Skip to content

Đồ ăn & Thức uống Trung bình

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 4 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🍔

Sẵn sàng kiểm tra Đồ ăn & Thức uống?

Học: Đồ ăn & Thức uống

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Đồ ăn & Thức uống

Toàn bộ 4 từ thuộc chủ đề Đồ ăn & Thức uống trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

coffee Trung bình

KAW-fee

thức uống nóng phổ biến làm từ hạt rang

vegetable Trung bình

VEJ-tuh-bul

cây hoặc phần của cây dùng làm thực phẩm

breakfast Trung bình

BREK-fust

bữa ăn đầu tiên trong ngày, ăn vào buổi sáng

dessert Trung bình

dih-ZURT

món ngọt phục vụ cuối bữa ăn