Skip to content

Đồ ăn & Thức uống

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🍔

Sẵn sàng kiểm tra Đồ ăn & Thức uống?

Học: Đồ ăn & Thức uống

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Đồ ăn & Thức uống

Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Đồ ăn & Thức uống trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

bread Dễ

BRED

thực phẩm chính làm từ bột mì và nước, thường được nướng

water Dễ

WAH-ter

chất lỏng trong suốt cần thiết cho sự sống; thức uống cơ bản nhất

rice Dễ

RYSS

hạt nhỏ trắng hoặc nâu là lương thực chính trên toàn thế giới

milk Dễ

MILK

chất lỏng trắng do bò sản xuất, dùng để uống và nấu ăn

egg Dễ

EG

thực phẩm hình bầu dục do gà mái đẻ, dùng trong nhiều món ăn

chicken Dễ

CHIK-en

một loại thịt gia cầm phổ biến

apple Dễ

AP-ul

loại quả tròn thường có màu đỏ, xanh, hoặc vàng

coffee Trung bình

KAW-fee

thức uống nóng phổ biến làm từ hạt rang

vegetable Trung bình

VEJ-tuh-bul

cây hoặc phần của cây dùng làm thực phẩm

breakfast Trung bình

BREK-fust

bữa ăn đầu tiên trong ngày, ăn vào buổi sáng

dessert Trung bình

dih-ZURT

món ngọt phục vụ cuối bữa ăn

beverage Khó

BEV-rij

bất kỳ loại đồ uống nào, như nước, nước ép, hoặc trà

ingredient Khó

in-GREE-dee-unt

một trong những nguyên liệu dùng để nấu món ăn

appetite Khó

AP-uh-tyte

cảm giác muốn ăn

recipe Khó

REH-suh-pee

tập hợp hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn