Skip to content

Màu sắc

Từ vựng Bài kiểm tra

Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 14 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!

🎨

Sẵn sàng kiểm tra Màu sắc?

Học: Màu sắc

Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.

Điểm:

Từ này có nghĩa gì?

📚

Danh sách từ vựng Màu sắc

Toàn bộ 14 từ thuộc chủ đề Màu sắc trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.

红色 Dễ

hóng sè

đỏ

蓝色 Dễ

lán sè

xanh dương

白色 Dễ

bái sè

trắng

黑色 Dễ

hēi sè

đen

黄色 Dễ

huáng sè

vàng

绿色 Dễ

lǜ sè

xanh lá

橙色 Trung bình

chéng sè

cam

紫色 Trung bình

zǐ sè

tím

粉色 Trung bình

fěn sè

hồng

棕色 Trung bình

zōng sè

nâu

灰色 Trung bình

huī sè

xám

金色 Khó

jīn sè

vàng kim

银色 Khó

yín sè

bạc

天蓝色 Khó

tiān lán sè

xanh da trời