Skip to content

Cơ thể Khó

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🫀

Sẵn sàng kiểm tra Cơ thể?

Học: Cơ thể

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Cơ thể

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Cơ thể trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

elbow Khó

EL-boh

khớp ở giữa cánh tay

wrist Khó

RIST

khớp nối bàn tay với cánh tay

ankle Khó

ANG-kul

khớp nối bàn chân với chân

forehead Khó

FOR-hed

vùng phẳng trên mặt phía trên lông mày