Skip to content

Lời chào Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👋

Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?

Học: Lời chào

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Lời chào

Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

excuse me Trung bình

ek-SKYOOZ mee

dùng để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi vì gián đoạn nhỏ

nice to meet you Trung bình

NYS too MEET yoo

cụm từ lịch sự nói khi gặp ai đó lần đầu tiên

how are you Trung bình

HOW ar yoo

câu hỏi phổ biến hỏi thăm sức khỏe ai đó

you're welcome Trung bình

yor WEL-kum

câu trả lời lịch sự cho "cảm ơn"

I'm sorry Trung bình

aym SAH-ree

lời xin lỗi