Đồ ăn & Thức uống Dễ
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 7 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🥟
Sẵn sàng kiểm tra Đồ ăn & Thức uống?
Học: Đồ ăn & Thức uống
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Đồ ăn & Thức uống
Toàn bộ 7 từ thuộc chủ đề Đồ ăn & Thức uống trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
米饭
Dễ
mǐ fàn
gạo
水
Dễ
shuǐ
nước
茶
Dễ
chá
trà
面条
Dễ
miàn tiáo
mì
鸡蛋
Dễ
jī dàn
trứng
肉
Dễ
ròu
thịt
鱼
Dễ
yú
cá