Cuộc sống hàng ngày Khó
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🏠
Sẵn sàng kiểm tra Cuộc sống hàng ngày?
Học: Cuộc sống hàng ngày
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Cuộc sống hàng ngày
Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Cuộc sống hàng ngày trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
elevator
Khó
EL-uh-vay-ter
máy đưa người lên xuống giữa các tầng
neighborhood
Khó
NAY-ber-hood
khu vực xung quanh nơi bạn sống, bao gồm nhà cửa và đường phố gần đó
apartment
Khó
uh-PART-ment
bộ phòng để ở, thường trong tòa nhà lớn
furniture
Khó
FUR-nih-cher
đồ vật như bàn, ghế, và giường dùng trong nhà