Skip to content

Cuộc sống hàng ngày Dễ

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 6 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🏠

Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?

Học: Cuộc sống hàng ngày

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày

Toàn bộ 6 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

house Dễ

HOWSS

một tòa nhà nơi mọi người sinh sống

school Dễ

SKOOL

nơi trẻ em đến để học

car Dễ

KAR

phương tiện bốn bánh dùng để di chuyển

phone Dễ

FOHN

thiết bị dùng để gọi điện và nhắn tin

table Dễ

TAY-bul

đồ nội thất phẳng có chân, dùng để ăn hoặc làm việc

chair Dễ

CHAIR

đồ nội thất cho một người ngồi