Để gọi món bằng tiếng Hàn, hãy thu hút sự chú ý của nhân viên — nhấn nút gọi tại bàn hoặc gọi to yeogiyo (여기요), "ở đây ạ!" — sau đó gọi tên món bạn muốn và thêm juseyo (주세요), "làm ơn cho tôi". Vì vậy, "bibimbap juseyo" có nghĩa là "cho tôi cơm trộn bibimbap". Chỉ với một cấu trúc đó, cộng với một vài từ vựng tại bàn ăn, là bạn đã có thể xử lý hầu hết mọi bữa ăn ở Hàn Quốc.
Các nhà hàng Hàn Quốc thường nhanh chóng, náo nhiệt, thân thiện và không có ai đứng túc trực bên bàn của bạn. Dưới đây là toàn bộ quy trình, từ lúc bước vào cửa cho đến khi thanh toán.
Khi bước vào quán
Đầu tiên là lời chào đón: eoseo oseyo (어서 오세요), "xin chào quý khách!" Bạn không cần phải trả lời câu này. Sau đó, nhân viên sẽ hỏi nhóm của bạn có bao nhiêu người, và bạn có thể giơ ngón tay hoặc nói số lượng người.
두 명이요
du myeong-iyo
Hai người ạ
여기요
yeogiyo
Em ơi! / Anh ơi! (gọi phục vụ)
이거 주세요
igeo juseyo
Cho tôi cái này
Thu hút sự chú ý của người phục vụ
Đây là điều thường gây ngạc nhiên cho những ai lần đầu đến đây: bạn phải chủ động gọi phục vụ. Nhiều bàn ăn có một nút bấm gọi nhỏ — chỉ cần nhấn nút là sẽ có người xuất hiện, không cần chờ đợi, không cần ngóng trông. Ở những nơi không có nút bấm, việc gọi to "yeogiyo!" hướng về phía nhân viên là hoàn toàn bình thường và lịch sự. Điều đó không hề thô lỗ; đó là cách hoạt động ở đây.
Khi họ đến, hãy chỉ tay và gọi món. Igeo juseyo (이거 주세요) — "cho tôi cái này," kèm theo ngón tay chỉ vào thực đơn hoặc món ăn của bàn bên cạnh — bản thân nó đã là một câu gọi món đầy đủ và lịch sự.
Ăn thịt nướng Hàn Quốc, từng bước một
Tại quán thịt nướng, thịt được gọi theo phần, và các phần ăn được đếm bằng số Hán-Hàn cộng với inbun (인분), "suất/phần ăn". Hai phần thịt ba chỉ là samgyeopsal i-inbun.
삼겹살 이인분 주세요
samgyeopsal i-inbun juseyo
Cho tôi hai phần thịt ba chỉ
이거 더 주세요
igeo deo juseyo
Cho tôi thêm cái này
물 어디예요?
mul eodiyeyo?
Nước ở đâu ạ?
Nhân viên thường sẽ nướng thịt cho bạn, hoặc bắt đầu lượt nướng đầu tiên rồi đưa kẹp và — đúng vậy — kéo, dụng cụ thông thường để cắt thịt. Khi thịt chín, hãy cuộn một miếng thịt vào lá xà lách cùng một chút nước sốt. Cuộn nhỏ đó được gọi là ssam (쌈), và nguyên tắc là ăn hết trong một miếng.
Hai thói quen thể hiện một thực khách lịch sự: hãy mở đầu và kết thúc bữa ăn bằng sự biết ơn. Hãy nói jal meokgesseumnida (잘 먹겠습니다), "tôi sẽ ăn thật ngon miệng," trước miếng ăn đầu tiên, và jal meogeosseumnida (잘 먹었습니다), "tôi đã ăn rất ngon miệng," khi bạn ra về. Đây là điều gần gũi nhất với văn hóa tiền tip ở Hàn Quốc — và nó hoàn toàn miễn phí.
Nước lọc, banchan và hóa đơn
Hai thứ hầu như luôn miễn phí ở mọi bàn ăn. Nước lọc thường là khách tự phục vụ — hãy tìm khu vực có cốc và bình lọc nước thay vì đợi nhân viên đến rót. Và những đĩa thức ăn nhỏ được dọn ra dù bạn không gọi, gọi là banchan (반찬) — kim chi, rau trộn, đồ chua — là những món ăn kèm miễn phí, thường có thể xin thêm. Bạn muốn dùng thêm? Igeo deo juseyo, "cho tôi thêm cái này". Hướng dẫn về từ vựng món ăn Hàn Quốc của chúng tôi sẽ giải mã những món ăn đó thực chất là gì.
Khi ăn xong, bạn sẽ thanh toán tại quầy thu ngân gần cửa ra vào, chứ không thanh toán tại bàn.
잘 먹었습니다
jal meogeosseumnida
Tôi đã ăn rất ngon miệng (nói khi ra về)
계산서 주세요
gyesanseo juseyo
Cho tôi xin hóa đơn
카드 돼요?
kadeu dwaeyo?
Có nhận thanh toán thẻ không ạ?
Đưa tiền mặt hoặc thẻ tại quầy thu ngân — và hãy nhớ rằng, không cần phải đưa thêm tiền tip, dù là tại quầy hay ở bất kỳ nơi nào khác. Hướng dẫn của chúng tôi về tiền tip ở Hàn Quốc sẽ giải thích tại sao số tiền trên hóa đơn chính là số tiền cuối cùng bạn phải trả.
Tiếp tục học tiếng Hàn
Chỉ cần gọi món một lần là cảm giác lo lắng sẽ biến mất; quy trình luôn giống nhau. Hãy luyện tập toàn bộ thực đơn với các mẫu câu ăn uống và món ăn tiếng Hàn miễn phí của chúng tôi, sau đó luyện nói thành tiếng với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trên ứng dụng Pretalk để từ "juseyo" có thể bật ra tự nhiên trước khi bạn đến lượt gọi món.