Skip to content

Từ vựng Bài kiểm tra

Vocabulary

Mở rộng và kiểm tra vốn từ vựng tiếng Anh qua các chủ đề hàng ngày.

📝

Chọn một danh mục

👋

Lời chào

Lời chào và cách nói lịch sự cơ bản trong tiếng Anh

Bao gồm

hello goodbye thank you please good morning good evening
Mọi cấp độ (15)
🍔

Đồ ăn & Thức uống

Từ vựng đồ ăn và thức uống phổ biến

Bao gồm

bread water rice milk egg chicken
Mọi cấp độ (15)
🏠

Cuộc sống hàng ngày

Đồ vật và địa điểm hàng ngày

Bao gồm

house school car phone table chair
Mọi cấp độ (15)
🎨

Màu sắc

Từ vựng màu sắc trong tiếng Anh

Bao gồm

red blue green yellow black white
Mọi cấp độ (15)
👨‍👩‍👧‍👦

Gia đình

Từ vựng thành viên gia đình

Bao gồm

mother father sister brother son daughter
Mọi cấp độ (15)
🫀

Cơ thể

Bộ phận cơ thể và mô tả ngoại hình

Bao gồm

head eye ear mouth hand foot
Mọi cấp độ (15)

Thời gian

Từ và cách diễn đạt liên quan đến thời gian

Bao gồm

today tomorrow yesterday now morning night
Mọi cấp độ (15)