Skip to content
🇨🇳 Tiếng Trung Từ vựng

Số đếm tiếng Trung từ 1 đến 10 (và các cử chỉ tay đi kèm)

Học cách đếm từ 1 đến 10 bằng tiếng Trung, làm chủ các cử chỉ tay một tay đi kèm với các con số, và giải mã lý do tại sao số 8 là may mắn và số 4 là xui xẻo.

Cập nhật 21 Th07 năm 2026 Đọc trong 8 phút
Trên trang này

Đếm số trong tiếng Trung có tính logic rất dễ chịu. Các số từ một đến mười là yi (一), er (二), san (三), si (四), wu (五), liu (六), qi (七), ba (八), jiu (九), và shi (十), cùng với ling (零) cho số không. Chỉ cần học mười một âm tiết đó và phần còn lại của hệ thống sẽ tự động khớp vào vị trí.

Không có các số mười bất quy tắc, không có những từ kỳ lạ như "eleven" hay "twelve" trong tiếng Anh — mọi thứ đều được xếp chồng lên nhau từ những khối xây dựng này. Đây là một trong những phần dễ học nhất trong toàn bộ ngôn ngữ, và nó mang lại hiệu quả thực tế tại các khu chợ, trên taxi và thực đơn mỗi ngày.

Các số từ không đến mười

Dưới đây là bộ số đầy đủ. Pinyin thông thường sẽ có dấu thanh, và mỗi số này đều có giai điệu riêng — các bài học được liên kết sẽ dạy chúng kèm theo âm thanh để bạn ghi nhớ các thanh điệu.

Số Tiếng Trung Pinyin
0 ling
1 yi
2 er
3 san
4 si
5 wu
6 liu
7 qi
8 ba
9 jiu
10 shi

Đếm số qua mười

Đây là nơi tiếng Trung thể hiện sự tối giản của mình. Mười một đơn giản là "mười-một", hai mươi là "hai-mười", và chín mươi chín là "chín-mười-chín". Không cần từ mới nào.

十一

shi yi

Mười một (mười-một)

二十

er shi

Hai mươi (hai-mười)

九十九

jiu shi jiu

Chín mươi chín (chín-mười-chín)

Có một điểm nhỏ đáng lưu ý từ sớm. Số hai có hai dạng: er (二) là chính chữ số đó, được dùng khi đếm thành tiếng và trong những việc như ngày tháng hay số điện thoại, trong khi liang (两) là chữ "hai" bạn dùng cho số lượng đồ vật. Vì vậy, nó là er khi bạn đọc "một, hai, ba", nhưng là liang ge ren (两个人) cho "hai người".

Chữ ge (个) nhỏ bé đó là một lượng từ — một từ chỉ đơn vị đứng giữa số và danh từ, giống như "hai tờ giấy". Tiếng Trung sử dụng lượng từ cho hầu hết mọi danh từ, và ge là lượng từ mặc định dùng cho mọi trường hợp. Hướng dẫn về lượng từ của chúng tôi sẽ giúp bạn phân biệt khi nào nên dùng từ nào.

Số lớn và tiền tệ

Trên một trăm, ba từ sau sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều: bai (百) cho trăm, qian (千) cho nghìn, và wan (万) cho mười nghìn (vạn). Từ cuối cùng này rất quan trọng, vì tiếng Trung nhóm các số lớn theo hàng vạn (mười nghìn) chứ không phải hàng nghìn — vì vậy 100.000 là shi wan ("mười vạn"), chứ không phải "một trăm nghìn".

Bạn sẽ cảm nhận rõ điều này nhất với giá cả. Các mặt hàng giá trị lớn như tiền thuê nhà hoặc điện thoại thường được báo giá bằng wan, vì vậy hãy chú ý lắng nghe và nhân lên.

Khi đọc một chuỗi chữ số — như số điện thoại, số phòng — người Trung Quốc thường nói yao (幺) thay vì yi cho số một, vì yiqi (số bảy) nghe quá giống nhau qua đường truyền điện thoại chập chờn. Vì vậy, 110 sẽ được đọc là yao yao ling.

Giá cả có hai dạng: yuan (元) là đơn vị chính thức, dùng trong văn viết, trong khi kuai (块) là từ dùng trong văn nói hàng ngày cho cùng một đơn vị — giống hệt như "đồng" và "bạc" trong tiếng Việt. Tại bất kỳ khu chợ nào, bạn cũng sẽ nghe thấy từ kuai.

Đếm đến mười bằng một tay

Đây là một mẹo thú vị: người Trung Quốc có thể đếm từ một đến mười chỉ bằng một tay. Từ một đến năm là các ngón tay giơ lên rõ ràng, nhưng từ sáu đến mười mỗi số đều có cử chỉ riêng, và những người bán hàng ở chợ thường xuyên ra hiệu bằng các cử chỉ này qua các gian hàng ồn ào.

  • Sáu — xòe ngón cái và ngón út, cụp ba ngón giữa lại (giống biểu tượng "hang loose").
  • Bảy — chụm ngón cái và hai đầu ngón tay đầu tiên lại với nhau thành một điểm.
  • Tám — chĩa ngón cái và ngón trỏ ra thành hình chữ L, giống như khẩu súng bằng ngón tay.
  • Chín — cong ngón trỏ lại thành một chiếc móc.
  • Mười — bắt chéo hai ngón tay trỏ thành một chữ 十 nhỏ, hoặc chỉ cần nắm tay lại.

Học cách đọc những cử chỉ này là một kỹ năng du lịch thực tế — khi một người bán hàng ra hiệu số sáu, họ có nghĩa là sáu kuai, chứ không phải là "gọi cho tôi".

Số tám may mắn, số bốn xui xẻo

Các con số mang lại sự may mắn ở Trung Quốc, và điều này bắt nguồn từ các từ đồng âm.

Số tám (八, ba) nghe gần giống với fa (发) trong facai (phát tài), "trở nên giàu có", vì vậy tám là con số may mắn — biển số xe và số điện thoại có nhiều số tám được bán với giá rất cao. Số bốn (四, si) nghe giống như si (死), "tử" (chết), vì vậy nó thường bị tránh né: nhiều tòa nhà đánh dấu tầng trên tầng ba là tầng năm, bỏ qua hoàn toàn tầng bốn, giống như cách một số tòa nhà phương Tây bỏ qua tầng mười ba.

Không có điều nào trong số này được coi là khoa học — đó là niềm tin dân gian, được áp dụng một cách linh hoạt — nhưng việc chú ý đến nó sẽ giúp bạn hiểu được rất nhiều lựa chọn hàng ngày tại Trung Quốc.

Tiếp tục học tiếng Trung

Số đếm là cách nhanh nhất để bạn đạt được sự lưu loát: mười phút ngay bây giờ, và bạn có thể mua sắm, chia hóa đơn và đọc nhãn giá ở bất kỳ đâu tại Trung Quốc. Hãy củng cố chúng với bài học về số và cách đếm miễn phí của chúng tôi, sau đó luyện tập các âm thanh với file nghe và phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Pretalk cho đến khi cụm từ jiu shi jiu trôi chảy trên đầu lưỡi của bạn.

Học Tiếng Trung thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam