Lời chào
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 15 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
Sẵn sàng kiểm tra Lời chào?
Học: Lời chào
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Từ này có nghĩa gì?
Danh sách từ vựng Lời chào
Toàn bộ 15 từ thuộc chủ đề Lời chào trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
nǐ hǎo
xin chào
zài jiàn
tạm biệt
xiè xie
cảm ơn
duì bu qǐ
xin lỗi
méi guān xi
không sao / không vấn đề gì
zǎo shang hǎo
chào buổi sáng
wǎn shang hǎo
chào buổi tối
wǎn ān
chúc ngủ ngon
nǐ hǎo ma
bạn khỏe không?
qǐng
xin vui lòng
bú kè qi
không có gì
huān yíng
chào mừng
gōng xǐ
chúc mừng
jiǔ yǎng
tôi ngưỡng mộ bạn từ lâu (lời chào trang trọng)
xìng huì
hân hạnh được gặp bạn (trang trọng)