Lời chào
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?
Học: Lời chào
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Lời chào
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
heh-LOH
lời chào phổ biến dùng bất kỳ lúc nào trong ngày
good-BYE
lời chia tay khi ra đi
THANK yoo
lời cảm ơn
PLEEZ
từ lịch sự dùng khi đưa ra yêu cầu
good MOR-ning
lời chào dùng vào buổi sáng
good EEV-ning
lời chào dùng vào buổi tối
good NYTE
lời chia tay dùng vào ban đêm hoặc trước khi ngủ
ek-SKYOOZ mee
dùng để thu hút sự chú ý hoặc xin lỗi vì gián đoạn nhỏ
NYS too MEET yoo
cụm từ lịch sự nói khi gặp ai đó lần đầu tiên
HOW ar yoo
câu hỏi phổ biến hỏi thăm sức khỏe ai đó
yor WEL-kum
câu trả lời lịch sự cho "cảm ơn"
aym SAH-ree
lời xin lỗi
kon-GRAT-yoo-LAY-shunz
cách diễn đạt dùng để khen ngợi thành tích của ai đó
TAYK kair
lời chia tay ấm áp chúc ai đó mọi điều tốt đẹp
SEE yoo LAY-ter
lời chia tay thân mật có nghĩa sẽ gặp lại