Gia đình Trung bình
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 5 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
👨👩👧👦
Sẵn sàng kiểm tra Gia đình?
Học: Gia đình
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Gia đình
Toàn bộ 5 từ thuộc chủ đề Gia đình trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
grandmother
Trung bình
GRAND-muh-ther
mẹ của mẹ hoặc cha bạn
grandfather
Trung bình
GRAND-fah-ther
cha của mẹ hoặc cha bạn
uncle
Trung bình
UNG-kul
anh/em trai của mẹ hoặc cha
aunt
Trung bình
ANT
chị/em gái của mẹ hoặc cha
cousin
Trung bình
KUZ-en
con của chú/bác/cô/dì