Cuộc sống hàng ngày Trung bình
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?
Học: Cuộc sống hàng ngày
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
KICH-en
phòng trong nhà nơi chuẩn bị thức ăn
BATH-room
phòng có bồn cầu và thường có vòi sen hoặc bồn tắm
HOS-pih-tul
nơi người bệnh hoặc bị thương được điều trị y tế
AIR-port
nơi máy bay cất cánh và hạ cánh
LYE-breh-ree
nơi lưu giữ sách cho mọi người mượn hoặc đọc