Từ vựng Bài kiểm tra
词汇
Mở rộng và kiểm tra vốn từ vựng tiếng Trung qua các chủ đề hàng ngày.
📝
Chọn một danh mục
👋
Lời chào
Lời chào và cách nói lịch sự cơ bản trong tiếng Trung
Bao gồm
你好
再见
谢谢
对不起
没关系
早上好
Mọi cấp độ (15)
🥟
Đồ ăn & Thức uống
Từ vựng đồ ăn và thức uống phổ biến trong tiếng Trung
Bao gồm
米饭
水
茶
面条
鸡蛋
肉
Mọi cấp độ (15)