Skip to content
🇰🇷 Tiếng Hàn Từ vựng

ㅋㅋㅋ và ㅠㅠ: Giải mã ngôn ngữ mạng và viết tắt tiếng Hàn

ㅋㅋㅋ trong tiếng Hàn nghĩa là tiếng cười và ㅠㅠ nghĩa là khóc. Giải mã ngôn ngữ nhắn tin tiếng Hàn — từ các chữ cái viết tắt đến chơi chữ bằng số giúp cuộc trò chuyện tự nhiên hơn.

Cập nhật 20 Th07 năm 2026 Đọc trong 5 phút
Trên trang này

ㅋㅋㅋ là tiếng cười của người Hàn — phụ âm ㅋ, phát âm như âm "k", được lặp lại và đọc như "kekeke". Càng nhiều chữ ㅋ xếp chồng lên nhau, đối phương càng cười lớn. Người anh em nhẹ nhàng hơn của nó là ㅎㅎ, một tiếng "hehe" khẽ khàng. Còn ㅠㅠ? Đó là đôi mắt đang khóc, các nguyên âm hangul được vẽ trông như những dòng nước mắt đang tuôn rơi.

Mở bất kỳ cuộc trò chuyện nhóm nào của người Hàn và bạn sẽ thấy chúng ở khắp mọi nơi. Một khi bạn đã biết mật mã này, một bức tường ký tự lẻ loi sẽ biến thành tông giọng biểu cảm.

Tiếng cười khi gõ phím: ㅋㅋㅋ và ㅎㅎ

ㅋ là chữ cái tiếng Hàn cho âm "k", và việc gõ liên tiếp nó hoàn toàn giống như khi bạn gõ "hahaha". Một chữ ㅋㅋ nhanh gọn là một tiếng cười khúc khích lịch sự; ㅋㅋㅋㅋㅋ là khi ai đó thực sự cười nghiêng ngả. Độ dài tỷ lệ thuận với âm lượng.

ㅎㅎ cũng hoạt động tương tự với chữ "h" — một tiếng "hehe" nhẹ nhàng, ấm áp hơn, kiểu bạn gửi khi có điều gì đó dễ thương chứ không phải là quá buồn cười.

ㅠㅠ và ㅜㅜ: hangul như những bức tranh

Đây là phần thú vị nhất. ㅠ và ㅜ là các nguyên âm tiếng Hàn bình thường, nhưng khi đặt chúng cạnh nhau, chúng trông giống như một khuôn mặt với những giọt nước mắt chảy dài. ㅠㅠ nghĩa là khóc — vì buồn, vì cười ra nước mắt, hoặc chỉ đơn giản là quá xúc động.

ㅠㅠ và ㅜㅜ được đọc là yu yuu u, nhưng không ai nói thành tiếng cả — chúng hoàn toàn mang tính trực quan, những biểu tượng cảm xúc nhỏ được tạo ra từ các chữ cái thực tế. Hãy rắc chúng sau một tin buồn hoặc một câu "Mình ghen tị quá" và bạn sẽ nghe hoàn toàn tự nhiên.

Các chữ cái viết tắt

Người nhắn tin tiếng Hàn thường viết tắt cả từ xuống chỉ còn các chữ cái đầu tiên. Cách này hoạt động hiệu quả vì hangul là một bảng chữ cái — mỗi khối âm tiết được xây dựng từ các chữ cái riêng biệt mà bạn có thể tách ra và gõ riêng lẻ.

Từ gõ Viết tắt của Ý nghĩa
ㅇㅇ 응응 (eung eung) ừ ừ, yeah
ㄱㄱ 고고 (gogo) đi thôi, let's go
ㄴㄴ 노노 (nono) không không
ㅊㅋ 축하 (chukha) chúc mừng
ㄱㅅ 감사 (gamsa) cảm ơn
ㅈㅅ 죄송 (joesong) xin lỗi
ㅇㅋ 오케이 (okei) okay

Chữ ㅊㅋ đó đi theo âm thanh hơn là cách viết chính tả: 축하 thực chất được phát âm là "chuka", vì vậy người nhắn tin mượn chữ ㅋ cho âm k đó. Một vài từ khác cũng xuất hiện liên tục — ㅎㅇ nghĩa là "hi" (từ 하이, hai) và ㅂㅂ nghĩa là "bye-bye", vì vậy toàn bộ lời chào hoặc lời tạm biệt có thể kết thúc mà hầu như không có âm tiết hoàn chỉnh nào cả. Nếu các chữ cái riêng lẻ trông có vẻ lạ lẫm, hướng dẫn hangul của chúng tôi sẽ chỉ cho bạn cách bảng chữ cái này được xây dựng.

Chơi chữ bằng số

Người Hàn cũng đọc to các chữ số để lấy âm thanh của chúng, và hai kiểu kinh điển đã tồn tại trong nhiều năm.

Chữ số Đọc là Ý nghĩa
8282 빨리빨리 (ppalli ppalli) nhanh lên, nhanh lên!
1004 천사 (cheonsa) thiên thần

Nói 8282 bằng số Hán-Hàn và "pal-i-pal-i" sẽ đọc lướt mượt mà thành ppalli ppalli (빨리빨리), "nhanh lên". Đọc 1004 như một con số và nó sẽ phát âm ra cheonsa (천사) — 천 (1.000) cộng với 사 (4) — đây cũng là từ chỉ thiên thần. Nó tương đương với việc gõ chữ "hello" bằng máy tính bỏ túi trong tiếng Anh.

Tiếp tục học tiếng Hàn

Học một vài chữ cái và mẹo dùng số này, mạng xã hội Hàn Quốc sẽ không còn là một mớ ký tự hỗn độn nữa — bạn có thể đọc được tiếng cười, những giọt nước mắt và cả chữ "ㅇㅋ" nhanh gọn. Hãy tiếp tục xây dựng nền tảng từ gốc với âm thanh và phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng Pretalk, cùng danh sách các cụm từ tiếng Hàn thiết yếu miễn phí của chúng tôi.

Học Tiếng Hàn thật vui

Biến những cụm từ này thành thói quen với bài học ngắn và âm thanh thực trong Pretalk. Bắt đầu miễn phí.

Linh vật gấu Bam