Skip to content
🇯🇵 Tiếng Nhật Từ vựng

Từ láy tượng thanh và tượng hình tiếng Nhật: Doki Doki, Peko Peko và hơn thế nữa

Giải nghĩa từ láy tiếng Nhật — doki doki cho nhịp tim đập thình thịch, peko peko khi đói bụng, và những từ láy đôi được người lớn sử dụng hàng ngày.

Cập nhật 17 Th08 năm 2026 Đọc trong 6 phút
Trên trang này

Từ láy tiếng Nhật là những từ lặp âm mô tả âm thanh hoặc cảm giác, chẳng hạn như do-ki do-ki (ドキドキ) chỉ tiếng tim đập thình thịch khi hồi hộp hoặc phấn khích, và pe-ko pe-ko (ぺこぺこ) chỉ cảm giác đói cồn cào. Không hề trẻ con, chúng được người lớn sử dụng liên tục — tiếng Nhật có hàng trăm từ như vậy được lồng ghép vào lời nói thường ngày.

Chúng được chia thành hai nhóm: gi-on-go (擬音語 - từ tượng thanh), những từ mô phỏng âm thanh thực tế, và gi-ta-i-go (擬態語 - từ tượng hình), những từ vẽ nên một trạng thái hoặc cảm giác không phát ra âm thanh — như tim đập nhanh, hay một căn phòng lấp lánh. Cả hai đều xuất hiện ở khắp mọi nơi: trong giao tiếp, trên thực đơn, trong manga và trên khắp các quảng cáo.

Cách hoạt động

Quy luật rất dễ nhận biết: lấy một âm tiết ngắn và lặp lại nó. Hầu hết đóng vai trò là trạng từ, và nhiều từ mô tả một trạng thái hơn là một tiếng động. Câu "Tôi đang đói bụng" được nói theo nghĩa đen là "bụng tôi đang pe-ko pe-ko".

Những từ tượng thanh thuần túy nhất là những từ mà truyện tranh thường viết ra: chó sủa wan wan (ワンワン), mèo kêu nyaa (にゃあ), và mưa rơi xối xả là zaa zaa (ザーザー). Những từ phức tạp hơn, mang đậm bản sắc Nhật Bản hơn, lại tạo ra "âm thanh" cho những thứ hoàn toàn tĩnh lặng — một tia sáng lấp lánh, một trái tim hồi hộp, hay một kết cấu mềm mại.

お腹がぺこぺこ

o-na-ka ga pe-ko pe-ko

Tôi đói bụng cồn cào (bụng trống rỗng)

日本語がぺらぺら

ni-hon-go ga pe-ra pe-ra

Nói tiếng Nhật lưu loát

Cảm xúc và tâm trạng

Đây là khía cạnh mà từ láy tỏa sáng nhất. Gần như mọi trạng thái nội tâm đều có một từ láy đôi tương ứng.

Tiếng Nhật Romaji Ý nghĩa
ドキドキ do-ki do-ki tim đập thình thịch (hồi hộp hoặc phấn khích)
わくわく wa-ku wa-ku háo hức mong đợi
ぺこぺこ pe-ko pe-ko đói bụng cồn cào
ごろごろ go-ro go-ro lười biếng nằm ườn (cũng là tiếng sấm rền)
ニコニコ ni-ko ni-ko mỉm cười, rạng rỡ
イライラ i-ra i-ra bực bội, sốt ruột
ぺらぺら pe-ra pe-ra nói trôi chảy, lưu loát

Chúng được đưa trực tiếp vào câu để mô tả cách thức của một hành động.

面接の前はドキドキする

men-se-tsu no ma-e wa do-ki do-ki su-ru

Tim tôi đập thình thịch trước buổi phỏng vấn

明日が楽しみでわくわくする

a-shi-ta ga ta-no-shi-mi de wa-ku wa-ku su-ru

Tôi rất háo hức mong đợi ngày mai

Những gì bạn thấy và nghe

Những từ khác phác họa thế giới xung quanh bạn — ánh đèn lấp lánh, sự mềm mại của một đám mây, hay tiếng gầm rú của một cơn mưa rào.

Tiếng Nhật Romaji Ý nghĩa
キラキラ ki-ra ki-ra lấp lánh, lóng lánh
ピカピカ pi-ka pi-ka sáng bóng, mới toanh
ふわふわ fu-wa fu-wa mềm mại, bồng bềnh
ザーザー zaa zaa mưa rơi xối xả

Sự tỏa sáng đó ẩn giấu trong một trong những cái tên nổi tiếng nhất thế giới: pi-ka là tia chớp điện và chu (チュウ) là tiếng chuột kêu, điều này khiến Pikachu có nghĩa gần giống như "Tia chớp kêu chít chít".

Kết cấu món ăn thực tế tại nhà hàng

Ẩm thực Nhật Bản sử dụng rất nhiều từ mô tả kết cấu. Một món ăn hiếm khi chỉ được khen là ngon; nó phải có một cảm giác cụ thể.

Tiếng Nhật Romaji Ý nghĩa
もちもち mo-chi mo-chi dẻo và dai (như bánh mo-chi)
さくさく sa-ku sa-ku giòn rụm, nhẹ nhàng
とろとろ to-ro to-ro sánh mịn, tan chảy

Trên các chương trình ẩm thực Nhật Bản, một miếng ăn hầu như không bao giờ chỉ đơn giản là "ngon". Một chiếc bánh ngọt là sa-ku sa-ku (さくさく), giòn rụm; mì u-don tươi là mo-chi mo-chi (もちもち), dai dẻo; một món hầm kỹ là to-ro to-ro (とろとろ), mềm tan. Từ mô tả kết cấu chiếm một nửa lời đánh giá.

Dưới đây là một mục tiêu rất đáng để đặt ra: trở nên pe-ra pe-ra (ぺらぺら) trong tiếng Nhật — nói lưu loát, từ ngữ tuôn ra không cần nỗ lực. Hãy nói với một người học "ni-hon-go pe-ra pe-ra de-su ne" ("tiếng Nhật của bạn lưu loát quá nhỉ!") và xem họ rạng rỡ thế nào. Đó là lời khen mà mọi học viên học ngôn ngữ này đều theo đuổi.

Tiếp tục học tiếng Nhật

Những từ láy đôi này là một trong những góc thú vị nhất của tiếng Nhật, và là lối tắt để nói chuyện tự nhiên hơn, vì người bản xứ sử dụng chúng suốt cả ngày. Hãy học chúng cùng với các kiến thức cơ bản trong bài viết các cụm từ tiếng Nhật thiết yếu miễn phí của chúng tôi, đồng thời luyện nghe và nói các từ này với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Pretalk.

Học Tiếng Nhật thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam