Thời gian Khó
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 3 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
⏰
Sẵn sàng kiểm tra Thời gian?
Học: Thời gian
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Thời gian
Toàn bộ 3 từ thuộc chủ đề Thời gian trong tiếng English, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
already
Khó
awl-RED-ee
trước thời điểm này; đến giờ
recently
Khó
REE-sent-lee
không lâu trước; trong quá khứ gần đây
immediately
Khó
ih-MEE-dee-ut-lee
ngay lập tức; không chậm trễ