Cơ thể
Từ vựng Bài kiểm tra
Xem một từ và chọn nghĩa đúng từ bốn lựa chọn. 14 câu hỏi với phản hồi ngay lập tức!
🫀
Sẵn sàng kiểm tra Cơ thể?
Học: Cơ thể
Xem lại các mục này trước khi bắt đầu kiểm tra.
Điểm:
Từ này có nghĩa gì?
📚
Danh sách từ vựng Cơ thể
Toàn bộ 14 từ thuộc chủ đề Cơ thể trong tiếng Chinese, kèm phiên âm và nghĩa. Ôn lại rồi tự kiểm tra.
头
Dễ
tóu
đầu
眼睛
Dễ
yǎn jing
mắt
耳朵
Dễ
ěr duo
tai
嘴巴
Dễ
zuǐ ba
miệng
手
Dễ
shǒu
bàn tay
脚
Dễ
jiǎo
bàn chân
鼻子
Dễ
bí zi
mũi
头发
Trung bình
tóu fa
tóc
肩膀
Trung bình
jiān bǎng
vai
手指
Trung bình
shǒu zhǐ
ngón tay
肚子
Trung bình
dù zi
bụng / dạ dày
背
Khó
bèi
lưng
膝盖
Khó
xī gài
đầu gối
胳膊
Khó
gē bo
cánh tay