Skip to content

Từ vựng Bài kiểm tra

词汇

Mở rộng và kiểm tra vốn từ vựng tiếng Trung qua các chủ đề hàng ngày.

📝

Chọn một danh mục

👋

Lời chào

Lời chào và cách nói lịch sự cơ bản trong tiếng Trung

Bao gồm

你好 再见 谢谢 对不起 没关系 早上好
Mọi cấp độ (15)
🥟

Đồ ăn & Thức uống

Từ vựng đồ ăn và thức uống phổ biến trong tiếng Trung

Bao gồm

米饭 面条 鸡蛋
Mọi cấp độ (15)
🏠

Cuộc sống hàng ngày

Đồ vật và địa điểm hàng ngày

Bao gồm

学校 工作 电话
Mọi cấp độ (15)
🎨

Màu sắc

Từ vựng màu sắc trong tiếng Trung

Bao gồm

红色 蓝色 白色 黑色 黄色 绿色
Mọi cấp độ (14)
👨‍👩‍👧‍👦

Gia đình

Từ vựng thành viên gia đình

Bao gồm

妈妈 爸爸 姐姐 哥哥 妹妹 弟弟
Mọi cấp độ (15)
🫀

Cơ thể

Bộ phận cơ thể và mô tả ngoại hình

Bao gồm

眼睛 耳朵 嘴巴
Mọi cấp độ (14)

Thời gian

Từ và cách diễn đạt liên quan đến thời gian

Bao gồm

今天 明天 昨天 现在 早上 晚上
Mọi cấp độ (15)