Skip to content

Cuộc sống hàng ngày Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🏠

Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?

Học: Cuộc sống hàng ngày

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày

Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

kitchen Trung bình

KICH-en

phòng trong nhà nơi chuẩn bị thức ăn

bathroom Trung bình

BATH-room

phòng có bồn cầu và thường có vòi sen hoặc bồn tắm

hospital Trung bình

HOS-pih-tul

nơi người bệnh hoặc bị thương được điều trị y tế

airport Trung bình

AIR-port

nơi máy bay cất cánh và hạ cánh

library Trung bình

LYE-breh-ree

nơi lưu giữ sách cho mọi người mượn hoặc đọc