Dùng "excuse me" trước khi bạn làm phiền ai đó — để đi qua họ, thu hút sự chú ý hoặc ngắt lời. Dùng "sorry" sau khi bạn đã làm phiền họ — như va phải ai đó, mắc lỗi hoặc đến muộn. Sự khác biệt duy nhất đó, trước so với sau, sẽ giải đáp hầu hết các thắc mắc về cách xin lỗi trong tiếng Anh.
Từ đó, vấn đề chỉ là lựa chọn từ ngữ phù hợp với mức độ nghiêm trọng của lỗi lầm, từ một câu "my bad" nhẹ nhàng giữa bạn bè cho đến một lời "I apologize" đầy đủ tại nơi làm việc. Dưới đây là toàn bộ cẩm nang dành cho bạn.
Excuse me vs sorry: quy tắc cốt lõi
Đây là sự khác biệt mà hầu hết người học đều tìm kiếm, vì vậy hãy làm cho nó cụ thể hơn qua các tình huống thực tế thường gặp.
| Tình huống | Cụm từ phù hợp nhất |
|---|---|
| Đi qua ai đó trong đám đông | Excuse me |
| Thu hút sự chú ý của người lạ | Excuse me |
| Ngắt lời mọi người đang nói chuyện | Sorry to interrupt / Excuse me |
| Bạn vô tình va phải ai đó | Sorry! |
| Bạn đang đến muộn | So sorry I'm late |
| Một lỗi nhỏ tại nơi làm việc | My bad (thân mật) / My apologies (trang trọng) |
Mẫu số chung vẫn là: "excuse me" để dọn đường trước khi có sự phiền toái xảy ra, còn "sorry" để khắc phục sau khi sự việc đã rồi.
Nhiều vai trò khác nhau của "sorry"
"Sorry" là một trong những từ bận rộn nhất trong tiếng Anh, và chỉ một vài vai trò trong số đó là lời xin lỗi thực sự. Hiểu được các vai trò khác sẽ giúp bạn tránh được rất nhiều sự bối rối.
| Bạn nói | Ý nghĩa là |
|---|---|
| Sorry? (lên giọng ở cuối) | Làm ơn lặp lại điều đó |
| I'm sorry to hear that | Thể hiện sự đồng cảm — không phải lời xin lỗi |
| Sorry, could I just...? | Làm giảm bớt sự đường đột của một yêu cầu |
| Sorry! | Lời xin lỗi chân thành cho một lỗi nhỏ |
"I'm sorry to hear that" không phải là nhận lỗi về mình. Nếu một đồng nghiệp nói rằng chuyến tàu của họ bị hỏng và bạn trả lời "I'm so sorry," bạn đang bày tỏ sự đồng cảm chứ không phải nhận lỗi. Người học đôi khi lo lắng rằng họ vừa xin lỗi vì một việc họ không làm — thực tế không phải vậy. Nó chỉ đơn giản có nghĩa là "thật đáng tiếc."
Cách đưa ra lời xin lỗi thực sự, từ thân mật đến trang trọng
Khi bạn thực sự cần xin lỗi, mức độ nghiêm trọng của từ ngữ nên tương xứng với lỗi lầm.
| Cụm từ | Sắc thái |
|---|---|
| My bad (Mỹ) | Rất thân mật |
| Sorry / I'm sorry | Trung tính |
| I'm so sorry | Chân thành |
| I apologize / My apologies | Trang trọng, thường dùng trong văn viết |
Một lời xin lỗi tốt thường có ba phần: lời xin lỗi, điều đã xảy ra và giải pháp khắc phục. Khi kết hợp lại, nó sẽ nghe như thế này: "So sorry I'm late — the train was delayed. Can I get you a coffee?" (Rất xin lỗi vì tôi đến muộn — tàu bị trễ. Tôi mua cho bạn một ly cà phê nhé?). Giải pháp khắc phục ở cuối là điều khiến lời xin lỗi trở nên trọn vẹn chứ không chỉ là lịch sự xã giao.
Cách phản hồi lại lời xin lỗi
Khi ai đó xin lỗi bạn, việc bỏ qua một cách tử tế là điều bình thường. Bất kỳ câu nào dưới đây cũng đều phù hợp.
| Phản hồi | Sắc thái |
|---|---|
| No worries | Thân mật, rất phổ biến |
| It happens | Thoải mái, dễ tha thứ |
| Don't worry about it | Ấm áp, trấn an |
| That's okay | Trung tính, nhẹ nhàng |
Người nói tiếng Anh — đặc biệt là người Anh — xin lỗi liên tục, ngay cả khi không có lỗi gì của họ. Nếu hai người va vào nhau, cả hai thường sẽ nói "sorry." Ở đây "sorry" hầu như không mang ý nghĩa xin lỗi; nó có nghĩa là "tôi nhận thấy tình huống này hơi ngượng ngùng, và tôi rất thân thiện." Đừng hiểu mọi từ "sorry" đều là sự thừa nhận tội lỗi.
Xin lỗi một cách duyên dáng là một phần của nghệ thuật giao tiếp chu đáo, điều mà chúng tôi đã đề cập trong hướng dẫn về cách cư xử lịch sự trong tiếng Anh.
Tiếp tục học tiếng Anh
Sorry và excuse me là những từ nhỏ bé giúp xoa dịu hàng trăm khoảnh khắc nhỏ mỗi ngày, vì vậy rất đáng để biến chúng thành phản xạ tự nhiên. Hãy luyện tập các lời xin lỗi và phản hồi này thành tiếng với phần luyện nghe và nói trong ứng dụng Pretalk, đồng thời củng cố các câu xung quanh chúng bằng các hướng dẫn ngữ pháp tiếng Anh miễn phí của chúng tôi — để những từ ngữ phù hợp tự động bật ra trước khi bạn kịp suy nghĩ.