Skip to content
🇨🇳 Tiếng Trung Ngôn ngữ & Văn hóa

Laowai nghĩa là gì? (Và từ này có bất lịch sự không?)

Laowai là từ tiếng Trung thông tục để chỉ người nước ngoài. Tìm hiểu ý nghĩa thực sự của laowai, liệu nó có bất lịch sự không và cách ứng xử khi bạn nghe thấy từ này ở Trung Quốc.

Cập nhật 21 Th07 năm 2026 Đọc trong 8 phút
Trên trang này

Laowai (老外 - Lão Ngoại) là từ tiếng Trung thông dụng hàng ngày để chỉ người nước ngoài — và nếu bạn đến Trung Quốc, chắc chắn bạn sẽ nghe thấy từ này. Một đứa trẻ có thể chỉ tay và reo lên; một chủ cửa hàng có thể nói từ đó với đồng nghiệp khi bạn đang xem hàng. Trong đại đa số trường hợp, từ này mang tính chất bình dân và trung lập, gần nghĩa với "anh chàng nước ngoài" hơn là một từ xúc phạm.

Hiểu rõ từ này — và tiền tố thân thiện ẩn giấu bên trong nó — sẽ biến một khoảnh khắc có vẻ ngượng ngùng thành một trải nghiệm khiến bạn mỉm cười.

Ý nghĩa thực sự của từ này

Laowai được ghép từ hai phần: lao (老 - lão), nghĩa là "già", và wai (外 - ngoại), nghĩa là "bên ngoài" — vì vậy, dịch sát nghĩa đen là "người ngoài già". Nhưng từ "lão" ở đây không nói về tuổi tác. Trong tiếng Trung, người ta thêm từ lao vào trước tên và các từ ngữ như một dấu hiệu của sự thân thuộc, giống như cách tiếng Anh nói "good old Dave" (anh bạn Dave tốt bụng).

Bạn cũng sẽ nghe thấy từ lao ấm áp này ở những nơi khác: laoshi (老师 - lão sư) là giáo viên, laoban (老板 - lão bản) là ông chủ hoặc chủ cửa hàng, và những người bạn lâu năm thường gọi nhau bằng từ lao cộng với họ. Vì vậy, laowai nằm trong nhóm từ mang sắc thái thân mật một cách kỳ lạ — đó là từ chỉ "người ngoài" nhưng được kết hợp với tiền tố thân thiện nhất trong tiếng Trung.

Laowai có bất lịch sự không?

Hầu hết là không. Trong giao tiếp hàng ngày, đây là một từ thông tục chứ không phải là một lời xúc phạm — một từ nhanh gọn, tự nhiên mà mọi người thường dùng trong các cuộc trò chuyện thoải mái. Giọng điệu và ngữ cảnh mới là yếu tố quyết định, cũng giống như từ "người nước ngoài" trong tiếng Việt vậy.

Từ trang trọng và lịch sự rõ ràng là waiguoren (外国人 - ngoại quốc nhân), nghĩa là "người nước ngoài", đây là từ bạn sẽ nghe thấy trên các bản tin thời sự và trong các bối cảnh chính thức. Một số người nước ngoài sinh sống tại đây không thích từ laowai và ưa dùng từ waiguoren hơn; nhưng cũng có rất nhiều người khác vui vẻ tự gọi mình là laowai. Nếu ai đó thực sự muốn xúc phạm, tiếng Trung có những từ ngữ miệt thị riêng biệt — và laowai hoàn toàn không nằm trong số đó.

Việc mọi người chỉ tay và reo lên mà bạn có thể gặp phải — đặc biệt là ở ngoài các thành phố lớn — thường xuất phát từ sự tò mò chứ không phải ác ý. Ở những nơi ít có du khách nước ngoài ghé thăm, việc nhìn thấy một laowai đơn giản là một sự kiện đáng chú ý, giống như việc nhìn thấy người nổi tiếng ở nơi khác vậy. Trẻ em đặc biệt hay tường thuật lại những gì chúng thấy; và cha mẹ chúng thường cảm thấy khá ái ngại vì điều đó.

Cách ứng xử khi nghe thấy từ này

Cách phản hồi tốt nhất thường là một nụ cười và câu chào ni hao (你好). Việc bạn trả lời bằng bất kỳ câu tiếng Trung nào cũng thường khiến mọi người thích thú — phản ứng ban đầu của họ là "một người nước ngoài!", và câu trả lời nhận lại là "một người nước ngoài biết nói tiếng Trung!"

Nếu bạn muốn vui vẻ một chút, hãy chỉ vào mình và đồng ý: "dui, wo shi laowai" (对,我是老外) — "đúng vậy, tôi là người nước ngoài". Đi kèm với một nụ cười rạng rỡ, câu nói này hầu như luôn mang lại tiếng cười và biến những người đang tò mò quan sát thành những người bạn trò chuyện.

你好

ni hao

Xin chào

对,我是老外

dui, wo shi laowai

Đúng vậy, tôi là người nước ngoài

我在学中文

wo zai xue zhongwen

Tôi đang học tiếng Trung

Câu cuối cùng đó chính là chìa khóa mở ra mọi cánh cửa. Hãy nói wo zai xue zhongwen (我在学中文) và cuộc trò chuyện sẽ không còn xoay quanh việc bạn là một sự tò mò nữa, mà sẽ chuyển sang việc học tiếng Trung của bạn — điều mà mọi người sẽ ngay lập tức và vô cùng hào hứng giúp bạn luyện tập.

Khi nào bạn cần lưu ý?

Ngữ cảnh có thể thay đổi ý nghĩa của bất kỳ từ nào. Từ laowai đi kèm với một cái trợn mắt trong một cuộc tranh chấp sẽ mang sắc thái mỉa mai, giống như cách người ta nói "cái người này" trong tiếng Việt — bạn sẽ nhận ra ngay khi nghe thấy, và trường hợp này rất hiếm gặp. Trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn bản viết, waiguoren đơn giản là từ ngữ đúng chuẩn mực, đó là lý do tại sao các doanh nghiệp và giới chức trách sử dụng từ này.

Nếu bạn sống ở Trung Quốc lâu dài và không muốn bị gọi là laowai trong một môi trường cụ thể, việc bày tỏ điều đó một cách lịch sự thường sẽ có hiệu quả — hầu hết mọi người chỉ là chưa từng nghĩ sâu xa về từ đó thôi. Tuy nhiên, đối với một chuyến đi kéo dài hai tuần, một phản ứng thoải mái mới là cách ứng xử phù hợp nhất: từ này hầu như không bao giờ mang ý xấu.

Tiếp tục học tiếng Trung

Laowai là trải nghiệm đầu tiên của bạn về cách tiếng Trung cấu tạo từ ngữ — một từ "lão" mang nghĩa thân thiện, một từ "ngoại" mang nghĩa nước ngoài, hai chữ Hán gói gọn cả một câu nói. Hãy tìm hiểu cách người bản xứ xưng hô với những người khác trong hướng dẫn của chúng tôi về các cách xưng hô trong tiếng Trung, bỏ túi những cụm từ tiếng Trung thiết yếu để biến những cái nhìn tò mò thành những cuộc trò chuyện thú vị, và luyện tập chúng với phần phát âm cùng phương pháp lặp lại ngắt quãng trên ứng dụng Pretalk.

Học Tiếng Trung thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam