Để nói giờ trong tiếng Trung Quốc, bạn chỉ cần đặt số giờ trước 点 (diǎn, giờ), sau đó thêm số phút: 三点二十分 (sān diǎn èrshí fēn) là 3 giờ 20 phút. Để hỏi giờ, hãy nói 现在几点? (Xiànzài jǐ diǎn?) — "Bây giờ là mấy giờ?"
Cách xem giờ cơ bản rất đơn giản và gọn gàng. Ba cách nói tắt tiện lợi — 半 cho giờ rưỡi, 一刻 cho 15 phút, và 差 cho giờ kém — giúp việc giao tiếp hàng ngày nhanh chóng hơn. Bài học này sẽ xây dựng hệ thống từng bước một, sau đó áp dụng vào các kế hoạch thực tế.
Công thức nhanh
[số giờ] + 点 + [số phút] + 分
| Giờ | Tiếng Trung | Bính âm |
|---|---|---|
| 1:00 | 一点 | yī diǎn |
| 2:00 | 两点 | liǎng diǎn |
| 3:10 | 三点十分 | sān diǎn shí fēn |
| 6:25 | 六点二十五分 | liù diǎn èrshíwǔ fēn |
| 9:50 | 九点五十分 | jiǔ diǎn wǔshí fēn |
Bạn cần biết các số đếm tiếng Trung để nói giờ, nhưng chỉ cần đến số 59. Nếu bạn chưa phản xạ nhanh với các con số, hãy ôn lại hướng dẫn số đếm tiếng Trung rồi quay lại đây ngay nhé.
Hãy coi 点 như chiếc bản lề của đồng hồ. Mọi thứ trước nó là giờ; mọi thứ sau nó là phút. Hãy chỉ vào một giờ kỹ thuật số bất kỳ, đọc phần bên trái, thêm 点, rồi đọc phần bên phải. Luyện tập ngẫu nhiên 5 lần một ngày sẽ giúp bạn phản xạ công thức này một cách tự động.
Hỏi "Bây giờ là mấy giờ?"
Câu hỏi thông dụng nhất là:
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
现在 nghĩa là bây giờ, 几 dùng để hỏi "mấy", và 点 chỉ giờ. Nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, bạn chỉ cần nói 几点了? (Jǐ diǎn le?) là đã có một câu hỏi "Mấy giờ rồi?" rất tự nhiên.
Để hỏi khi nào một sự kiện diễn ra, hãy đặt sự kiện đó lên trước:
- 电影几点开始? (Diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ?) — Phim mấy giờ bắt đầu?
- 你几点下班? (Nǐ jǐ diǎn xiàbān?) — Mấy giờ bạn tan làm?
- 我们几点见? (Wǒmen jǐ diǎn jiàn?) — Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
Giờ: dùng 两 khi nói 2 giờ
Giờ được nói đơn giản bằng số đếm cộng với 点. Một lỗi sai kinh điển mà người mới bắt đầu cần tránh là lúc 2 giờ: hãy nói 两点 (liǎng diǎn), chứ không nói 二点. Tiếng Trung thường dùng 两 trước một đơn vị đo lường/đếm, trong khi 二 vẫn được giữ nguyên khi tính toán, đọc số điện thoại và trong nhiều cụm từ cố định.
| Giờ | Tiếng Trung | Bính âm |
|---|---|---|
| 1:00 | 一点 | yī diǎn |
| 2:00 | 两点 | liǎng diǎn |
| 4:00 | 四点 | sì diǎn |
| 7:00 | 七点 | qī diǎn |
| 10:00 | 十点 | shí diǎn |
| 12:00 | 十二点 | shí’èr diǎn |
Bạn có thể nghe thấy từ 点钟 (diǎnzhōng) khi nói giờ chẵn — ví dụ 三点钟 (ba giờ đúng) — nhưng chỉ cần nói 三点 là đã ngắn gọn và phổ biến hơn rồi. Không thêm từ 钟 khi có phút theo sau.
Phút, bao gồm cả số 0 trong giờ lẻ như 3:05
Trong hầu hết các trường hợp, bạn chỉ cần đọc số phút và thêm 分 (fēn, phút). Từ 分 thường được lược bỏ trong văn nói thân mật khi ý nghĩa đã rõ ràng: 三点二十 có thể hiểu là 3 giờ 20.
Đối với số phút nhỏ hơn 10, bạn cần thêm từ 零 (líng, số không), giống như cách hiển thị trên đồng hồ điện tử:
| Giờ | Tiếng Trung | Bính âm |
|---|---|---|
| 3:05 | 三点零五分 | sān diǎn líng wǔ fēn |
| 3:08 | 三点零八分 | sān diǎn líng bā fēn |
| 3:10 | 三点十分 | sān diǎn shí fēn |
| 3:42 | 三点四十二分 | sān diǎn sìshí’èr fēn |
Việc đọc số không này giúp tránh việc 3:05 nghe giống như "ba năm" dễ gây hiểu lầm.
Giờ rưỡi, góc 15 phút và giờ kém
Tiếng Trung có các cách diễn đạt giờ tương tự như đồng hồ kim, nhưng cách đọc từng con số thông thường vẫn luôn an toàn và chính xác.
| Giờ | Tiếng Trung hàng ngày | Ý nghĩa trực quan |
|---|---|---|
| 3:15 | 三点一刻 | ba giờ + một khắc (15 phút) |
| 3:30 | 三点半 | ba giờ rưỡi |
| 3:45 | 三点三刻 | ba giờ + ba khắc (45 phút) |
| 3:45 | 差一刻四点 | kém một khắc bốn giờ (bốn giờ kém mười lăm) |
| 2:50 | 差十分三点 | kém mười phút ba giờ (ba giờ kém mười) |
Từ 半 (bàn) cực kỳ phổ biến. 一刻 (yí kè) và 三刻 (sān kè) cũng rất hữu ích, mặc dù việc nói đơn giản là 十五分 hoặc 四十五分 không bao giờ sai. Với 差 (chà, kém), hãy đếm số phút còn thiếu để đến giờ tiếp theo — tương tự như cách tư duy "kém mười phút đến ba giờ".
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ là mấy giờ?
现在两点半。
Xiànzài liǎng diǎn bàn.
Bây giờ là hai giờ rưỡi.
我们下午三点一刻见。
Wǒmen xiàwǔ sān diǎn yí kè jiàn.
Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ 15 phút chiều nhé.
电影晚上七点开始。
Diànyǐng wǎnshang qī diǎn kāishǐ.
Phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
现在差十分八点。
Xiànzài chà shí fēn bā diǎn.
Bây giờ là tám giờ kém mười.
Buổi sáng, buổi chiều và buổi tối
Tiếng Trung thường đặt từ chỉ buổi trong ngày trước giờ đồng hồ:
| Buổi | Tiếng Trung | Bính âm | Khoảng thời gian ước lượng |
|---|---|---|---|
| rạng sáng | 凌晨 | língchén | sau nửa đêm / rất sớm |
| sáng sớm | 早上 | zǎoshang | buổi sáng, đặc biệt là sáng sớm |
| sáng / trước trưa | 上午 | shàngwǔ | trước buổi trưa |
| trưa | 中午 | zhōngwǔ | khoảng giữa ngày |
| chiều | 下午 | xiàwǔ | sau buổi trưa |
| tối / đêm | 晚上 | wǎnshang | chiều tối đến đêm |
Vì vậy, 8:00 sáng là 早上八点 hoặc 上午八点. 2:30 chiều là 下午两点半. 8:00 tối là 晚上八点. Các từ này mô tả các khoảng thời gian thực tế trong ngày, vì vậy ranh giới của chúng mang tính linh hoạt chứ không hoàn toàn cứng nhắc theo toán học.
Đưa thời gian vào trong câu
Tiếng Trung không cần giới từ tương đương với "vào lúc" trong tiếng Việt. Hãy đặt thời gian trước động từ:
- 我八点上班。 — Tôi làm việc lúc tám giờ.
- 我们六点吃饭。 — Chúng tôi ăn cơm lúc sáu giờ.
- 火车九点半出发。 — Tàu chạy lúc chín giờ rưỡi.
Cách sắp xếp này tuân theo quy tắc thời gian đứng trước: 星期五下午三点见 nghĩa là "Gặp nhau lúc 3 giờ chiều thứ Sáu". Hãy ôn lại các thứ trong tuần trong hướng dẫn các thứ trong tuần bằng tiếng Trung.
Để nói một khoảng thời gian, hãy dùng 从…到… (cóng…dào…, từ…đến…): 我从九点工作到五点 — "Tôi làm việc từ chín giờ đến năm giờ". Thêm 左右 (zuǒyòu, khoảng/xấp xỉ) sau thời gian để chỉ giờ khoảng chừng: 七点左右 nghĩa là khoảng bảy giờ.
Không dùng 二点 cho 2:00 trong tiếng Trung thông thường; hãy dùng 两点. Nhưng vẫn giữ 二 trong phần phút: 2:22 là 两点二十二分. Giờ đóng vai trò như một đơn vị đếm; còn phần phút được đọc như số đếm 22 bình thường.
Lịch trình kỹ thuật số và hệ giờ 24 tiếng
Bảng giờ tàu, vé, cài đặt điện thoại và lịch trình chính thức thường hiển thị giờ 24 tiếng: 14:30, 18:05, 21:45. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường chuyển đổi sang hệ giờ 12 tiếng kèm theo buổi trong ngày — ví dụ 下午两点半 cho 14:30.
Các thông báo chính thức có thể đọc trực tiếp số giờ theo hệ 24 tiếng: 十四点三十分 (shísì diǎn sānshí fēn). Cả hai hệ thống đều dùng chung công thức 点 và 分, vì vậy học một hệ thống là bạn đã nắm được hệ thống còn lại gần như miễn phí.
Các lời mời bằng tiếng Trung thường tránh sự mơ hồ bằng cách kết hợp cả ngày tháng, thứ trong tuần, buổi trong ngày và giờ giấc: “8月20日,星期四,下午3点” (Ngày 20 tháng 8, thứ Năm, 3 giờ chiều). Người học tiếng Trung có thể thấy cách viết này hơi lặp lại, nhưng mỗi phần thông tin đều giải quyết một câu hỏi thực tế và giúp cuộc hẹn không bị hiểu nhầm.
Thử thách xem giờ trong hai phút
Hãy tự đọc các giờ sau trước khi xem đáp án:
- 4:00 — 四点 (sì diǎn)
- 2:05 — 两点零五分 (liǎng diǎn líng wǔ fēn)
- 7:30 tối — 晚上七点半 (wǎnshang qī diǎn bàn)
- 9:15 sáng — 上午九点一刻 (shàngwǔ jiǔ diǎn yí kè)
- sáu giờ kém mười — 差十分六点 (chà shí fēn liù diǎn)
Sau đó chơi ngược lại: viết năm mốc giờ kỹ thuật số ngẫu nhiên, đọc từng mốc giờ bằng tiếng Trung và chỉ kiểm tra đáp án sau khi đã đọc xong cả năm. Việc tự truy xuất thông tin này là cách giúp não bộ của bạn học cách xem giờ mà không cần dịch nhẩm.
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể bỏ từ 分 không?
Thường là có thể. 八点二十 được hiểu một cách tự nhiên là 8:20. Hãy giữ từ 分 khi mới học và trong văn phong trang trọng; và nhận biết dạng rút gọn khi nghe người bản xứ nói.
12:00 trưa là 上午 hay 下午?
Hãy dùng 中午十二点 cho giờ trưa. Đối với nửa đêm, 半夜十二点 hoặc 凌晨零点 có thể giúp tránh nhầm lẫn giữa 12 giờ đêm và 12 giờ trưa.
Dùng 一刻 có tự nhiên hơn 十五分 không?
Cả hai đều đúng. 一刻 thì ngắn gọn; 十五分 thì tương ứng trực tiếp với đồng hồ điện tử. Hãy dùng bất kỳ từ nào nảy ra trong đầu bạn trước.
Làm thế nào để hỏi "Chúng ta nên gặp nhau lúc mấy giờ?"
Hãy nói 我们几点见? (Wǒmen jǐ diǎn jiàn?). Để đề xuất một giờ, hãy trả lời 三点怎么样? — "Ba giờ thế nào?"
Tiếp tục học tiếng Trung
Bây giờ bạn đã có thể xem giờ điện tử, hỏi khi nào một sự kiện bắt đầu, phân biệt giữa 两 và 二, và hẹn gặp từ chín giờ đến năm giờ. Hãy đưa việc xem giờ vào các cuộc hội thoại thực tế với danh sách các cụm từ tiếng Trung thiết yếu miễn phí của chúng tôi. Trong ngày tiếp theo, mỗi khi mở khóa điện thoại, hãy thử nói giờ đó bằng tiếng Trung — mười hai lần lặp lại nhỏ sẽ hiệu quả hơn nhiều so với một buổi học dồn dập kéo dài.