Skip to content

Màu sắc

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🎨

Sẵn sàng kiểm tra Màu sắc?

Học: Màu sắc

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Màu sắc

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Màu sắc trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

red Dễ

RED

màu của máu hoặc quả cà chua chín

blue Dễ

BLOO

màu của bầu trời quang đãng

green Dễ

GREEN

màu của cỏ và lá

yellow Dễ

YEL-oh

màu của mặt trời hoặc quả chuối

black Dễ

BLAK

màu tối nhất, đối lập với trắng

white Dễ

WYTE

màu sáng nhất, màu của tuyết

orange Dễ

OR-inj

màu giữa đỏ và vàng, giống quả cam

pink Trung bình

PINK

màu đỏ nhạt thường gắn liền với hoa

purple Trung bình

PUR-pul

màu được tạo bằng cách pha đỏ và xanh dương

brown Trung bình

BROWN

màu của gỗ, đất, hoặc sô-cô-la

gray Trung bình

GRAY

màu giữa đen và trắng

gold Khó

GOHLD

màu vàng sáng bóng như kim loại quý

silver Khó

SIL-ver

màu xám sáng bóng như kim loại

turquoise Khó

TUR-koyz

màu xanh lục lam như đá quý

beige Khó

BAYZH

màu nâu rất nhạt, giống cát