Skip to content

Gia đình Khó

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

👨‍👩‍👧‍👦

Sẵn sàng kiểm tra Gia đình?

Học: Gia đình

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Gia đình

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Gia đình trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

nephew Khó

NEF-yoo

con trai của anh/chị/em

niece Khó

NEESS

con gái của anh/chị/em

spouse Khó

SPOWSS

chồng hoặc vợ; bạn đời

relatives Khó

REL-uh-tivz

thành viên gia đình mở rộng