Skip to content
🇨🇳 Tiếng Trung Du lịch

15 từ tiếng Trung bạn sẽ nghe thấy ở khắp mọi nơi tại Trung Quốc

15 từ tiếng Trung thực tế mà bạn sẽ nghe thấy ở khắp mọi nơi tại Trung Quốc — huanying guanglin, mei you, saoma, laowai và nhiều từ khác — ý nghĩa của từng từ và khi nào nên đáp lại.

Cập nhật 21 Th07 năm 2026 Đọc trong 7 phút
Trên trang này

Có những từ tiếng Trung bạn sẽ nghe thấy cả trăm lần một ngày mà không bao giờ cần tự mình nói ra — lời chào mừng ngân nga khi bạn bước vào một cửa hàng, câu hỏi thanh toán mà mọi quầy thu ngân đều hỏi, hay câu từ chối thẳng thừng "không có" kết thúc rất nhiều yêu cầu. Bạn không cần biết quá nhiều tiếng Trung để đi du lịch thuận lợi, nhưng việc nhận ra mười lăm âm thanh này sẽ biến một bức tường tiếng ồn thành thông tin hữu ích. Dưới đây là các từ ngữ đó, được nhóm theo nơi bạn sẽ nghe thấy chúng.

Tại quầy thu ngân

Bước vào hầu hết mọi cửa hàng, bạn sẽ được chào đón bằng câu huanying guanglin (欢迎光临) rạng rỡ — "hoan nghênh quý khách", đôi khi được toàn bộ nhân viên đồng thanh hô to. Không cần trả lời; một cái gật đầu là quá đủ.

欢迎光临

huanying guanglin

Chào mừng quý khách (lời chào khi vào cửa hàng)

扫码

saoma

Quét mã

微信还是支付宝?

weixin haishi zhifubao?

WeChat hay Alipay?

慢走

man zou

Đi thong thả / đi cẩn thận (khi bạn rời đi)

Tại quầy thanh toán, bạn sẽ nghe thấy saoma (扫码), "quét mã", và sau đó là câu hỏi định hình nền thương mại Trung Quốc hiện đại: weixin haishi zhifubao (微信还是支付宝), "WeChat hay Alipay?" Nếu bạn mang theo tiền mặt, chỉ cần đưa tiền ra — hầu hết các nơi vẫn nhận, mặc dù bạn có thể nhận lại một cái nhìn ngạc nhiên. Trên đường ra, một câu man zou (慢走) ấm áp, nghĩa đen là "đi chậm thôi", sẽ tiễn bạn đi giống như cách chúng ta nói "đi cẩn thận nhé". Bạn không cần phải trả lời câu này.

Những câu trả lời hàng ngày

Bốn từ này là những mảnh ghép nhỏ trong giao tiếp hàng ngày. Ni hao (你好) là lời chào tiêu chuẩn. Mei you (没有) — "không có" — là câu cực kỳ nổi tiếng: hỏi mua một thứ gì đó đã hết hàng và thường câu trả lời duy nhất là một tiếng "mei you" vui vẻ. Hao de (好的) có nghĩa là "được rồi, hiểu rồi", và keyi (可以) có nghĩa là "được chứ" hoặc "bạn có thể". Deng yixia (等一下), "chờ một chút", giúp mọi người có thêm một chút thời gian. Cùng nhau, chúng xử lý một phần đáng ngạc nhiên các cuộc đối thoại hàng ngày.

你好

ni hao

Xin chào

没有

mei you

Không có / hết hàng

好的

hao de

Được rồi, hiểu rồi

可以

keyi

Được chứ / có thể

等一下

deng yixia

Chờ một chút

Khi đi ra ngoài

Trên đường phố, ba âm thanh này sẽ nổi bật lên. Aiya (哎呀) là tiếng kêu vạn năng thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng — từ tương đương với "ôi trời ơi!" trong tiếng Trung. Xiaoxin (小心), "cẩn thận", cảnh báo bạn về sàn nhà ướt, cửa đang đóng hoặc khoảng trống; hãy chú ý nghe từ này trong các thông báo ở nhà ga. Và jia you (加油) — nghĩa đen là "thêm dầu" — là tiếng cổ vũ bạn sẽ bắt gặp ở các phòng tập thể dục, các cuộc đua và trên TV, có nghĩa là "cố lên!" Không từ nào trong số này cần phản hồi; chúng chỉ là âm thanh nền của một con phố bận rộn.

哎呀

aiya

Ôi trời! / ái chà (ngạc nhiên)

小心

xiaoxin

Cẩn thận!

加油

jia you

Cố lên! ("thêm dầu")

Họ sẽ gọi bạn là gì

Nhóm cuối cùng là về con người. Bạn sẽ nghe thấy những thực khách khác hét lớn fuwuyuan (服务员) khắp nhà hàng để gọi người phục vụ — bằng chứng cho thấy điều này là bình thường và lịch sự, không hề thô lỗ. Người bán hàng có thể gọi bạn là shuaige (帅哥) hoặc meinü (美女), "soái ca" hoặc "mỹ nữ" — một cách xã giao thân thiện để bán hàng, vì vậy hãy cứ nhận lời khen đó. Và gần như chắc chắn bạn sẽ nghe thấy laowai (老外), từ thân mật để chỉ "người nước ngoài"; từ này cực kỳ thân thiện, và bạn có thể đọc toàn bộ câu chuyện về laowai nếu tò mò.

服务员

fuwuyuan

Phục vụ (cách thực khách gọi người bồi bàn)

帅哥 / 美女

shuaige / meinü

Soái ca / mỹ nữ (cách xưng hô thân thiện)

老外

laowai

Người nước ngoài (thân mật)

Hầu hết các từ này đều an toàn để nói đáp lại. Chào chủ cửa hàng bằng ni hao, đồng ý bằng hao de hoặc keyi, và gọi phục vụ bằng một tiếng fuwuyuan rõ ràng. Chỉ có huanying guanglinman zou là những câu một chiều — chúng là lời của nhân viên, vì vậy bạn chỉ cần nhận lấy chứ không cần đáp lại.

Tiếp tục học tiếng Trung

Một khi tai bạn đã quen với mười lăm từ này, việc đi lại ở Trung Quốc sẽ trở nên dễ dàng hơn đáng kể — bạn sẽ biết khi nào mình được chào đón, khi nào được yêu cầu thanh toán hoặc khi nào được bảo phải chú ý bước đi. Hãy biến việc nhận biết thành việc nói với các cụm từ tiếng Trung thiết yếu miễn phí của chúng tôi, sau đó luyện tập chúng với âm thanh trong ứng dụng Pretalk cho đến khi việc phản xạ lại cảm thấy hoàn toàn tự nhiên.

Học Tiếng Trung thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam