I-ta-da-ki-ma-su (いただきます) là câu mà người Nhật luôn nói ngay trước khi ăn — một cụm từ ngắn thể hiện lòng biết ơn, dịch sát nghĩa là "Tôi xin khiêm nhường nhận lấy." Câu nói này được sử dụng trong hầu hết mọi bữa ăn, dù là ở nhà hay khi đi ăn ngoài, nhằm gửi lời cảm ơn đến tất cả mọi người và mọi thứ đã mang món ăn đó đến bàn ăn.
Không có cụm từ tiếng Việt nào tương đương hoàn hảo. Nó vừa mang tính chất như một lời cầu nguyện trước khi ăn, vừa là lời "cảm ơn vì bữa ăn", vừa là sự trân trọng thầm lặng — và hoàn toàn là một phản xạ tự nhiên của bất kỳ ai lớn lên trong nền văn hóa này.
Ý nghĩa thực sự của i-ta-da-ki-ma-su
Từ này bắt nguồn từ i-ta-da-ku (いただく), một khiêm nhường ngữ có nghĩa là "nhận". Nói câu này trước bữa ăn nghĩa là bạn đang đón nhận món ăn đó với lòng biết ơn — nhưng lời cảm ơn này còn vươn xa hơn cả người nấu bếp. Sự khiêm nhường ở đây là có chủ ý: i-ta-da-ku là động từ dùng khi nhận thứ gì đó từ người có địa vị cao hơn, vì vậy cụm từ này đặt người ăn ở vị trí thấp hơn bữa ăn một cách tinh tế, thể hiện sự biết ơn chứ không phải coi đó là điều hiển nhiên.
Lời cảm ơn được gửi đến người đã chuẩn bị bữa ăn, đến những người nông dân và ngư dân đã làm ra nguyên liệu, và theo quan niệm sâu xa có nguồn gốc từ Phật giáo, là gửi đến cả những loài thực vật và động vật đã dâng hiến mạng sống cho bữa ăn đó. Đó là lý do tại sao câu này thường được giải thích là "cảm ơn vì sự sống mà tôi được nhận."
Cách nói và thời điểm nói
Hãy nói câu này ngay trước khi bạn cắn miếng đầu tiên. Nhiều người sẽ chắp hai tay lại trước ngực và khẽ cúi đầu; nhiều người khác chỉ đơn giản là nói thành tiếng. Cả hai cách đều bình thường — cử chỉ này mang tính cá nhân chứ không phải là một quy tắc bắt buộc. Trẻ em Nhật Bản được học điều này từ rất sớm — cả lớp học sẽ cùng nói i-ta-da-ki-ma-su trước giờ ăn trưa ở trường với hai bàn tay chắp phẳng — đó là lý do tại sao thói quen này ăn sâu vào tâm trí họ cho đến khi trưởng thành.
Ngay cả khi ăn một mình, người ta vẫn lẩm nhẩm câu nói đó như một thói quen thuần túy. Đây là lòng biết ơn chứ không mang tính tôn giáo, và không ai phán xét xem bạn thực hiện có đúng điệu bộ hay không.
いただきます
i-ta-da-ki-ma-su
Xin mời dùng bữa / Cảm ơn vì bữa ăn (nói trước khi ăn)
ごちそうさまでした
go-chi-so-sa-ma de-shi-ta
Cảm ơn vì bữa ăn ngon (nói sau khi ăn)
Câu kết thúc: go-chi-so-sa-ma
Mỗi câu i-ta-da-ki-ma-su đều có một câu đi kèm để kết thúc: go-chi-so-sa-ma de-shi-ta (ごちそうさまでした), được nói khi bạn dùng bữa xong. Nó có nghĩa đại loại là "đó là một bữa tiệc thịnh soạn." Trong bối cảnh thân mật, bạn cũng sẽ nghe thấy người ta rút ngắn lại thành go-chi-so-sa-ma, bỏ từ de-shi-ta — ý nghĩa vẫn giữ nguyên nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi hơn.
Cụm từ này cũng mang một câu chuyện lịch sử rất hay. Go-chi-so (ご馳走) nghĩa là một bữa tiệc hoặc món ăn ngon, và cốt lõi của từ này gợi lên hình ảnh "chạy đôn chạy đáo" — việc chạy ngược chạy xuôi trước đây để thu thập và chuẩn bị thức ăn tiếp đãi khách. Nói go-chi-so-sa-ma với nhân viên khi bạn rời khỏi một quán ăn nhỏ chính là một lời khen ngợi chân thành nhất — giá trị hơn cả tiền tip, điều mà người Nhật vốn không mong đợi.
Khách du lịch có nên nói câu này không?
Bạn không bắt buộc phải nói cả hai từ này, nhưng những du khách sử dụng chúng sẽ luôn nhận được sự chào đón nồng ấm. Một câu i-ta-da-ki-ma-su (いただきます) nhỏ nhẹ trước khi ăn và một câu go-chi-so-sa-ma (ごちそうさま) khi ra về cho thấy bạn hiểu và tôn trọng nghi thức của họ — những cử chỉ lịch thiệp nhỏ bé mà người bản xứ thực sự chú ý và trân trọng.
Cả hai cụm từ này đều không thay đổi hình thức chia động từ, vì vậy chúng là một trong những câu dễ nói chuẩn nhất trong tiếng Nhật. Cũng không có quy định nào về âm lượng — một câu i-ta-da-ki-ma-su nhỏ nhẹ tự nói với bản thân cũng có giá trị tương đương với việc cả bàn ăn cùng đồng thanh hô to. Hãy nói một cách nhẹ nhàng và chân thành, bạn sẽ hòa nhập được ở bất cứ đâu, từ một quầy mì ra-men cho đến một bữa cơm gia đình ấm cúng.
Tiếp tục học tiếng Nhật
Giờ ăn là một trong những thời điểm dễ dàng nhất để bạn giao tiếp tự nhiên bằng tiếng Nhật, vì các cụm từ này không bao giờ thay đổi. Hãy tìm hiểu thêm các câu giao tiếp xung quanh chủ đề này — gọi món, khen ngợi đầu bếp, yêu cầu thanh toán — trong bài viết miễn phí các cụm từ tiếng Nhật về ẩm thực và ăn uống của chúng tôi, và xem toàn bộ nghi thức trong hướng dẫn gọi món ăn bằng tiếng Nhật, đi kèm phần luyện nghe và nói trên ứng dụng Pretalk.