Thời gian Trung bình
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
⏰
Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?
Học: Thời gian
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Thời gian
Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
afternoon
Trung bình
af-ter-NOON
phần trong ngày giữa trưa và tối
evening
Trung bình
EEV-ning
phần trong ngày giữa chiều và đêm
midnight
Trung bình
MID-nyte
mười hai giờ đêm; giữa đêm
weekend
Trung bình
WEEK-end
Thứ Bảy và Chủ Nhật; những ngày nghỉ làm hoặc nghỉ học
early
Trung bình
UR-lee
trước thời gian dự kiến hoặc thông thường
late
Trung bình
LAYT
sau thời gian dự kiến hoặc thông thường