Skip to content

Cuộc sống hàng ngày

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🏠

Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?

Học: Cuộc sống hàng ngày

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

house Dễ

HOWSS

một tòa nhà nơi mọi người sinh sống

school Dễ

SKOOL

nơi trẻ em đến để học

car Dễ

KAR

phương tiện bốn bánh dùng để di chuyển

phone Dễ

FOHN

thiết bị dùng để gọi điện và nhắn tin

table Dễ

TAY-bul

đồ nội thất phẳng có chân, dùng để ăn hoặc làm việc

chair Dễ

CHAIR

đồ nội thất cho một người ngồi

kitchen Trung bình

KICH-en

phòng trong nhà nơi chuẩn bị thức ăn

bathroom Trung bình

BATH-room

phòng có bồn cầu và thường có vòi sen hoặc bồn tắm

hospital Trung bình

HOS-pih-tul

nơi người bệnh hoặc bị thương được điều trị y tế

airport Trung bình

AIR-port

nơi máy bay cất cánh và hạ cánh

library Trung bình

LYE-breh-ree

nơi lưu giữ sách cho mọi người mượn hoặc đọc

elevator Khó

EL-uh-vay-ter

máy đưa người lên xuống giữa các tầng

neighborhood Khó

NAY-ber-hood

khu vực xung quanh nơi bạn sống, bao gồm nhà cửa và đường phố gần đó

apartment Khó

uh-PART-ment

bộ phòng để ở, thường trong tòa nhà lớn

furniture Khó

FUR-nih-cher

đồ vật như bàn, ghế, và giường dùng trong nhà