Tiếng Hàn xem giờ bằng một sự phân chia thông minh: sử dụng số thuần Hàn cho giờ, sau đó sử dụng số Hán Hàn cho phút. 세 시 이십 분 (se si isip bun) là 3:20—세 thuần Hàn cho ba giờ, 이십 Hán Hàn cho hai mươi phút.
Để hỏi giờ một cách lịch sự, hãy nói 지금 몇 시예요? (Jigeum myeot siyeyo?)—“Bây giờ là mấy giờ?”. Một khi hai hệ số đã phân chia nhiệm vụ rõ ràng, việc xem giờ sẽ tuân theo một công thức đáng tin cậy duy nhất.
Công thức nhanh
[giờ thuần Hàn] + 시 + [phút Hán Hàn] + 분
| Thời gian | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1:00 | 한 시 | han si |
| 2:30 | 두 시 반 | du si ban |
| 3:10 | 세 시 십 분 | se si sip bun |
| 6:25 | 여섯 시 이십오 분 | yeoseot si isibo bun |
| 9:45 | 아홉 시 사십오 분 | ahop si sasibo bun |
Nếu việc nhìn thấy hai dạng cho số "ba" vẫn khiến bạn cảm thấy lạ lẫm, hướng dẫn về số tiếng Hàn sẽ giải thích vị trí của từng hệ thống. Đối với bài học này, hãy nhớ một câu: thuần Hàn làm chủ giờ; Hán Hàn làm chủ phút.
Đặt màu sắc cho hai hệ thống này. Hãy tưởng tượng số thuần Hàn có màu xanh lam ở bên trái dấu hai chấm và số Hán Hàn có màu cam ở bên phải. Khi bạn nhìn thấy 4:20, não bạn sẽ chọn màu xanh 네 시, sau đó là màu cam 이십 분.
Hỏi "Mấy giờ rồi?"
Câu hỏi lịch sự tiêu chuẩn là:
지금 몇 시예요?
Jigeum myeot siyeyo?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
지금 nghĩa là bây giờ, 몇 hỏi về số mấy, và 시 đánh dấu giờ. Trong giao tiếp thân mật với bạn bè, đuôi câu có thể rút ngắn thành 지금 몇 시야? (Jigeum myeot siya?).
Để hỏi về một sự kiện, hãy đặt chủ đề của sự kiện trước câu hỏi:
- 영화가 몇 시에 시작해요? — Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
- 몇 시에 만날까요? — Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
- 몇 시에 퇴근해요? — Mấy giờ bạn tan làm?
Giờ sử dụng số thuần Hàn
Trước 시, các số thuần Hàn từ một đến bốn sẽ chuyển sang dạng rút gọn khi đếm: 하나 trở thành 한, 둘 trở thành 두, 셋 trở thành 세, và 넷 trở thành 네.
| Giờ | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1:00 | 한 시 | han si |
| 2:00 | 두 시 | du si |
| 3:00 | 세 시 | se si |
| 4:00 | 네 시 | ne si |
| 5:00 | 다섯 시 | daseot si |
| 6:00 | 여섯 시 | yeoseot si |
| 7:00 | 일곱 시 | ilgop si |
| 8:00 | 여덟 시 | yeodeol si |
| 9:00 | 아홉 시 | ahop si |
| 10:00 | 열 시 | yeol si |
| 11:00 | 열한 시 | yeolhan si |
| 12:00 | 열두 시 | yeoldu si |
Đây là lý do tại sao ba giờ là 세 시, chứ không phải 셋 시 và không phải 삼 시 trong hội thoại thông thường ở Hàn Quốc.
Phút chuyển sang số Hán Hàn
Sau phần giờ, hãy đổi hệ số. Tạo bất kỳ số phút nào từ bộ số Hán Hàn và thêm 분 (bun):
| Phút | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 5 | 오 분 | o bun |
| 10 | 십 분 | sip bun |
| 15 | 십오 분 | sibo bun |
| 20 | 이십 분 | isip bun |
| 25 | 이십오 분 | isibo bun |
| 30 | 삼십 분 | samsip bun |
| 45 | 사십오 분 | sasibo bun |
| 55 | 오십오 분 | osibo bun |
Tiếng Hàn không cần nói số không trước năm phút. 3:05 chỉ đơn giản là 세 시 오 분—giờ ba, phút năm.
Giờ rưỡi, đúng giờ và khoảng chừng
Sử dụng 반 (ban, rưỡi/nửa) thay vì 삼십 분 cho phút thứ :30:
- 두 시 반 — 2 giờ rưỡi
- 오후 일곱 시 반 — 7 giờ rưỡi tối
Đối với giờ đúng, hãy thêm 정각 (jeonggak): 세 시 정각 nghĩa là đúng ba giờ. Đối với thời gian xấp xỉ, hãy thêm 쯤 (jjeum): 세 시쯤 nghĩa là khoảng ba giờ.
Tiếng Hàn thông thường đọc 3:15 là 세 시 십오 분 và 3:45 là 세 시 사십오 분. Bạn không cần phải học các công thức riêng cho "giờ kém" hay "giờ hơn năm mười lăm".
지금 몇 시예요?
Jigeum myeot siyeyo?
Bây giờ là mấy giờ rồi?
지금 두 시 반이에요.
Jigeum du si banieyo.
Bây giờ là 2 giờ rưỡi.
오후 여섯 시 십오 분에 만나요.
Ohu yeoseot si sibo bune mannayo.
Chúng ta gặp nhau lúc 6 giờ 15 phút chiều nhé.
가게는 오전 아홉 시부터 오후 다섯 시까지 열어요.
Gageneun ojeon ahop sibuteo ohu daseot sikkaji yeoreoyo.
Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
기차는 일곱 시 오 분에 출발해요.
Gichaneun ilgop si o bune chulbalhaeyo.
Tàu khởi hành lúc 7 giờ 5 phút.
Sáng, chiều, trưa và nửa đêm
Đặt 오전 (ojeon, sáng/a.m.) hoặc 오후 (ohu, chiều/p.m.) trước thời gian:
| Ý nghĩa | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 8:00 sáng | 오전 여덟 시 | ojeon yeodeol si |
| 2:30 chiều | 오후 두 시 반 | ohu du si ban |
| trưa | 정오 | jeong-o |
| nửa đêm | 자정 | jajeong |
Các từ chỉ buổi hàng ngày có thể tự nhiên hơn cặp từ sáng/chiều trang trọng: 아침 buổi sáng, 낮 ban ngày, 저녁 buổi tối, 밤 ban đêm, và 새벽 rạng sáng. 내일 아침 일곱 시 là "bảy giờ sáng mai".
Không bao giờ dùng một hệ số duy nhất cho cả giờ và phút. 3:30 không phải là 삼 시 삼십 분 và không phải 세 시 서른 분. Hãy kết hợp chúng: thuần Hàn 세 시 + Hán Hàn 삼십 분, hoặc sử dụng 세 시 반.
Đưa thời gian vào câu
Sử dụng 에 sau một thời gian cụ thể khi nó đánh dấu thời điểm một hành động xảy ra:
- 여덟 시에 일어나요. — Tôi thức dậy lúc tám giờ.
- 여섯 시 반에 만나요. — Chúng ta gặp nhau lúc sáu giờ rưỡi.
Đối với một khoảng thời gian, hãy thêm 부터 (buteo, từ) sau thời gian bắt đầu và 까지 (kkaji, đến) sau thời gian kết thúc: 아홉 시부터 다섯 시까지 nghĩa là từ chín giờ đến năm giờ.
Kết hợp thứ và thời gian từ khái quát đến cụ thể: 금요일 오후 일곱 시에—vào lúc 7 giờ tối thứ Sáu. Hướng dẫn về các thứ trong tuần tiếng Hàn sẽ cung cấp cho bạn mọi từ vựng lịch trình cần thiết.
Giờ đồng hồ so với thời lượng
Đơn vị đếm 시 gọi tên một thời điểm trên đồng hồ. 시간 (sigan) đếm xem một việc gì đó kéo dài bao nhiêu tiếng:
| Tiếng Hàn | Ý nghĩa |
|---|---|
| 두 시 | 2:00 |
| 두 시간 | hai tiếng |
| 세 시에 시작해요 | Nó bắt đầu lúc 3:00. |
| 세 시간 공부해요 | Tôi học trong ba tiếng. |
Phút sử dụng 분 cho cả giờ đồng hồ và thời lượng; ngữ cảnh của câu sẽ cho bạn biết ý nghĩa nào đang được sử dụng.
Lịch trình kỹ thuật số và định dạng 24 giờ
Bảng thông tin giao thông, vé, lịch hẹn bệnh viện và cài đặt điện thoại thường hiển thị định dạng 24 giờ như 14:30 hoặc 21:05. Trong giao tiếp hàng ngày, mọi người thường chuyển đổi nó: 14:30 trở thành 오후 두 시 반, và 21:05 trở thành 오후 아홉 시 오 분.
Các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật có thể đọc trực tiếp số 24 giờ, nhưng hệ thống 12 giờ dùng giờ thuần Hàn là lựa chọn mặc định tốt nhất khi nói cho người mới bắt đầu.
Thông báo sự kiện của Hàn Quốc thường xếp chồng nhiều thông tin chính xác: ngày, thứ trong tuần trong ngoặc đơn, và định dạng 24 giờ—ví dụ: “8월 20일(목) 14:30”. Ký tự đơn 목 là thứ Năm. Việc học các chữ viết tắt của thứ trong tuần cùng với đồng hồ kỹ thuật số sẽ giúp bạn giải mã toàn bộ thông tin chỉ trong nháy mắt.
Thử thách xem giờ trong hai phút
Hãy tự nói câu trả lời trước khi kiểm tra:
- 4:00 — 네 시 (ne si)
- 3:05 — 세 시 오 분 (se si o bun)
- 7:30 tối — 오후 일곱 시 반 (ohu ilgop si ban)
- 8:20 sáng — 오전 여덟 시 이십 분 (ojeon yeodeol si isip bun)
- khoảng 5:00 — 다섯 시쯤 (daseot si jjeum)
Để luyện tập kỹ hơn, hãy tô màu hệ thống giờ và phút trên giấy. Nếu cả hai phần đều dùng cùng một màu, hãy sửa lại hệ số trước khi kiểm tra đáp án tiếng Hàn.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao tiếng Hàn lại kết hợp hai hệ số?
Đó đơn giản là sự phân chia nhiệm vụ đã được thiết lập: số thuần Hàn đếm giờ đồng hồ, trong khi số Hán Hàn đếm phút. Sự phân chia này được sử dụng nhất quán đến mức sẽ trở thành phản xạ tự nhiên khi bạn luyện tập.
Tôi có thể bỏ 분 không?
Hãy giữ nó trong một câu nói đầy đủ về thời gian. Không giống như một số ngôn ngữ khác, tiếng Hàn thông thường luôn nói đơn vị đếm phút. Chỉ thay thế 삼십 분 bằng 반 khi nói giờ rưỡi.
Tôi có luôn cần 에 sau thời gian không?
Sử dụng 에 khi thời gian bổ nghĩa cho một hành động. Bỏ nó đi khi bản thân thời gian là câu khẳng định: 지금 세 시예요—“Bây giờ là ba giờ.”
Làm thế nào để hỏi "Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?"
Hãy nói 몇 시에 만날까요? (Myeot sie mannalkkayo?). Một câu trả lời đơn giản là 세 시 어때요?—“Ba giờ được không?”
Tiếp tục học tiếng Hàn
Bây giờ bạn đã có thể chuyển đổi hệ số tại dấu hai chấm, sử dụng 반 cho giờ rưỡi, và lên lịch hẹn cho thứ Sáu từ đầu đến cuối. Hãy thực hành xem giờ trong các cuộc hội thoại ngắn với các cụm từ tiếng Hàn thiết yếu miễn phí của chúng tôi. Hôm nay, hãy đọc to năm mốc giờ trên điện thoại và chú ý sự chuyển đổi hệ số; ngày mai, bạn sẽ làm được điều đó một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ.