Đây là một trong những sự thật đáng ngạc nhiên nhất về tiếng Trung: không có một từ duy nhất nào có nghĩa là "có" và cũng không có từ nào là "không". Tiếng Anh hay tiếng Việt thường dựa vào những từ ngắn gọn này, nhưng tiếng Trung đơn giản là không cần đến chúng. Thay vào đó, bạn trả lời một câu hỏi bằng cách lặp lại động từ của câu đó để đồng ý, hoặc thêm bu (不), "không", vào trước động từ đó để không đồng ý. Học các động từ và thực tế là bạn đã học được mọi cách nói có và không trong ngôn ngữ này.
Nghe có vẻ lạ, nhưng nó lại mang lại sự tự do kỳ lạ. Không có từ vựng có/không nào cần phải nhồi nhét — chỉ có một số ít động từ hàng ngày, mỗi động từ trong số đó tự nó trở thành "có" và trở thành "không" ngay khi bạn thêm bu (不). Một ngoại lệ duy nhất đáng ghi nhớ là "có" (sở hữu), được phủ định bằng mei (没), không bao giờ dùng bu.
Lặp lại động từ để nói có
Để nói "có", bạn lặp lại động từ từ câu hỏi. Ai đó hỏi một câu hỏi được xây dựng trên shi (是), "là"; bạn trả lời shi, "đúng vậy", hoặc bu shi (不是), "không phải". Được hỏi bạn có muốn thứ gì đó không — yao (要)? — bạn trả lời yao, "tôi muốn", hoặc bu yao (不要), "tôi không muốn".
Thứ gần nhất mà tiếng Trung có để thay thế cho từ "có" vạn năng là dui (对), "đúng". Đó là cách tự nhiên để xác nhận hầu hết mọi điều ai đó nói, với bu dui (不对) đại diện cho "không đúng". Khi bạn chỉ đơn giản muốn đồng ý với một kế hoạch, hao (好), "tốt, được", sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
Các cặp có và không cốt lõi
Học sáu động từ này và các dạng phủ định của chúng, bạn có thể trả lời hầu hết mọi câu hỏi theo cách của mình:
| Tiếng Trung | Bính âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 是 / 不是 | shi / bu shi | là / không phải |
| 对 / 不对 | dui / bu dui | đúng / không đúng |
| 好 / 不好 | hao / bu hao | tốt, được / không tốt |
| 有 / 没有 | you / mei you | có / không có |
| 要 / 不要 | yao / bu yao | muốn / không muốn |
| 可以 / 不可以 | keyi / bu keyi | có thể / không thể |
Hai trong số này bạn sẽ nghe thấy liên tục khi là một khách du lịch. Mei you (没有), "không có", là lời phán quyết thẳng thừng của chủ cửa hàng khi một mặt hàng đã bán hết. Bu yao (不要), "không muốn", là cách bạn xua tay từ chối một người bán hàng rong dai dẳng — thân thiện nhưng kiên quyết.
Câu hỏi và trợ từ ma
Hầu hết các câu hỏi có/không được tạo ra bằng cách thêm ma (吗) vào cuối một câu trần thuật thông thường. Lấy câu "bạn là người Mỹ", thêm ma, và nó trở thành một câu hỏi — sau đó bạn trả lời bằng động từ, chứ không phải bằng "có" hay "không":
你是美国人吗?
ni shi meiguoren ma?
Bạn là người Mỹ phải không?
是
shi
Đúng vậy (Tôi là người Mỹ)
不是
bu shi
Không phải (Tôi không phải)
Những cách đồng ý nhẹ nhàng hơn
Trong giao tiếp hàng ngày, "có" thường được giảm nhẹ thành những âm thanh đồng ý nhỏ. Hao de (好的) là một câu "được rồi, hiểu rồi" thân thiện. Xing (行) có nghĩa là "được đấy", cách dễ dàng để đồng ý với một kế hoạch. Và một tiếng lầm bầm giản dị en (嗯) là từ tương đương trong tiếng Trung của "ừm".
好的
hao de
Được rồi, tôi biết rồi
行
Được đấy / chắc chắn rồi
嗯
en
Ừm (đồng ý một cách giản dị)
Tiếp tục học tiếng Trung
Một khi các động từ đã được hiểu rõ, có và không sẽ không còn là từ vựng nữa mà trở thành phản xạ. Hãy tìm hiểu sâu hơn về cách hoạt động của câu hỏi và phủ định trong các hướng dẫn ngữ pháp miễn phí của chúng tôi, sau đó luyện tập các động từ cốt lõi với âm thanh và lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Pretalk — cách nhanh nhất để khiến shi, dui và bu yao trở nên tự động.