Một thực đơn tiếng Nhật trông có vẻ khó hiểu cho đến khi bạn nhận ra rằng hầu hết các món ăn đều được ghép từ một bộ phận nhỏ: chất đạm, cách chế biến và hình thức trình bày. Chỉ cần học ni-ku (肉) là thịt, ya-ki (焼き) là nướng, và don (丼) là tô cơm, bạn sẽ bắt đầu tự mình giải mã được thực đơn.
Chỉ tay và nói "cái này" có thể dùng được ở mọi nơi, nhưng việc đọc được dù chỉ một tá những từ này sẽ biến một bức tường chữ khó hiểu thành một bữa tối ngon lành — và giúp bạn biết món ăn bí ẩn đó là thịt bò, cá hay thứ gì đó mà bạn muốn bỏ qua.
Chất đạm (Protein)
Hãy bắt đầu với thành phần chính của món ăn. Bảy từ này bao gồm hầu hết những gì bạn sẽ thấy.
| Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 肉 | ni-ku | thịt |
| 牛肉 | gyu-ni-ku | thịt bò |
| 豚肉 | bu-ta-ni-ku | thịt heo |
| 鶏肉 | to-ri-ni-ku | thịt gà |
| 魚 | sa-ka-na | cá |
| えび | e-bi | tôm |
| 卵 | ta-ma-go | trứng |
Cách chế biến
Tiếp theo là cách món ăn được chế biến. Chỉ riêng cột này sẽ cho bạn biết món ăn của mình là đồ nướng, chiên hay đồ sống.
| Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 焼き | ya-ki | nướng / áp chảo |
| 揚げ | a-ge | chiên ngập dầu |
| 煮 | ni | ninh / hầm |
| 生 | na-ma | sống |
Hình thức trình bày
Cuối cùng là cách món ăn được phục vụ. Bản thân từ go-han (ご飯) rất đáng để ghi nhớ — nó vừa có nghĩa là "cơm chín" vừa có nghĩa là "bữa ăn".
| Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 丼 | don / don-bu-ri | tô cơm (phủ thức ăn phía trên) |
| 定食 | tei-sho-ku | suất ăn trọn bộ (set menu) |
| 麺 | men | mì |
| ご飯 | go-han | cơm / bữa ăn |
Dưới mục men (麺) - mì, bạn sẽ gặp ba gương mặt quen thuộc: ra-men (ラーメン) trong nước dùng đậm đà, mì u-don (うどん) sợi dày dai, và mì so-ba (そば) sợi nhỏ làm từ kiều mạch.
Giải mã các món ăn kinh điển
Bây giờ hãy ghép các phần lại với nhau và các món ăn nổi tiếng sẽ tự giải thích ý nghĩa của chúng.
| Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 焼き鳥 | ya-ki-to-ri | thịt gà xiên nướng |
| 牛丼 | gyu-don | cơm thịt bò |
| とんかつ | ton-ka-tsu | thịt heo chiên xù |
| 卵焼き | ta-ma-go-ya-ki | trứng cuộn |
| 唐揚げ | ka-ra-a-ge | gà rán kiểu Nhật |
Bạn có thấy quy luật không? ya-ki cộng với to-ri (chim/gà) là gà nướng, và gyu (bò) cộng với don là một tô cơm thịt bò. Bất kỳ món nào kết thúc bằng -age (揚げ) đều là chiên ngập dầu; bất kỳ món nào có ya-ki (焼き) đều là đồ nướng. Nhận biết được các phần này và bạn có thể đoán được một món ăn mà bạn chưa từng thấy trước đây. Hướng dẫn của chúng tôi về cách gọi món bằng tiếng Nhật sẽ cung cấp các mẫu câu đi kèm với chúng.
Tiến hành gọi món
Bạn không cần phải nói những câu quá dài. Chỉ cần gọi tên món ăn hoặc chỉ vào món đó và thêm một đuôi câu lịch sự — cách này hiệu quả ở mọi quầy ăn trên khắp đất nước.
これをください
ko-re o ku-da-sa-i
Cho tôi cái này, làm ơn
おすすめは何ですか
o-su-su-me wa nan de-su ka
Bạn gợi ý món nào ngon?
Một lưu ý cho những người ăn chay: nhiều món "rau củ" được nấu bằng da-shi (だし), một loại nước dùng làm từ cá ngừ bào — và súp miso thường cũng vậy. Nếu bạn không ăn cá, bạn nên học cách hỏi nước dùng được làm từ gì trước khi gọi món.
Cảm nhận về món ăn
Khi món ăn được dọn ra, bạn sẽ muốn có những từ ngữ để bày tỏ cảm nhận của mình. Ba từ này là đủ dùng cho hầu hết các bữa ăn.
おいしい
o-i-shii
ngon
甘い
a-ma-i
ngọt
辛い
ka-ra-i
cay
Từ go-han (ご飯) đảm nhận cả hai vai trò là "cơm" và "bữa ăn" có nguồn gốc rất sâu xa: bữa sáng là a-sa-go-han (朝ご飯), nghĩa đen là "cơm sáng". Ở một đất nước phát triển nhờ lúa gạo, hạt gạo và bữa ăn đã trở thành cùng một từ.
Tiếp tục học tiếng Nhật
Thực đơn sẽ không còn là một trò chơi đoán mò ngay khi bạn có thể đọc được một tá những từ này. Hãy học thêm các mẫu câu đi kèm — hỏi han, gọi món và thanh toán — trong bài học miễn phí Các mẫu câu ăn uống và gọi món tiếng Nhật của chúng tôi, sau đó luyện tập từ vựng với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trên ứng dụng Pretalk trước chuyến đi tiếp theo của bạn.