từ tiếng Nhật
Sơ cấpGiải thích các trợ từ thiết yếu trong tiếng Nhật — は, が, を, に, で, と, も và nhiều hơn nữa. Nền tảng của mọi câu tiếng Nhật.
Nhóm động từ và thể Te trong tiếng Nhật
Trung cấpHiểu ba nhóm động từ tiếng Nhật và thành thạo thể て đa năng — dùng cho yêu cầu, nối hành động và nhiều hơn nữa.
Cẩm nang cụm từ Japanese
Cụm từ Thiết yếu
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Chào hỏi
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Gia đình
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Mối quan hệ
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Ăn uống
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Du lịch
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập
Cụm từ Mua sắm
Cụm từ chọn lọc kèm phát âm, mẹo văn hóa và luyện tập