Skip to content

Màu sắc Dễ

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🎨

Sẵn sàng kiểm tra Màu sắc?

Học: Màu sắc

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Màu sắc

Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Màu sắc trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

red Dễ

RED

màu của máu hoặc quả cà chua chín

blue Dễ

BLOO

màu của bầu trời quang đãng

green Dễ

GREEN

màu của cỏ và lá

yellow Dễ

YEL-oh

màu của mặt trời hoặc quả chuối

black Dễ

BLAK

màu tối nhất, đối lập với trắng

white Dễ

WYTE

màu sáng nhất, màu của tuyết

orange Dễ

OR-inj

màu giữa đỏ và vàng, giống quả cam